Cập nhật giá thiết bị điện Hyundai Electric
Quý khách có nhu cầu tư vấn và tra cứu cập nhật giá thiết bị điện Hyundai Electric, hãy liên hệ thông tin dưới đây để được hỗ trợ nhanh nhất.
- HOTLINE: 0903 924 986 (bấm vào số để gọi)
- ZALO: 0903 924 986 (bấm vào số để kết nối)
Tổng hợp bảng giá máy cắt không khí ACB Hyundai loại 3 pha
Cập nhật toàn bộ bảng giá máy cắt ACB Hyundai Electric 3 pha được chúng tôi tổng hợp mới nhất:
Lưu ý: Bảng giá sản phẩm ACB Hyundai 3P cố định, di dộng các loại bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
Bảng giá ACB cố định – ACB _HGS Type (Standard) 3P – Fixed Type
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGS06A3HM0C0S051T | 6A | 65kA | 42.240.000 |
| 2 | HGS08A3HM0C0S051H | 8A | 65kA | 44.880.000 |
| 3 | HGS10A3HM0C0S051J | 10A | 65kA | 46.200.000 |
| 4 | HGS12A3HM0C0S051K | 12A | 65kA | 47.520.000 |
| 5 | HGS16A3HM0C0S051L | 16A | 65kA | 49.560.000 |
| 6 | HGS20B3HM0C0S051M | 20A | 85kA | 67.320.000 |
| 7 | HGS25B3HM0C0S051N | 25A | 85kA | 87.600.000 |
Bảng giá ACB cố định – ACB _HGN Type (Premium) 3P – Fixed Type
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGN06A3HM0C0S051T | 6A | 85kA | 52.800.000 |
| 2 | HGN08A3HM0C0S051H | 8A | 85kA | 56.400.000 |
| 3 | HGN10A3HM0C0S051J | 10A | 85kA | 57.600.000 |
| 4 | HGN12A3HM0C0S051K | 12A | 85kA | 61.800.000 |
| 5 | HGN16A3HM0C0S051L | 16A | 85kA | 62.400.000 |
| 6 | HGN20A3VM0C0S051M | 20A | 85kA | 67.320.000 |
| 7 | HGN25B3HM0C0S051N | 25A | 100kA | 88.800.000 |
| 8 | HGN32B3HM0C0S051P | 32A | 100kA | 102.000.000 |
| 9 | HGN40B3HM0C0S051Q | 40A | 100kA | 141.600.000 |
| 10 | HGN50C3HM0C0S051S | 50A | 100kA | 198.000.000 |
| 11 | HGN63D3HM0C0S051X | 63A | 150kA | 293.040.000 |
Máy cắt không khí (ACB) Model HGS/ HGN đã có Rơ le GPR-LA (bảo vệ LSIG) tích hợp màn hình LCD và truyền thông MODBUS, (chưa bao gồm Motor, SHT, CC, UVT )
Bảng giá ACB di động – ACB_HGS Type (Standard) 3P – Draw in/out Type
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGS06A3BM0C0S051T | 6A | 65kA | 61.440.000 |
| 2 | HGS08A3BM0C0S051H | 8A | 65kA | 65.400.000 |
| 3 | HGS10A3BM0C0S051J | 10A | 65kA | 66.720.000 |
| 4 | HGS12A3BM0C0S051K | 12A | 65kA | 69.960.000 |
| 5 | HGS16A3BM0C0S051L | 16A | 65kA | 73.920.000 |
| 6 | HGS20B3BM0C0S051M | 20A | 85kA | 95.040.000 |
| 7 | HGS25B3BM0C0S051N | 25A | 85kA | 120.120.000 |
Bảng giá ACB di động – ACB_HGN Type (Premium) 3P – Draw in/out Type
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGN06A3BM0C0S051T | 6A | 85kA | 75.960.000 |
| 2 | HGN08A3BM0C0S051H | 8A | 85kA | 77.280.000 |
| 3 | HGN10A3BM0C0S051J | 10A | 85kA | 78.600.000 |
| 4 | HGN12A3BM0C0S051K | 12A | 85kA | 80.520.000 |
| 5 | HGN16A3BM0C0S051L | 16A | 85kA | 81.840.000 |
| 6 | HGN20A3CM0C0S051M | 20A | 85kA | 91.800.000 |
| 7 | HGN25B3BM0C0S051N | 25A | 100kA | 91.800.000 |
| 8 | HGN32B3BM0C0S051P | 32A | 100kA | 142.560.000 |
| 9 | HGN40B3BM0C0S051Q | 40A | 100kA | 198.000.000 |
| 10 | HGN50C3BM0C0S051S | 50A | 100kA | 261.360.000 |
| 11 | HGN63D3BM0C0S051X | 63A | 150kA | 380.160.000 |
Máy cắt không khí (ACB) Model HGS/ HGN đã có Rơ le GPR-LA (bảo vệ LSIG) tích hợp màn hình LCD và truyền thông MODBUS, (chưa bao gồm Motor, SHT, CC, UVT)
Tổng hợp bảng giá máy cắt không khí ACB Hyundai loại 4 pha
Cập nhật toàn bộ bảng giá máy cắt ACB Hyundai Electric 4 pha được chúng tôi tổng hợp mới nhất:
Lưu ý: Bảng giá sản phẩm ACB Hyundai 4P cố định, di dộng các loại bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
Bảng giá ACB cố định – ACB _HGS Type (Standard) 4P – Fixed Type
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGS06A4HM0C0S051T | 6A | 65kA | 45.600.000 |
| 2 | HGS08A4HM0C0S051H | 8A | 65kA | 49.560.000 |
| 3 | HGS10A4HM0C0S051J | 10A | 65kA | 50.880.000 |
| 4 | HGS12A4HM0C0S051K | 12A | 65kA | 58.080.000 |
| 5 | HGS16A4HM0C0S051L | 16A | 65kA | 62.400.000 |
| 6 | HGS20B4HM0C0S051M | 20A | 85kA | 76.800.000 |
| 7 | HGS25B4HM0C0S051N | 25A | 85kA | 109.200.000 |
Bảng giá ACB cố định – ACB _HGN Type (Premium) 4P – Fixed Type
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGN06A4HM0C0S051T | 6A | 85kA | 54.840.000 |
| 2 | HGN08A4HM0C0S051H | 8A | 85kA | 58.800.000 |
| 3 | HGN10A4HM0C0S051J | 10A | 85kA | 59.400.000 |
| 4 | HGN12A4HM0C0S051K | 12A | 85kA | 70.200.000 |
| 5 | HGN16A4HM0C0S051L | 16A | 85kA | 75.000.000 |
| 6 | HGN20A4VM0C0S051M | 20A | 85kA | 86.400.000 |
| 7 | HGN25B4HM0C0S051N | 25A | 100kA | 116.400.000 |
| 8 | HGN32B4HM0C0S051P | 32A | 100kA | 126.480.000 |
| 9 | HGN40B4HM0C0S051Q | 40A | 100kA | 168.960.000 |
| 10 | HGN50C4HM0C0S051S | 50A | 100kA | 252.000.000 |
| 11 | HGN63D4HM0C0S051X | 63A | 150kA | 373.560.000 |
