Báo Giá Cáp Bọc Hạ Thế Thịnh Phát [Chiết Khấu Cao]

Báo Giá Cáp Bọc Hạ Thế Thịnh Phát [Chiết Khấu Cao]

Báo Giá Cáp Bọc Hạ Thế Thịnh Phát [Chiết Khấu Cao]

Để cập nhật báo giá dây cáp điện Thịnh Phát – cáp bọc hạ thế chiết khấu cao cho đại lý và công trình, mời quý khách liên hệ qua kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

    Catalogue Cáp Điện Lực Hạ Thế Thịnh Phát

    Tải xuống ngay Link Google Drive

    Cập Nhật Giá Dây Điện Hạ Thế Thịnh Phát

    Bảng giá: Dây điện đôi Thịnh Phát – ThiPha Cable

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
    (chưa VAT)
    1
    Dây đôi mềm dẹt, cách điện PVC-V75
    VCmd 2×0.5 (2×16/0.2) – 0,6/1kV3.110
    2VCmd 2×0.75 (2×24/0.2) – 0,6/1kV4.380
    3VCmd 2×1 (2×32/0.2) – 0,6/1kV5.610
    4VCmd 2×1.5 (2×30/0.25) – 0,6/1kV8.000
    5VCmd 2×2.5 (2×50/0.25) – 0,6/1kV12.970
    6
    Dây đôi mềm bọc nhựa Cu/PVC
    VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kV5.610
    7VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) – 0,6/1kV8.000

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
    (chưa VAT)
    1
    Dây oval mềm bọc nhựa Cu/PVC/PVC
    VCmo 2×0.75 (2×24/0.2) – 300/500V5.150
    2VCmo 2×1 (2×32/0.2) – 300/500V6.450
    3VCmo 2×1.5 (2×30/0.25) – 300/500V9.090
    4VCmo 2×2.5 (2×50/0.25) – 300/500V14.640
    5VCmo 2×4 (2×56/0.3) – 300/500V22.100
    6VCmo 2×6 (2×84/0.3) – 300/500V33.100
    7VCmo 2×0.5 (2×16/0.2) – 0,6/1kV4.260

    Báo giá: Dây điện đơn Thịnh Phát – ThiPha Cable

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
    (chưa VAT)
    1
    Dây đơn cứng ruột đồng cách điện PVC – 450/750V
    VC 1,5 (1×1,38)3.920
    2VC 2,5 (1×1,77)6.270
    3VC 4 (1×2,25)9.780
    4VC 6 (1×2,74)14.410
    5VC 10 (1×3,57)24.200
    6
    Dây đơn cứng ruột đồng cách điện PVC – 300/500V
    VC 0,5 (1×0,8)1.630
    7VC 0,75 (1×0,98)2.140
    8VC 1 (1×1,17)2.710
    9
    Dây đơn cứng bọc nhựa PVC cách điện PVC-v75
    VC 2 (1×16) – 0,6/1kV5.200
    10VC 3 (1×2) – 0,6/1kV7.880
    11VC 7 (1×3) – 0,6/1kV17.720
    12VC 8 (1×3.2) – 0,6/1kV19.870
    13
    Dây đơn mềm ruột đồng cách điện PVC – 300/500V
    VCm 0,5 (16×0.2)1.560
    14VCm 0,75 (24×0.2)2.170
    15VCm 1 (32×0,2)2.790
    16
    Dây đơn mềm ruột đồng cách điện PVC – 450/750V
    VCm 1,5 (30×0,25)4.100
    17VCm 2,5 (50×0,25)6.560
    18VCm 4 (56×0,3)10.600
    19VCm 6 (84×0,3)15.350
    20VCm 10 (84×0,4)27.600
    21VCm 16 (126×0,4)40.906
    22VCm 25 (196×0,4)64.500
    23VCm 35 (280×0,4)90.500
    24VCm 50 (399×0,4)128.400

