Báo Giá Máy Cắt Không Khí ACB Hyundai

Báo Giá Máy Cắt Không Khí ACB Hyundai

 

Quý khách có nhu cầu tư vấn và tra cứu báo giá máy cắt không khí ACB Hyundai, hãy liên hệ thông tin dưới đây để được hỗ trợ nhanh nhất.

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

    Tổng hợp bảng giá máy cắt không khí ACB Hyundai loại 3 pha

    Cập nhật toàn bộ bảng giá máy cắt ACB Hyundai Electric 3 pha được chúng tôi tổng hợp mới nhất:

    Lưu ý: Bảng giá sản phẩm ACB Hyundai 3P cố định, di dộng các loại bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):

    Bảng giá ACB cố định – ACB _HGS Type (Standard) 3P – Fixed Type

    STT Loại Dòng định mức Icu Đơn giá tham khảo
    1 HGS06A3HM0C0S051T 6A 65kA 42.240.000
    2 HGS08A3HM0C0S051H 8A 65kA 44.880.000
    3 HGS10A3HM0C0S051J 10A 65kA 46.200.000
    4 HGS12A3HM0C0S051K 12A 65kA 47.520.000
    5 HGS16A3HM0C0S051L 16A 65kA 49.560.000
    6 HGS20B3HM0C0S051M 20A 85kA 67.320.000
    7 HGS25B3HM0C0S051N 25A 85kA 87.600.000

    Bảng giá ACB cố định – ACB _HGN Type (Premium) 3P – Fixed Type

    STT Loại Dòng định mức Icu Đơn giá tham khảo
    1 HGN06A3HM0C0S051T 6A 85kA 52.800.000
    2 HGN08A3HM0C0S051H 8A 85kA 56.400.000
    3 HGN10A3HM0C0S051J 10A 85kA 57.600.000
    4 HGN12A3HM0C0S051K 12A 85kA 61.800.000
    5 HGN16A3HM0C0S051L 16A 85kA 62.400.000
    6 HGN20A3VM0C0S051M 20A 85kA 67.320.000
    7 HGN25B3HM0C0S051N 25A 100kA 88.800.000
    8 HGN32B3HM0C0S051P 32A 100kA 102.000.000
    9 HGN40B3HM0C0S051Q 40A 100kA 141.600.000
    10 HGN50C3HM0C0S051S 50A 100kA 198.000.000
    11 HGN63D3HM0C0S051X 63A 150kA 293.040.000

    Máy cắt không khí (ACB) Model HGS/ HGN đã có Rơ le GPR-LA (bảo vệ LSIG) tích hợp màn hình LCD và truyền thông MODBUS, (chưa bao gồm Motor, SHT, CC, UVT )

    Bảng giá ACB di động – ACB_HGS Type (Standard) 3P – Draw in/out Type

    STT Loại Dòng định mức Icu Đơn giá tham khảo
    1 HGS06A3BM0C0S051T 6A 65kA 61.440.000
    2 HGS08A3BM0C0S051H 8A 65kA 65.400.000
    3 HGS10A3BM0C0S051J 10A 65kA 66.720.000
    4 HGS12A3BM0C0S051K 12A 65kA 69.960.000
    5 HGS16A3BM0C0S051L 16A 65kA 73.920.000
    6 HGS20B3BM0C0S051M 20A 85kA 95.040.000
    7 HGS25B3BM0C0S051N 25A 85kA 120.120.000

    Bảng giá ACB di động – ACB_HGN Type (Premium) 3P – Draw in/out Type

    STT Loại Dòng định mức Icu Đơn giá tham khảo
    1 HGN06A3BM0C0S051T 6A 85kA 75.960.000
    2 HGN08A3BM0C0S051H 8A 85kA 77.280.000
    3 HGN10A3BM0C0S051J 10A 85kA 78.600.000
    4 HGN12A3BM0C0S051K 12A 85kA 80.520.000
    5 HGN16A3BM0C0S051L 16A 85kA 81.840.000
    6 HGN20A3CM0C0S051M 20A 85kA 91.800.000
    7 HGN25B3BM0C0S051N 25A 100kA 91.800.000
    8 HGN32B3BM0C0S051P 32A 100kA 142.560.000
    9 HGN40B3BM0C0S051Q 40A 100kA 198.000.000
    10 HGN50C3BM0C0S051S 50A 100kA 261.360.000
    11 HGN63D3BM0C0S051X 63A 150kA 380.160.000

    Máy cắt không khí (ACB) Model HGS/ HGN đã có Rơ le GPR-LA (bảo vệ LSIG) tích hợp màn hình LCD và truyền thông MODBUS, (chưa bao gồm Motor, SHT, CC, UVT)