Máy cắt không khí (ACB) Model HGS/ HGN đã có Rơ le GPR-LA (bảo vệ LSIG) tích hợp màn hình LCD và truyền thông MODBUS, (chưa bao gồm Motor, SHT, CC, UVT )
Bảng giá ACB di động – ACB_HGS Type (Standard) 4P – Draw in/out Type
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGS06A4BM0C0S051T | 6A | 65kA | 69.960.000 |
| 2 | HGS08A4BM0C0S051H | 8A | 65kA | 74.640.000 |
| 3 | HGS10A4BM0C0S051J | 10A | 65kA | 75.960.000 |
| 4 | HGS12A4BM0C0S051K | 12A | 65kA | 81.840.000 |
| 5 | HGS16A4BM0C0S051L | 16A | 65kA | 87.120.000 |
| 6 | HGS20B4BM0C0S051M | 20A | 85kA | 118.800.000 |
| 7 | HGS25B4BM0C0S051N | 25A | 85kA | 142.560.000 |
Bảng giá ACB di động – ACB_HGN Type (Premium) 4P – Draw in/out Type
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGN06A4BM0C0S051T | 6A | 85kA | 83.880.000 |
| 2 | HGN08A4BM0C0S051H | 8A | 85kA | 89.760.000 |
| 3 | HGN10A4BM0C0S051J | 10A | 85kA | 91.080.000 |
| 4 | HGN12A4BM0C0S051K | 12A | 85kA | 97.680.000 |
| 5 | HGN16A4BM0C0S051L | 16A | 85kA | 104.280.000 |
| 6 | HGN20A4CM0C0S051M | 20A | 85kA | 106.920.000 |
| 7 | HGN25B4BM0C0S051N | 25A | 100kA | 158.400.000 |
| 8 | HGN32B4BM0C0S051P | 32A | 100kA | 178.200.000 |
| 9 | HGN40B4BM0C0S051Q | 40A | 100kA | 244.200.000 |
| 10 | HGN50C4BM0C0S051S | 50A | 100kA | 277.200.000 |
| 11 | HGN63D4BM0C0S051X | 63A | 150kA | 475.200.000 |
Máy cắt không khí (ACB) Model HGS/ HGN đã có Rơ le GPR-LA (bảo vệ LSIG) tích hợp màn hình LCD và truyền thông MODBUS, (chưa bao gồm Motor, SHT, CC, UVT )
Tổng hợp bảng giá phụ kiện máy cắt không khí ACB Hyundai
Cập nhật toàn bộ bảng giá phụ kiện máy cắt ACB Hyundai Electric được chúng tôi tổng hợp mới nhất:
Lưu ý: Bảng giá sản phẩm phụ kiện ACB Hyundai 4P các loại bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
Bảng giá phụ kiện Protection Trip Relay (OCR)
| STT | Sản phẩm | Mã hàng | Thông số | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Protection Trip Relay (OCR)
|
HGNSOCR-LA(51/61) | 50/60Hz, GPR-LA | 9.480.000 |
| 2 | HGNSOCR-LA(54/64) | 50/60Hz, GPR-LP | Liên hệ | |
| 3 | HGNSOCR-LA(55/65) | 50/60Hz, GPR-LH | Liên hệ |
Bảng giá phụ kiện Protection Motor, Closing coil, Trip coil, UVT
| STT | Sản phẩm | Mã hàng | Thông số | Đơn giá tham khảo |
| 4 | Motor | HGNS M(-)U |
-) 1 – AC/ DC110V
2 – AC/ DC220V 3 – AC380V 4 – AC400V 7 – DC24V 8 – DC48V 9 – DC125V |
6.228.000 |
| 5 | Closing coil | HGNS C(-) | 1.428.000 | |
| 6 | Trip coil | HGNS S(-) | 1.428.000 | |
| 7 | UVT Coil (Instantaneous type) | HGNS U(-) | 1.824.000 | |
| 8 | UVT Time Delay Controller | HGNS UT(-) | 3.120.000 | |
| 9 | UVT Time Delay Controller & UVT Coil | HGNS V(-) | 4.944.000 |
Bảng giá phụ kiện Khóa liên động
| STT | Sản phẩm | Mã hàng | Thông số | Đơn giá tham khảo |
| 10 |
Khóa liên động (*)
(Mechanical interlock) |
HGNS FWBIA | for A frame, Fixed type, 2 ACB (3P,4P) | 10.272.000 |
| 11 | HGNS FWB2A | for A frame, Fixed type, 3 ACB (3P,4P) | 19.260.000 | |
| 12 | HGNS FWB1B | for B frame, Fixed type, 2 ACB (3P,4P) | 10.272.000 | |
| 13 | HGNS FWB2B | for B frame, Fixed type, 3 ACB (3P,4P) | 19.260.000 | |
| 14 | HGNS FWB1C3 | for C frame, Fixed type, 2 ACB (3P) | 11.556.000 | |
| 15 | HGNS FWB1C4 | for C frame, Fixed type, 2 ACB (4P) | 11.556.000 | |
| 16 | HGNS FWB2C3 | for C frame, Fixed type, 3 ACB (3P) | 20.544.000 | |
| 17 | HGNS FWB2C4 | for C frame, Fixed type, 3 ACB (4P) | 20.544.000 | |
| 18 | HGNS FWB1D3 | for D frame, Fixed type, 2 ACB (3P) | 11.556.000 | |
| 19 | HGNS FWB1D4 | for D frame, Fixed type, 2 ACB (4P) | 11.556.000 | |
| 20 | HGNS FWB2D3 | for D frame, Fixed type, 3 ACB (3P) | 20.544.000 | |
| 21 | HGNS FWB2D4 | for D frame, Fixed type, 3 ACB (4P) | 20.544.000 |
Bảng giá phụ kiện tấm chắn pha, biến dòng, key lock
| STT | Sản phẩm | Mã hàng | Thông số | Đơn giá tham khảo |
| 22 |
Tấm chắn pha (Phase insulation barrier)
|
HGNS 3PBAR | for 3P | 268.800 |
| 23 | HGNS 4PBAR | for 4P | 403.200 | |
| 24 |
Biến dòng Curent Transformer (CT)
|
HGNS CTA(**)3 | for A frame | 3.900.000 |
| 25 | HGNS CTB(**)3 | for B frame | 4.560.000 | |
| 26 | HGNS CTC(**)3 | for C frame | 8.160.000 | |
| 27 | Key lock | HGNS AB | key lock device | 806.400 |
Bảng giá phụ kiện AUX Switch, Door Flange, Temperature Sensor, ATS Controller
| STT | Sản phẩm | Mã hàng | Thông số | Đơn giá tham khảo |
| 28 | AUX Switch | HGNS AA | additional lalb (Max.6a6b) | 360.000 |
| 29 | Door Flange | HGNS AG | for IP30 | 537.600 |
| 30 | Dust Cover | HGNS DC | for IP52 | 16.800.000 |
| 31 | Temperature Sensor | HGNS TSN | inside cradle | 8.172.000 |
| 32 | ATS Controller | HGNS ATS | Automatic Transfer Switch & Controller | 47.400.000 |
Tổng hợp bảng giá khởi động từ Hyundai Contactor