    Cập nhật giá: Cáp tròn mềm Thịnh Phát – ThiPha Cable

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
    (chưa VAT)
    1
    Cáp tròn mềm 2 pha cách điện PVC – 300/500V
    CVVm 2×0.75 (2×24/0.2) – 300/500V5.770
    2CVVm 2×1 (2×32/0.2) – 300/500V7.130
    3CVVm 2×1.5 (2×30/0.25) – 300/500V10.020
    4CVVm 2×2.5 (2×50/0.25) – 300/500V15.940
    5CVVm 2×4 (2×80/0.25) – 300/500V23.900
    6CVVm 2×6 (2×120/0.25) – 300/500V35.300
    7
    Cáp tròn mềm 3 pha cách điện PVC – 300/500V
    CVVm 3×0.75 (3×24/0.2) – 300/500V7.800
    8CVVm 3×1 (3×32/0.2) – 300/500V9.690
    9CVVm 3×1.5 (3×30/0.25) – 300/500V14.100
    10CVVm 3×2.5 (3×50/0.25) – 300/500V22.300
    11CVVm 3×4 (3×80/0.25) – 300/500V33.400
    12CVVm 3×6 (3×120/0.25) – 300/500V50.600
    13
    Cáp tròn mềm 3 pha + 1 pha cách điện PVC – 0,6/1kV
    CVVm 3×16+1×10169.280
    14CVVm 3×25+1×16256.170
    15
    Cáp tròn mềm 4 pha cách điện PVC – 300/500V
    CVVm 4×0.75 (4×24/0.2) – 300/500V10.000
    16CVVm 4×1 (4×32/0.2) – 300/500V12.670
    17CVVm 4×1.5 (4×30/0.25) – 300/500V18.300
    18CVVm 4×2.5 (4×50/0.25) – 300/500V28.800
    19CVVm 4×4 (4×80/0.25) – 300/500V43.700
    20CVVm 4×6 (4×120/0.25) – 300/500V65.900
    21
    Cáp tròn mềm 4 pha cách điện PVC – 0,6/1kV
    CVVm 4×6 (4x120x0.25) – 0,6/1kV74.950
    22CVVm 4×10 (4x84x0.4) – 0,6/1kV126.550

    Bảng giá cáp Thịnh Phát: Dây đồng bọc 450/750V

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
    (chưa VAT)
    1
    Dây đồng bọc cách điện PVC – 450/750V
    CV 1,5 (7×0,52)4.080
    2CV 2,5 (7×0,67)6.530
    3CV 4 (7×0,85)10.210
    4CV 6 (7×1,04)15.000
    5CV 10 (7×1,35)25.250

    *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

    *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

    Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

      Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

      Cập Nhật Giá Cáp Đồng Bọc Hạ Thế Thịnh Phát

      Báo giá cáp Thịnh Phát: Cáp đồng hạ thế bọc PVC-V75

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện PVC-V75 – 0,6/1kV
      CV 1 (7×0,42)3.030
      2CV 1,5 (7×0,52)4.160
      3CV 2 (7×0,6)5.400
      4CV 2,5 (7×0,67)6.780
      5CV 3 (7×0,75)8.300
      6CV 4 (7×0,85)10.270
      7CV 6 (7×1,04)15.100
      8CV 10 (7×1,38)25.000
      9CV 16 (7×1,75)38.000
      10CV 25 (7×2,19)59.600
      11CV 35 (7×2,57)82.500
      12CV 50 (7×2,99)112.800
      13CV 70 (19×2,19)161.000
      14CV 95 (19×2,6)222.600
      15CV 120 (37×2,08)290.000
      16CV 150 (37×2,4)346.600
      17CV 185 (37×2,57)432.800
      18CV 240 (61×2,4)567.100
      19CV 300 (61×2,6)711.300

      Cập nhật giá cáp Thịnh Phát: Cáp điện lực 1 lõi đồng cách điện PVC

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện PVC – 0,6/1kV
      CV 8 (7×1,2)20.200
      2CV 11 (7×1,43)26.656
      3CV 14 (7×1,67)35.140
      4CV 250 (61×2,35)592.560