    Tổng hợp bảng giá máy cắt không khí ACB Hyundai loại 4 pha

    Cập nhật toàn bộ bảng giá máy cắt ACB Hyundai Electric 4 pha được chúng tôi tổng hợp mới nhất:

    Lưu ý: Bảng giá sản phẩm ACB Hyundai 4P cố định, di dộng các loại bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):

    Bảng giá ACB cố định – ACB _HGS Type (Standard) 4P – Fixed Type

    STT Loại Dòng định mức Icu Đơn giá tham khảo
    1 HGS06A4HM0C0S051T 6A 65kA 45.600.000
    2 HGS08A4HM0C0S051H 8A 65kA 49.560.000
    3 HGS10A4HM0C0S051J 10A 65kA 50.880.000
    4 HGS12A4HM0C0S051K 12A 65kA 58.080.000
    5 HGS16A4HM0C0S051L 16A 65kA 62.400.000
    6 HGS20B4HM0C0S051M 20A 85kA 76.800.000
    7 HGS25B4HM0C0S051N 25A 85kA 109.200.000

    Bảng giá ACB cố định – ACB _HGN Type (Premium) 4P – Fixed Type

    STT Loại Dòng định mức Icu Đơn giá tham khảo
    1 HGN06A4HM0C0S051T 6A 85kA 54.840.000
    2 HGN08A4HM0C0S051H 8A 85kA 58.800.000
    3 HGN10A4HM0C0S051J 10A 85kA 59.400.000
    4 HGN12A4HM0C0S051K 12A 85kA 70.200.000
    5 HGN16A4HM0C0S051L 16A 85kA 75.000.000
    6 HGN20A4VM0C0S051M 20A 85kA 86.400.000
    7 HGN25B4HM0C0S051N 25A 100kA 116.400.000
    8 HGN32B4HM0C0S051P 32A 100kA 126.480.000
    9 HGN40B4HM0C0S051Q 40A 100kA 168.960.000
    10 HGN50C4HM0C0S051S 50A 100kA 252.000.000
    11 HGN63D4HM0C0S051X 63A 150kA 373.560.000

    Máy cắt không khí (ACB) Model HGS/ HGN đã có Rơ le GPR-LA (bảo vệ LSIG) tích hợp màn hình LCD và truyền thông MODBUS, (chưa bao gồm Motor, SHT, CC, UVT )

    Bảng giá ACB di động – ACB_HGS Type (Standard) 4P – Draw in/out Type

    STT Loại Dòng định mức Icu Đơn giá tham khảo
    1 HGS06A4BM0C0S051T 6A 65kA 69.960.000
    2 HGS08A4BM0C0S051H 8A 65kA 74.640.000
    3 HGS10A4BM0C0S051J 10A 65kA 75.960.000
    4 HGS12A4BM0C0S051K 12A 65kA 81.840.000
    5 HGS16A4BM0C0S051L 16A 65kA 87.120.000
    6 HGS20B4BM0C0S051M 20A 85kA 118.800.000
    7 HGS25B4BM0C0S051N 25A 85kA 142.560.000

    Bảng giá ACB di động – ACB_HGN Type (Premium) 4P – Draw in/out Type

    STT Loại Dòng định mức Icu Đơn giá tham khảo
    1 HGN06A4BM0C0S051T 6A 85kA 83.880.000
    2 HGN08A4BM0C0S051H 8A 85kA 89.760.000
    3 HGN10A4BM0C0S051J 10A 85kA 91.080.000
    4 HGN12A4BM0C0S051K 12A 85kA 97.680.000
    5 HGN16A4BM0C0S051L 16A 85kA 104.280.000
    6 HGN20A4CM0C0S051M 20A 85kA 106.920.000
    7 HGN25B4BM0C0S051N 25A 100kA 158.400.000
    8 HGN32B4BM0C0S051P 32A 100kA 178.200.000
    9 HGN40B4BM0C0S051Q 40A 100kA 244.200.000
    10 HGN50C4BM0C0S051S 50A 100kA 277.200.000
    11 HGN63D4BM0C0S051X 63A 150kA 475.200.000

    Máy cắt không khí (ACB) Model HGS/ HGN đã có Rơ le GPR-LA (bảo vệ LSIG) tích hợp màn hình LCD và truyền thông MODBUS, (chưa bao gồm Motor, SHT, CC, UVT )

    Tổng hợp bảng giá phụ kiện máy cắt không khí ACB Hyundai

    Cập nhật toàn bộ bảng giá phụ kiện máy cắt ACB Hyundai Electric được chúng tôi tổng hợp mới nhất:

    Lưu ý: Bảng giá sản phẩm phụ kiện ACB Hyundai 4P các loại bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo (Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, chiết khấu, hoa hồng):

    Bảng giá phụ kiện Protection Trip Relay (OCR)