Cập nhật toàn bộ bảng giá khởi động từ Contactor Hyundai được chúng tôi tổng hợp mới nhất:
Lưu ý: Bảng giá sản phẩm Contactor Hyundai các loại bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng), vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất:
Bảng giá khởi động từ Hyundai Contactor dạng module
| STT | Loại | Tiếp điểm phụ | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Khởi động từ Contactor Hyundai 2P 25A – AC230V | (2NO.0NC / 1NO.1NC/ 0NO.2NC) | HIC25–NSX230 | 566.400 |
| 2 | Khởi động từ Contactor Hyundai 2P 40A – AC230V | (2NO.0NC / 1NO.1NC/ 0NO.2NC) | HIC40–NSX230 | 1.065.600 |
| 3 | Khởi động từ Contactor Hyundai 2P 63A – AC230V | (2NO.0NC / 1NO.1NC/ 0NO.2NC) | HIC63-NSX230 | 1.065.600 |
| 4 | Khởi động từ Contactor Hyundai 4P 25A – AC230V | (4NO.0NC/ 3NO.1NC/ 2NO.2NC/ 0NO.4NC) | HIC25–NSX230 | 903.600 |
| 5 | Khởi động từ Contactor Hyundai 4P 40A – AC230V | (4NO.0NC/ 3NO.1NC/ 2NO.2NC/ 0NO.4NC) | HIC40–NSX230 | 1.330.800 |
| 6 | Khởi động từ Contactor Hyundai 4P 63A – AC230V | (4NO.0NC/ 3NO.1NC/ 2NO.2NC/ 0NO.4NC) | HIC63 –NSX230 | 1.330.800 |
Bảng giá khởi động từ Hyundai AC Magnetic Contactor 50Hz 4KW – 75KW
| STT | Loại | Công suất | Điện áp | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Khởi động từ Huyndai Contactor 9A (1a1b) | 4KW |
AC024/
AC048/ AC110/ AC120/ AC220/ AC240/ AC380/ AC440V |
HGC9 11NS X — | 456.000 |
| 2 | Khởi động từ Huyndai Contactor 12A (1a1b) | 5.5KW | HGC12 11NS X — | 516.000 | |
| 3 | Khởi động từ Huyndai Contactor 18A (1a1b) | 7.5KW | HGC18 11NS X — | 624.000 | |
| 4 | Khởi động từ Huyndai Contactor 25A (1a1b) | 11KW | HGC25 11NS X — | 708.000 | |
| 5 | Khởi động từ Huyndai Contactor 32A (2a2b) | 15KW | HGC32 22NS X — | 1.026.000 | |
| 6 | Khởi động từ Huyndai Contactor 40A (2a2b) | 18.5KW | HGC40 22NS X — | 1.140.000 | |
| 7 | Khởi động từ Huyndai Contactor 50A (2a2b) | 22KW | HGC50 22NS X — | 1.428.000 | |
| 8 | Khởi động từ Huyndai Contactor 65A (2a2b) | 30KW | HGC65 22NS X — | 1.860.000 | |
| 9 | Khởi động từ Huyndai Contactor 75A (2a2b) | 37KW | HGC75 22NS X — | 2.160.000 | |
| 10 | Khởi động từ Huyndai Contactor 85A (2a2b) | 45KW | HGC85 22NS X — | 2.652.000 | |
| 11 | Khởi động từ Huyndai Contactor 100A (2a2b) | 55KW | HGC100 22NS X — | 3.036.000 | |
| 12 | Khởi động từ Huyndai Contactor 130A (2a2b) | 65KW |
AC220V
|
HGC130 22NS Y220 | 3.828.000 |
| 13 | Khởi động từ Huyndai Contactor 150A (2a2b) | 75KW | HGC150 22NS Y220 | 3.828.000 |
Bảng giá khởi động từ Hyundai AC Magnetic Contactor 50Hz 60KW – 440KW
| STT | Loại | Công suất | Điện áp | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Khởi động từ Huyndai Contactor 115A (2a2b) | 60KW |
F220: AC100~240
DC110~220 F440: AC380~450 |
HGC115 22NS F — | 4.056.000 |
| 2 | Khởi động từ Huyndai Contactor 130A (2a2b) | 65KW | HGC130 22NS F — | 4.416.000 | |
| 3 | Khởi động từ Huyndai Contactor 150A (2a2b) | 75KW | HGC150 22NS F | 5.400.000 | |
| 4 | Khởi động từ Huyndai Contactor 185A (2a2b) | 90KW | HGC185 22NS F — | 7.440.000 | |
| 5 | Khởi động từ Huyndai Contactor 225A (2a2b) | 132KW | HGC225 22NS F — | 8.052.000 | |
| 6 | Khởi động từ Huyndai Contactor 265A (2a2b) | 147KW | HGC265 22NS F — | 10.896.000 | |
| 7 | Khởi động từ Huyndai Contactor 300A (2a2b) | 160KW | HGC300 22NS F — | 11.820.000 | |
| 8 | Khởi động từ Huyndai Contactor 400A (2a2b) | 220KW | HGC400 22NS F — | 13.596.000 | |
| 9 | Khởi động từ Huyndai Contactor 500A (2a2b) | 250KW | HGC500 22NS F — | 21.780.000 | |
| 10 | Khởi động từ Huyndai Contactor 630A (2a2b) | 330KW |
F220: AC200~240
DC200~220 F440: AC380~450 |
HGC630 22NS F — | 29.700.000 |
| 11 | Khởi động từ Huyndai Contactor 800A (2a2b) | 440KW | HGC800 22NS F — | 37.620.000 |
Bảng giá rơ le nhiệt Hyundai
| STT | RƠ LE NHIỆT | DẢI DÒNG (A) | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGT18K (cho HGC9~18) | 0.12 – 0.18A, 0.18 – 0.26A, 0.25 – 0.35A, 0.34 – 0.5A, 0.5 – 0.7A, 0.6 – 0.9A, 0.8 – 1.2A, 1.1 – 1.6A, 1.5 – 2.1A, 2 – 3A, 2.8 – 4.2A, 3 – 5A, 4 – 6A, 5.6 – 8A, 6 – 9A, 8 – 12A, 12 – 18A |
372.000 |
| 2 | HGT40K (cho HGC25~40) | 7-10A, 8-12A, 12-18A, 15-22A, 17 – 25A, 22-32A, 28 – 40A |
474.000 |
| 3 | HGT65K (cho HGC50~65) | 17 – 25A, 22-32A, 28 – 40A, 34 – 50A, 45 – 65A | 900.000 |
| 4 | HGT100K (cho HGC75~100) | 28 – 40A, 34 – 50A, 45 – 65A, 52 – 75A, 59 – 85A, 70-100A |
1.362.000 |
| 5 | HGT150K (cho HGC115~150) | 48 – 80A, 69 – 115A, 78 – 130A, 90 – 150A | 2.640.000 |
| 6 | HGT265K (cho HGC185~265) | 90 – 150A, 111 – 185A, 135 – 225A, 159 – 265A | 3.564.000 |
| 7 | HGT500K (cho HGC300~500) | 159 – 265A,180 – 300A, 240 – 400A, 300-500A | 4.920.000 |
| 8 | HGT800K (cho HGC630, 800) | 378 – 630A, 480 – 800A | 9.336.000 |