      Bảng giá cáp Thịnh Phát: Cáp 1 lõi đồng bọc PVC

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
      CVV 1×1 (7×0,42)6.010
      2CVV 1×2,5 (7×0,67)8.670
      3CVV 1×4 (7×0,85)12.610
      4CVV 1×6 (7×1,04)17.690
      5CVV 1×10 (7×1,38)27.700
      6CVV 1×16 (7×1,75)41.100
      7CVV 1×25 (7×2,19)63.600
      8CVV 1×35 (7×2,57)86.600
      9CVV 1×50 (7×2,99)117.800
      10CVV 1×70 (19×2,19)166.700
      11CVV 1×95 (19×2,6)230.100
      12CVV 1×120 (37×2,08)298.700
      13CVV 1×150 (37×2,4)356.000
      14CVV 1×185 (37×2,57)444.000
      15CVV 1×240 (61×2,4)581.000
      16CVV 1×300 (61×2,6)728.800

      Báo giá cáp Thịnh Phát: Cáp 2 lõi đồng bọc PVC 

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 2 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
      CVV 2×19.930
      2CVV 2×1,5 (7×0,52)13.350
      3CVV 2×215.840
      4CVV 2×2,5 (7×0,67)19.600
      5CVV 2×3,525.630
      6CVV 2×4 (7×0,85)28.400
      7CVV 2×428.476
      8CVV 2×6 (7×1,04)39.200
      9CVV 2×849.120
      10CVV 2×10 (7×1,38)63.200
      11CVV 2×1161.900
      12CVV 2×1481.860
      13CVV 2×16 (7×1,75)98.000
      14CVV 2×25 (7×2,19)142.100
      15CVV 2×35 (7×2,57)189.300
      16CVV 2×50 (7×2,99)252.200
      17CVV 2×70 (19×2,19)352.500
      18CVV 2×95 (19×2,6)482.100
      19CVV 2×120 (19×2,9)627.800
      20CVV 2×150 (19×3,23)744.000
      21CVV 2×185 (37×2,57)926.100
      22CVV 2×240 (61×2,4)1.208.100
      23CVV 2×300 (61×2,6)1.514.600
      24CVV 2×400 (61×2,98)1.929.700

      Cập nhật giá cáp Thịnh Phát: Cáp 3 lõi đồng bọc PVC

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 3 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
      CVV 3×113.930
      2CVV 3×1,5 (7×0,52)17.630
      3CVV 3×2,5 (7×0,67)26.100
      4CVV 3×4 (7×0,85)38.300
      5CVV 3×6 (7×1,04)54.500
      6CVV 3×873.000
      7CVV 3×10 (7×1,38)87.845
      8CVV 3×14121.600
      9CVV 3×16 (7×1,75)135.700
      10CVV 3×22185.000
      11CVV 3×25 (7×2,19)202.400
      12CVV 3×35 (7×2,57)271.900
      13CVV 3×38298.500
      14CVV 3×50 (7×2,99)365.500
      15CVV 3×70 (19×2,19)514.800
      16CVV 3×95 (19×2,6)710.400
      17CVV 3×120 (19×2,9)919.700
      18CVV 3×150 (19×3,23)1.092.600
      19CVV 3×185 (37×2,57)1.363.500
      20CVV 3×240 (61×2,4)1.783.400
      21CVV 3×300 (61×2,6)2.232.500

      Bảng giá cáp Thịnh Phát: Cáp 4 lõi đồng bọc PVC 

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 4 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
      CVV 4×116.750
      2CVV 4×1,5 (7×0,52)22.400
      3CVV 4×2,5 (7×0,67)33.200
      4CVV 4×4 (7×0,85)50.000
      5CVV 4×4 (7×0,85)50.172
      6CVV 4×6 (7×1,04)71.600
      7CVV 4×894.300
      8CVV 4×10 (7×1,38)114.400
      9CVV 4×14159.000
      10CVV 4×16 (7×1,75)174.200
      11CVV 4×22230.850
      12CVV 4×25 (7×2,19)263.500
      13CVV 4×35 (7×2,57)356.200
      14CVV 4×38391.800
      15CVV 4×50 (7×2,99)481.600
      16CVV 4×70 (19×2,19)680.900
      17CVV 4×95 (19×2,6)939.400
      18CVV 4×120 (19×2,9)1.218.500
      19CVV 4×150 (19×3,23)1.456.000
      20CVV 4×185 (37×2,57)1.810.900
      21CVV 4×240 (61×2,4)2.371.700