    STT Sản phẩm Mã hàng Thông số Đơn giá tham khảo
    1
    Protection Trip Relay (OCR)
    HGNSOCR-LA(51/61) 50/60Hz, GPR-LA 9.480.000
    2 HGNSOCR-LA(54/64) 50/60Hz, GPR-LP Liên hệ
    3 HGNSOCR-LA(55/65) 50/60Hz, GPR-LH Liên hệ

    Bảng giá phụ kiện Protection Motor, Closing coil, Trip coil, UVT

    STT Sản phẩm Mã hàng Thông số Đơn giá tham khảo
    4 Motor HGNS M(-)U
    -) 1 – AC/ DC110V
    2 – AC/ DC220V
    3 – AC380V
    4 – AC400V
    7 – DC24V
    8 – DC48V
    9 – DC125V
    6.228.000
    5 Closing coil HGNS C(-) 1.428.000
    6 Trip coil HGNS S(-) 1.428.000
    7 UVT Coil (Instantaneous type) HGNS U(-) 1.824.000
    8 UVT Time Delay Controller HGNS UT(-) 3.120.000
    9 UVT Time Delay Controller & UVT Coil HGNS V(-) 4.944.000

    Bảng giá phụ kiện Khóa liên động

    STT Sản phẩm Mã hàng Thông số Đơn giá tham khảo
    10
    Khóa liên động (*)
    (Mechanical interlock)
    HGNS FWBIA for A frame, Fixed type, 2 ACB (3P,4P) 10.272.000
    11 HGNS FWB2A for A frame, Fixed type, 3 ACB (3P,4P) 19.260.000
    12 HGNS FWB1B for B frame, Fixed type, 2 ACB (3P,4P) 10.272.000
    13 HGNS FWB2B for B frame, Fixed type, 3 ACB (3P,4P) 19.260.000
    14 HGNS FWB1C3 for C frame, Fixed type, 2 ACB (3P) 11.556.000
    15 HGNS FWB1C4 for C frame, Fixed type, 2 ACB (4P) 11.556.000
    16 HGNS FWB2C3 for C frame, Fixed type, 3 ACB (3P) 20.544.000
    17 HGNS FWB2C4 for C frame, Fixed type, 3 ACB (4P) 20.544.000
    18 HGNS FWB1D3 for D frame, Fixed type, 2 ACB (3P) 11.556.000
    19 HGNS FWB1D4 for D frame, Fixed type, 2 ACB (4P) 11.556.000
    20 HGNS FWB2D3 for D frame, Fixed type, 3 ACB (3P) 20.544.000
    21 HGNS FWB2D4 for D frame, Fixed type, 3 ACB (4P) 20.544.000

    Bảng giá phụ kiện tấm chắn pha, biến dòng, key lock

    STT Sản phẩm Mã hàng Thông số Đơn giá tham khảo
    22
    Tấm chắn pha (Phase insulation barrier)
    HGNS 3PBAR for 3P 268.800
    23 HGNS 4PBAR for 4P 403.200
    24
    Biến dòng Curent Transformer (CT)
    HGNS CTA(**)3 for A frame 3.900.000
    25 HGNS CTB(**)3 for B frame 4.560.000
    26 HGNS CTC(**)3 for C frame 8.160.000
    27 Key lock HGNS AB key lock device 806.400

    Bảng giá phụ kiện AUX Switch, Door Flange, Temperature Sensor, ATS Controller

    STT Sản phẩm Mã hàng Thông số Đơn giá tham khảo
    28 AUX Switch HGNS AA additional lalb (Max.6a6b) 360.000
    29 Door Flange HGNS AG for IP30 537.600
    30 Dust Cover HGNS DC for IP52 16.800.000
    31 Temperature Sensor HGNS TSN inside cradle 8.172.000
    32 ATS Controller HGNS ATS Automatic Transfer Switch & Controller 47.400.000

    Đại Lý phân phối máy cắt ACB Hyundai Electric Chính Hãng – Giá Tốt

    Chúng tôi hiện là đại lý chính hãng chuyên phân phối các loại máy cắt ACB Hyundai Electric chính hãng:

    • Sản phẩm xuất xứ rõ ràng, mẫu mã đa dạng, quy cách phù hợp yêu cầu thi công.
    • Dịch vụ giao hàng nhanh, giao hàng tận nơi, kiểm kê đơn hàng kỹ lưỡng. 
    • Giải pháp tối ưu chi phí, giá đại lý tốt nhất, chiết khấu cao.
    • Đầy đủ hồ sơ chứng nhận chất lượng, bảo hành sản phẩm chính hãng 100%.

    Để được đáp ứng nhanh nhất nhu cầu về báo giá máy cắt không khí ACB Hyundai hay bảng giá thiết bị đóng cắt Hyundai, quý khách có thể liên hệ qua kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:

    Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

      ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
      - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
      - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
      - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
      - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
      - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

      Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An