Bảng giá khởi động từ Hyundai DC Magnetic Contactor
| STT | Loại | Điện áp | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Khởi động từ Huyndai Contactor 9A (1a1b) |
DC 024/ 048/
110/ 125/ 220V |
HGC9 11NSD— | 654.000 |
| 2 | Khởi động từ Huyndai Contactor 12A (1a1b) | HGC12 11NSD— | 708.000 | |
| 3 | Khởi động từ Huyndai Contactor 18A (1a1b) | HGC18 11NSD— | 828.000 | |
| 4 | Khởi động từ Huyndai Contactor 25A (1a1b) | HGC25 11NSD— | 858.000 | |
| 5 | Khởi động từ Huyndai Contactor 32A (1a1b) | HGC32 11NSD— | 1.122.000 | |
| 6 | Khởi động từ Huyndai Contactor 40A (1a1b) | HGC40 11NSD— | 1.386.000 | |
| 7 | Khởi động từ Huyndai Contactor 50A (2a1b) | HGC50 21NSD— | 1.518.000 | |
| 8 | Khởi động từ Huyndai Contactor 65A (2a1b) | HGC65 21NSD— | 1.980.000 | |
| 9 | Khởi động từ Huyndai Contactor 75A (2a1b) | HGC75 21NSD— | 2.904.000 | |
| 10 | Khởi động từ Huyndai Contactor 85A (2a1b) | HGC85 21NSD— | 3.564.000 | |
| 11 | Khởi động từ Huyndai Contactor 100A (2a1b) | HGC100 21NSD— | 3.828.000 |
Bảng giá khởi động từ Hyundai Contactor chuyên dùng cho tụ bù
| STT | Loại | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Khởi động từ Huyndai Contactor 9A (2a2b) | HGC9C 22NSX— | 1.092.000 |
| 2 | Khởi động từ Huyndai Contactor 12A (2a2b) | HGC12C 22NSX— | 1.092.000 |
| 3 | Khởi động từ Huyndai Contactor 18A (2a2b) | HGC18C 22NSX— | 1.170.000 |
| 4 | Khởi động từ Huyndai Contactor 25A (2a2b) | HGC25C 22NSX— | 1.284.000 |
| 5 | Khởi động từ Huyndai Contactor 32A (2a2b) | HGC32C 22NSX— | 1.428.000 |
| 6 | Khởi động từ Huyndai Contactor 40A (2a2b) | HGC40C 22NSX— | 1.560.000 |
| 7 | Khởi động từ Huyndai Contactor 50A (2a2b) | HGC50C 22NSX— | 1.956.000 |
| 8 | Khởi động từ Huyndai Contactor 65A (2a2b) | HGC65C 22NSX— | 2.334.000 |
| 9 | Khởi động từ Huyndai Contactor 75A (2a2b) | HGC75C 22NSX— | 2.676.000 |
| 10 | Khởi động từ Huyndai Contactor 85A (2a2b) | HGC85C 22NSX— | 3.108.000 |
| 11 | Khởi động từ Huyndai Contactor 100A (2a2b) | HGC100C 22NSX— | 3.504.000 |
Bảng giá cuộn xả dòng đóng/ngắt cho Contactor chuyên dùng cho tụ bù
| STT | Loại | Contactor sử dụng | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cuộn xả HGCCU40 00NS 0NO.0NC | dùng cho HGC9 ~ 40 | 583.200 |
| 2 | Cuộn xả HGCCU65 00NS 0NO.0NC | dùng cho HGC50 ~ 65 | 583.200 |
| 3 | Cuộn xả HGCCU100 00NS 0NO.0NC | dùng cho HGC75 ~ 1 | 583.200 |
Bảng giá relay điều khiển Hyundai Electric
| STT | Mã hàng | Loại | Điện áp | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGR 04NS X— | 4NC |
AC 024/ 048/
110/ 120/ 220/ 240/ 380/ 400 440/V |
594.000 |
| 2 | HGR 13NS X— | INO.3NC | 594.000 | |
| 3 | HGR 22NS X— | 2NO.2NC | 594.000 | |
| 4 | HGR 31NS X— | 3NO.INC | 594.000 | |
| 5 | HGR 40NS X— | 4NO | 594.000 | |
| 6 | HGR 04PS D— | 4NC |
DC 024/ 048/
110/ 125/ 220V |
594.000 |
| 7 | HGR 13PS D— | INO.3NC | 594.000 | |
| 8 | HGR 22PS D— | 2NO.2NC | 594.000 | |
| 9 | HGR 31PS D— | 3NO.INC | 594.000 | |
| 10 | HGR 40PS D— | 4NO | 594.000 |
Tổng hợp bảng giá phụ kiện khởi động từ Hyundai Contactor
Cập nhật toàn bộ bảng giá phụ kiện khởi động từ Contactor Hyundai được chúng tôi tổng hợp mới nhất:
Lưu ý: Bảng giá sản phẩm phụ kiện Contactor Hyundai các loại bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng), vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất:
Bảng giá phụ kiện tiếp điểm phụ Contactor Hyundai Electric
| STT | Tiếp điểm phụ | Loại | Sử dụng | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
HGCTB–NS
|
2NO/INO+1NC/2NC |
Cài trên (HGC9~100)
|
132.000 |
| 2 | 4NO/3NO+1NC/2NO+2NC/ 1NO+3NC/4NC | 204.000 | ||
| 3 | HGCSB40 11NS | 1NO+1NC, dùng cho HGC9 ~ 40 | Cài cạnh | 132.000 |
| 4 | HGCSB100 11NS | 1NO+1NC, dùng cho HGC50~100 | Cài cạnh | 198.000 |
| 5 | HGCSB800 11NS | 1NO+1NC, dùng cho HGC115~800 | Cài cạnh | 264.000 |
Bảng giá phụ kiện khóa liên động Contactor Hyundai Electric
| STT | Khóa liên động | Sử dụng | Lưu ý | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGCIU40 | HGC9~40 |
không áp dụng cho HGC40~100 DC
|
246.000 |
| 2 | HGCIU100 | HGC50~100 | 246.000 | |
| 3 | HGCIU265 | HGC115~265 | 246.000 | |
| 4 | HGCIU800 | HGC300-800 | 1.488.000 |
Bảng giá phụ kiện cuộn hút Contactor Hyundai Electric
| STT | Cuộn hút contactor | Sử dụng | Điện áp | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGCOL18 X | HGC9~18 |
AC
|
138.000 |
| 2 | HGCOL40 X | HGC25~40 | 150.000 | |
| 3 | HGCOL65 X | HGC50~65 | 168.000 | |
| 4 | HGCOL100 X | HGC75~100 | 237.600 | |
| 5 | HGCOL150 Y | HGC130~150 | 1.188.000 | |
| 6 | HGCOL150 F | HGC115~150 |
AC/ DC
|
1.242.000 |
| 7 | HGCOL265 F | HGC185~265 | 1.980.000 | |
| 8 | HGCOL500 F | HGC300~500 | 3.144.000 | |
| 9 | HGCOL800 F | HGC630~800 | 4.224.000 |
Bảng giá phụ kiện đế lắp đặt Relay Contactor Hyundai Electric
| STT | Đế lắp đặt Relay | Sử dụng | Loại | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGTMB18S | HGT18 |
DIN Rail Adapter for HGT
|
198.000 |
| 2 | HGTMB40S | HGT40 | 237.600 | |
| 3 | HGTMB65S | HGT65 | 264.000 | |
| 4 | HGTMB100S | HGT100 | 420.000 |
Bảng giá phụ kiện rơ le thời gian Contactor Hyundai Electric
| STT | Rơ le thời gian | Sử dụng | Điện áp | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGCET1 |
HGC9~100, HGR
|
AC/DC90~240V | 1.620.000 |
| 2 | HGCET2 | AC/DC24~60V | 1.620.000 |
Bảng giá Aptomat cài MCB Hyundai Deluxe Type
Chúng tôi xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng báo giá aptomat cài MCB Hyundai Deluxe Type chính hãng mới nhất (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGD63N 1P |
6/ 10/ 16/ 20/ 25/ 32/ 40/ 50/ 63A
|
6kA
|
96.000 |
| 2 | HGD63N 2P | 192.000 | ||
| 3 | HGD63N 3P | 300.000 | ||
| 4 | HGD63N 4P | 396.000 | ||
| 5 | HGD63H 1P |
6/ 10/ 16/ 20/ 25/ 32/ 40/ 50/ 63A
|
10kA
|
152.400 |
| 6 | HGD63H 2P | 303.600 | ||
| 7 | HGD63H 3P | 480.000 | ||
| 8 | HGD63H 4P | 627.600 | ||
| 9 | HGD125 1P |
80/ 100/ 125A
|
10kA
|
409.200 |
| 10 | HGD125 2P | 818.400 | ||
| 11 | HGD125 3P | 1.227.600 | ||
| 12 | HGD125 4P | 1.650.000 |
Bảng giá MCB (CB Tép) Hyundai Standard Type
Chúng tôi xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng báo giá MCB (CB tép) Hyundai Standard Type chính hãng mới nhất (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | PGD63M 1P |
6/ 10/ 16/ 20/ 25/ 32/ 40/ 50/ 63A
|
6kA
|
96.000 |
| 2 | PGD63M 2P | 192.000 | ||
| 3 | PGD63M 3P | 300.000 | ||
| 4 | PGD63M 4P | 396.000 | ||
| 5 | PGD63P 1P |
6/ 10/ 16/ 20/ 25/ 32/ 40/ 50/ 63A
|
10kA
|
152.400 |
| 6 | PGD63P 2P | 303.600 | ||
| 7 | PGD63P 3P | 480.000 | ||
| 8 | PGD63P 4P | 627.600 | ||
| 9 | PGD100 1P |
80/ 100A
|
10kA
|
290.400 |
| 10 | PGD100 2P | 627.600 | ||
| 11 | PGD100 3P | 997.200 | ||
| 12 | PGD100 4P | 1.188.000 |
Báo Giá Aptomat 2 cực (2 pha) Hyundai MCCB
Chúng tôi xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng báo giá cầu dao tự động 2 cực (2 pha) Hyundai MCCB chính hãng mới nhất (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGM100E-F 2P | 16/20/25/32/40/50/63/75/100A | 35kA | 990.000 |
| 2 | HGM100S-F 2P | 16/20/25/32/40/50/63/75/100A | 50kA | 1.020.000 |
| 3 | HGM125S-F 2P | 40/50/63/75/80/100/125A | 65kA | 1.260.000 |
| 4 | HGM125H-F 2P | 40/50/63/75/80/100/125A | 85kA | 1.260.000 |
| 5 | HGM250S-F 2P | 150/160/175/200/225/250A | 65kA | 2.100.000 |
| 6 | HGM250H-F 2P | 150/160/175/200/225/250A | 85kA | 2.178.000 |
| 7 | HGM400S-F 2P | 300/350/400A | 75kA | 5.160.000 |
Báo Giá Aptomat 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM Series
Chúng tôi xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng báo giá cầu dao tự động 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM Series chính hãng mới nhất (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM50H-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha Hyundai HGM50H-F
|
16A | 38kA | 1.620.000 |
| 2 | 20A | 38kA | 1.620.000 | |
| 3 | 25A | 38kA | 1.620.000 | |
| 4 | 32A | 38kA | 1.620.000 | |
| 5 | 40A | 38kA | 1.620.000 | |
| 6 | 50A | 38kA | 1.620.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM50L-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha Hyundai HGM50L-F
|
16A | 55kA | 1.980.000 |
| 2 | 20A | 55kA | 1.980.000 | |
| 3 | 25A | 55kA | 1.980.000 | |
| 4 | 32A | 55kA | 1.980.000 | |
| 5 | 40A | 55kA | 1.980.000 | |
| 6 | 50A | 55kA | 1.980.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM100E-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha Hyundai HGM100E-F
|
16A | 16kA | 1.140.000 |
| 2 | 20A | 16kA | 1.140.000 | |
| 3 | 25A | 16kA | 1.140.000 | |
| 4 | 32A | 16kA | 1.140.000 | |
| 5 | 40A | 16kA | 1.140.000 | |
| 6 | 50A | 16kA | 1.140.000 | |
| 7 | 63A | 16kA | 1.260.000 | |
| 8 | 75A | 16kA | 1.260.000 | |
| 9 | 100A | 16kA | 1.260.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM100S-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha Hyundai HGM100S-F
|
16A | 20kA | 1.200.000 |
| 2 | 20A | 20kA | 1.200.000 | |
| 3 | 25A | 20kA | 1.200.000 | |
| 4 | 32A | 20kA | 1.200.000 | |
| 5 | 40A | 20kA | 1.200.000 | |
| 6 | 50A | 20kA | 1.200.000 | |
| 7 | 63A | 20kA | 1.212.000 | |
| 8 | 75A | 20kA | 1.212.000 | |
| 9 | 100A | 20kA | 1.212.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM100H-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha Hyundai HGM100H-F
|
16A | 26kA | 1.380.000 |
| 2 | 20A | 26kA | 1.380.000 | |
| 3 | 25A | 26kA | 1.380.000 | |
| 4 | 32A | 26kA | 1.380.000 | |
| 5 | 40A | 26kA | 1.380.000 | |
| 6 | 50A | 26kA | 1.380.000 | |
| 7 | 63A | 26kA | 1.380.000 | |
| 8 | 75A | 26kA | 1.380.000 | |
| 9 | 100A | 26kA | 1.380.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM125S-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha Hyundai HGM125S-F
|
16A | 26kA | 1.518.000 |
| 2 | 20A | 26kA | 1.518.000 | |
| 3 | 25A | 26kA | 1.518.000 | |
| 4 | 32A | 26kA | 1.518.000 | |
| 5 | 40A | 26kA | 1.518.000 | |
| 6 | 50A | 26kA | 1.518.000 | |
| 7 | 63A | 26kA | 1.518.000 | |
| 8 | 75A | 26kA | 1.518.000 | |
| 9 | 80A | 26kA | 1.518.000 | |
| 10 | 100A | 26kA | 1.518.000 | |
| 11 | 125A | 26kA | 1.518.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM125H-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha Hyundai HGM125H-F
|
16A | 38kA | 1.812.000 |
| 2 | 20A | 38kA | 1.812.000 | |
| 3 | 25A | 38kA | 1.812.000 | |
| 4 | 32A | 38kA | 1.812.000 | |
| 5 | 40A | 38kA | 1.812.000 | |
| 6 | 50A | 38kA | 1.812.000 | |
| 7 | 63A | 38kA | 1.812.000 | |
| 8 | 75A | 38kA | 1.812.000 | |
| 9 | 80A | 38kA | 1.812.000 | |
| 10 | 100A | 38kA | 1.812.000 | |
| 11 | 125A | 38kA | 1.812.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM125L-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha Hyundai HGM125L-F
|
16A | 55kA | 2.100.000 |
| 2 | 20A | 55kA | 2.100.000 | |
| 3 | 25A | 55kA | 2.100.000 | |
| 4 | 32A | 55kA | 2.100.000 | |
| 5 | 40A | 55kA | 2.100.000 | |
| 6 | 50A | 55kA | 2.100.000 | |
| 7 | 63A | 55kA | 2.100.000 | |
| 8 | 75A | 55kA | 2.100.000 | |
| 9 | 80A | 55kA | 2.100.000 | |
| 10 | 100A | 55kA | 2.100.000 | |
| 11 | 125A | 55kA | 2.100.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM250H-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha Hyundai HGM250H-F
|
150A | 38kA | 2.760.000 |
| 2 | 160A | 38kA | 2.760.000 | |
| 3 | 175A | 38kA | 2.760.000 | |
| 4 | 200A | 38kA | 2.760.000 | |
| 5 | 225A | 38kA | 2.760.000 | |
| 6 | 250A | 38kA | 2.760.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM250L-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha Hyundai HGM250L-F
|
150A | 55kA | 3.336.000 |
| 2 | 160A | 55kA | 3.336.000 | |
| 3 | 175A | 55kA | 3.336.000 | |
| 4 | 200A | 55kA | 3.336.000 | |
| 5 | 225A | 55kA | 3.336.000 | |
| 6 | 250A | 55kA | 3.336.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM400E-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGM400E-F
|
250A (không chỉnh dòng) | 45kA | 6.420.000 |
| 2 | 300A | 45kA | 6.420.000 | |
| 3 | 350A | 45kA | 6.420.000 | |
| 4 | 400A | 45kA | 6.420.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM400S-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGM400S-F
|
250A (không chỉnh dòng) | 65kA | 6.840.000 |
| 2 | 300A | 65kA | 6.840.000 | |
| 3 | 350A | 65kA | 6.840.000 | |
| 4 | 400A | 65kA | 6.840.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM400H-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGM400H-F
|
250A (không chỉnh dòng) | 85kA | 7.128.000 |
| 2 | 300A | 85kA | 7.128.000 | |
| 3 | 350A | 85kA | 7.128.000 | |
| 4 | 400A | 85kA | 7.128.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM630E-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGM630E-F
|
500A | 45kA | 12.012.000 |
| 2 | 630A | 45kA | 12.012.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM630S-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGM630S-F
|
500A | 65kA | 12.576.000 |
| 2 | 630A | 65kA | 12.576.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM630H-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGM630H-F
|
500A | 85kA | 13.608.000 |
| 2 | 630A | 85kA | 13.608.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM800S-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGM800S-F
|
700A | 65kA | 12.708.000 |
| 2 | 800A | 65kA | 12.708.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGM800H-F
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGM800H-F
|
700A | 85kA | 14.004.000 |
| 2 | 800A | 85kA | 14.004.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGMS chỉnh dòng nhiệt
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGM1000S 3P | 1000A | 70kA | 36.000.000 |
| 2 | HGM1250S 3P | 1250A | 70kA | 38.400.000 |
| 3 | HGM1600S 3P | 1600A | 70kA | 68.400.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGMH-FVP chỉnh dòng nhiệt
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGM125H-FVP 3P | 40/50/63/80/100/125A | 38kA | 2.148.000 |
| 2 | HGM250H-FVP 3P | 100/125/160/200/250A | 38kA | 3.180.000 |
Báo Giá Aptomat 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGP Series
Chúng tôi xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng báo giá cầu dao tự động 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGP Series chính hãng mới nhất (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGP400S-H
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGP400S-H 3P
|
300A | 85kA | 9.450.000 |
| 2 | 350A | 85kA | 9.450.000 | |
| 3 | 400A | 85kA | 9.450.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGP630S-H
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGP630S-H 3P
|
500A | 85kA | 14.490.000 |
| 2 | 630A | 85kA | 14.490.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGP800S-H
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aptomat 3 pha HGP800S-H 3P
|
700A | 85kA | 20.136.000 |
| 2 | 800A | 85kA | 20.136.000 |
Báo Giá át khối 3 cực (3 pha) Hyundai MCCB HGPS-PENS Series
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGP100S-G3PENS 3P | 40/100A | 85kA | 8.736.000 |
| 2 | HGP160S-G3PENS 3P | 100/160A | 85kA | 8.736.000 |
| 3 | HGP250S-G3PENS 3P | 160/250A | 85kA | 8.736.000 |
| 4 | HGP400S 3PENS 3P | 250/400A | 85kA | 14.520.000 |
| 5 | HGP630S 3PENS 3P | 630A | 85kA | 17.160.000 |
| 6 | HGP800S 3PENS 3P | 800A | 85kA | 23.520.000 |
Báo Giá Aptomat 4 cực (4 pha) Hyundai MCCB
Chúng tôi xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng báo giá cầu dao tự động 4 cực (4 pha) Hyundai MCCB chính hãng mới nhất (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
| STT | Loại | Dòng định mức | Icu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | HGM100S-F 4P | 16/20/25/32/40/50/63/75/100A | 20kA | 1.740.000 |
| 2 | HGM125S-F 4P |
16/20/25/32/40/50/63/75/100/125A
|
26kA | 2.520.000 |
| 3 | HGM125H-F 4P | 38kA | 2.598.000 | |
| 4 | HGM250S-F 4P |
125/150/175/200/225/250A
|
26kA | 3.804.000 |
| 5 | HGM250H-F 4P | 38kA | 4.044.000 | |
| 6 | HGM400E-F 4P |
300/350/400A
|
45kA | 8.604.000 |
| 7 | HGM400S-F 4P | 65kA | 9.132.000 | |
| 8 | HGM630E-F 4P |
500/630A
|
45kA | 14.760.000 |
| 9 | HGM630S-F 4P | 65kA | 16.200.000 | |
| 10 | HGM800S-F 4P |
700/800A
|
65kA | 16.848.000 |
| 11 | HGM800H-F 4P | 85kA | 17.676.000 | |
| 12 | HGM1000S 4P | 1000A | 70kA | 58.452.000 |
| 13 | HGM1250S 4P | 1250A | 70kA | 59.880.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Aptomat Hyundai MCCB HGM/ HGE 100~800AF
Chúng tôi xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng báo giá phụ kiện cầu dao tự động Hyundai MCCB HGM/ HGE 100~800AF chính hãng mới nhất (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
Báo Giá Phụ Kiện Aux. Switch Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aux. Switch
|
HGM100/125/250 | AUX 10GMC1 | 342.000 |
| 2 | HGM400/630/800 | AUX 40GMC1 | 516.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Alarm Switch Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 3 |
Alarm Switch
|
HGM100/125/250 | ALT 10GML1/R1 | 342.000 |
| 4 | HGM400/630/800 | ALT 40GML1 | 516.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Shunt Trip AC200~230V/380-415V Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 5 |
Shunt Trip
AC200~230V/380-415V |
HGM100/125/250 | SHT 10GM | 594.000 |
| 6 | HGM400/630/800 | SHT 40GM | 912.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Under Voltage Trip AC200~230V/380~415V Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 7 |
Under Voltage Trip
AC200~230V/380~415V |
HGM100/125/250 | UVT 10GM | 1.350.000 |
| 8 | HGM400/630/800 | UVT 40GM | 1.392.000 |
Báo Giá Phụ Kiện tay xoay (gắn trực tiếp) Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 9 |
Tay xoay (gắn trực tiếp)
|
HGM100 | TFG10GMU | 672.000 |
| 10 | HGM125 | TFG12GMU | 696.000 | |
| 11 | HGM250 | TFG25GMU | 720.000 | |
| 12 | HGM400 | TFG40GMU | 1.620.000 | |
| 13 | HGM630/800 | TFG80GMU | 1.620.000 |
Báo Giá Phụ Kiện tay xoay (nối dài) Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 14 |
Tay xoay (nối dài)
|
HGM100 | TFH10GM | 936.000 |
| 15 | HGM125 | TFH12GM | 936.000 | |
| 16 | HGM250 | TFH25GM | 936.000 | |
| 17 | HGM400 | TFH40GM | 1.860.000 | |
| 18 | HGM630/800 | TFH80GM | 1.860.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Motor (MOT) Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 19 |
Motor (MOT)
|
HGM100 (AC/DC 110V hoặc 240V) | MOT10GM | 7.068.000 |
| 20 | HGM125 (AC/DC 110V hoặc 240V) | MOT12GM | 7.704.000 | |
| 21 | HGM250 (AC/DC 110V hoặc 240V) | MOT25GM | 7.704.000 | |
| 22 | HGM400 (AC/DC 110V hoặc 240V) | MOT40GM | 10.920.000 | |
| 23 | HGM630/800 (AC/DC 110V hoặc 240V) | MOT80GM | 12.204.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Tấm chắn pha/INTERPOLE BARRIER Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 24 |
Tấm chắn pha/
INTERPOLE BARRIER |
HGM100/125 3P | TQQ10GM3 | 50.400 |
| 25 | HGM250 3P | TQQ25GM3 | 62.400 | |
| 26 | HGM400/630/800 3P | TQQ40GM3/63GP3 | 222.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Thanh cái/BUS BAR Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 27 |
Thanh cái/
BUS BAR |
HGM250 3P (Straight type) | TBB25GP 3S | 420.000 |
| 28 | HGM250 3P (Spreader type) | TBB25GP 3E45 | 480.000 | |
| 29 | HGM400 3P (Straight type) | TBB40GM 3S | 1.080.000 | |
| 30 | HGM400 3P (Spreader type) | TBB40GM 3E59 | 1.380.000 | |
| 31 | HGM630/800 3P (Straight type) | TBB80GM 3S | 2.520.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Nắp đầu cực (loại dài) Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 32 |
Nắp đầu cực
(loại dài) |
HGM100 3P | TCF10GM L3 | 156.000 |
| 33 | HGM125 3P | TCF12GM L3 | 180.000 | |
| 34 | HGM250 3P | TCF25GM L3 | 204.000 | |
| 35 | HGM400 3P | TCF40GM L3 | 582.000 | |
| 36 | HGM630/800 3P | TCF80GM L3 | 720.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Khóa liên động (MI) Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 37 |
Khóa liên động
(MI) |
HGM100 2/3/4P | MIF10GM | 1.092.000 |
| 38 | HGM125 2/3/4P | MIF12GM | 1.092.000 | |
| 39 | HGM250 2/3/4P | MIF25GM | 1.092.000 | |
| 40 | HGM400 2/3/4P | MIF40GM | 1.320.000 | |
| 41 | HGM630/800 2/3/4P | MIF80GM | 1.620.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Khóa MCCB Aptomat Hyundai MCCB
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 42 |
Khóa MCCB
|
HGM100/125/250 | PLD10GM | 570.000 |
| 43 | HGM400/630/800 | PLD40GM | 594.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Aptomat Hyundai MCCB HGM 1250/ 1000S
Chúng tôi xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng báo giá phụ kiện cầu dao tự động Hyundai MCCB HGM 1250/ 1000S chính hãng mới nhất (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aux. Switch
|
HGM1250/1000 | AUX120GMSC1 | 504.000 |
| 2 | HGM1250/1000 | AUX120GMSC2 | 780.000 | |
| 3 | Alarm Switch | HGM1250/1000 | ALT120GMSRI | 552.000 |
| 4 | Shunt Trip | HGM1250/1000 (AC200~230V/380-415V) | SHT120GMS | 1.260.000 |
| 5 | Under VoltageTrip | HGM1250/1000 (AC200~230V/380-415V) | UVT120GMS | 1.656.000 |
| 6 |
Motor
|
HGM1250/1000 3P | MOT120GMS3 | 17.004.000 |
| 7 | HGM1250/1000 4P | MOT120GMS4 | 17.004.000 | |
| 8 |
Mechanical Interlock
|
HGM1250/1000 3P | MIF 120GMS3 | 8.976.000 |
| 9 | HGM1250/1000 4P | MIF 120GMS4 | 8.976.000 | |
| 10 | Phase Barrier | HGM1250/1000 3P | TQQ120GMS3 | 276.000 |
| 11 | Rotary Handle | HGM1250/1000 4P | TQQ120GMS4 | 372.000 |
| 12 | Operation Handle | HGM1250/1000 3/4P | TFH120GMS3/4 | 3.720.000 |
| 13 | Extension | HGM1250/1000 (3P/4P) | THA120GMS | 552.000 |
| 14 | Key lock | HGM1250/1000 (3P/4P) | KEY120GMS | 684.000 |
Báo Giá Phụ Kiện Aptomat Hyundai MCCB HGP100~800AF
Chúng tôi xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng báo giá phụ kiện cầu dao tự động Hyundai MCCB HGP100~800AF chính hãng mới nhất (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):
| STT | Loại | MCCB sử dụng | Mã hàng | Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Aux. Switch
|
HGP100/160/250 | AUX25GP LI | 336.000 |
| 2 | HGP400/630/800 | AUX63GP L1 | 444.000 | |
| 3 |
Alarm Switch
|
HGP100/160/250 | ALT25GP LI | 336.000 |
| 4 | HGP400/630/800 | ALT63GP R1 | 444.000 | |
| 5 |
Shunt Trip
AC200~230V/380-415V |
HGP100/160/250 | SHT25GP-G | 924.000 |
| 6 | HGP400/630/800 | SHT63GP | 924.000 | |
| 7 |
Under VoltageTrip
AC200~230V/380-415V |
HGP100/160/250 | UVT25GP-G | 1.386.000 |
| 8 | HGP400/630/800 | UVT63GP | 1.386.000 | |
| 9 |
Motor operator
(AC/DC240V) |
HGP250 | MOT25GP | 7.704.000 |
| 10 | HGP400/630 | MOT63GP | 12.312.000 | |
| 11 | HGP800 | MOT 80GP | 12.312.000 |
Đại Lý phân phối thiết bị điện Hyundai Electric Chính Hãng – Giá Tốt
Chúng tôi hiện là đại lý chính hãng chuyên phân phối các loại thiết bị điện Hyundai Electric chính hãng:
- Sản phẩm xuất xứ rõ ràng, mẫu mã đa dạng, quy cách phù hợp yêu cầu thi công.
- Dịch vụ giao hàng nhanh, giao hàng tận nơi, kiểm kê đơn hàng kỹ lưỡng.
- Giải pháp tối ưu chi phí, giá đại lý tốt nhất, chiết khấu cao.
- Đầy đủ hồ sơ chứng nhận chất lượng, bảo hành sản phẩm chính hãng 100%.
Để được đáp ứng nhanh nhất nhu cầu về báo giá thiết bị điện Hyundai hay bảng giá thiết bị đóng cắt Hyundai, quý khách có thể liên hệ qua kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:
Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!
- Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
- Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
- Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
- Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
- Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế
Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An