      Báo giá cáp Thịnh Phát: Cáp đồng 3 pha 4 lõi bọc PVC

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 3+1 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
      CVV 3×8+1×1688.080
      2CVV 3×10+1×699.750
      3CVV 3×16+1×10163.700
      4CVV 3×25+1×16241.100
      5CVV 3×35+1×16310.600
      6CVV 3×35+1×25333.000
      7CVV 3×50+1×25428.600
      8CVV 3×50+1×35451.700
      9CVV 3×70+1×35600.900
      10CVV 3×70+1×50630.800
      11CVV 3×95+1×50826.800
      12CVV 3×95+1×70876.200
      13CVV 3×120+1×701.090.500
      14CVV 3×120+1×951.156.300
      15CVV 3×150+1×701.299.300
      16CVV 3×150+1×951.364.100
      17CVV 3×185+1×951.596.500
      18CVV 3×185+1×1201.706.300
      19CVV 3×240+1×1202.143.700
      20CVV 3×240+1×1502.211.300
      21CVV 3×240+1×1852.303.100
      22CVV 3×300+1×1502.677.100
      23CVV 3×300+1×1852.684.800

      Cập nhật giá cáp Thịnh Phát: Cáp đồng 1 lõi bọc XLPE 

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
      CXV 1×1,5 (7×0,52)5.770
      2CXV 1×2,5 (7×0,67)8.640
      3CXV 1×4 (7×0,85)12.300
      4CXV 1×6 (7×1,04)17.340
      5CXV 1×10 (7×1,38)27.500
      6CXV 1×16 (7×1,75)41.200
      7CXV 1×25 (7×2,19)63.800
      8CXV 1×35 (7×2,57)87.400
      9CXV 1×50 (7×2,99)118.700
      10CXV 1×70 (19×2,19)168.300
      11CXV 1×95 (19×2,6)231.300
      12CXV 1×120 (19×2,9)301.600
      13CXV 1×150 (37×2,08)359.900
      14CXV 1×185 (37×2,57)448.200
      15CXV 1×240 (37×2,97)586.200
      16CXV 1×300 (61×2,6)734.500

      Bảng giá cáp Thịnh Phát: Cáp đồng 2 lõi bọc XLPE 

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 2 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
      CXV 2×1,5 (7×0,52)15.510
      2CXV 2×2,5 (7×0,67)21.300
      3CXV 2×4 (7×0,85)30.400
      4CXV 2×6 (7×1,04)41.300
      5CXV 2×852.500
      6CXV 2×10 (7×1,38)63.300
      7CXV 2×1485.500
      8CXV 2×16 (7×1,75)94.700
      9CXV 2×22129.200
      10CXV 2×25 (7×2,19)142.000
      11CXV 2×35 (7×2,57)190.600
      12CXV 2×38206.200
      13CXV 2×50 (7×2,99)253.800
      14CXV 2×70 (19×2,19)354.700
      15CXV 2×95 (19×2,6)484.000
      16CXV 2×120 (19×2,9)631.700
      17CXV 2×150 (37×2,08)749.800
      18CXV 2×185 (37×2,57)931.800
      19CXV 2×240 (37×2,97)1.216.700
      20CXV 2×300 (62×2,6)1.525.300

      Báo giá cáp Thịnh Phát: Cáp đồng 3 lõi bọc XLPE 

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 3 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
      CXV 3×1,5 (7×0,52)19.880
      2CXV 3×2,5 (7×0,67)28.100
      3CXV 3×3,536.600
      4CXV 3×4 (7×0,85)40.600
      5CXV 3×6 (7×1,04)56.600
      6CXV 3×872.800
      7CXV 3×10 (7×1,38)88.300
      8CXV 3×1186.810
      9CXV 3×14119.600
      10CXV 3×16 (7×1,75)133.400
      11CXV 3×25 (7×2,19)202.800
      12CXV 3×22183.800
      13CXV 3×35 (7×2,57)274.200
      14CXV 3×38297.800
      15CXV 3×50 (7×2,99)368.100
      16CXV 3×70 (19×2,19)518.700
      17CXV 3×95 (19×2,6)713.300
      18CXV 3×120 (19×2,9)920.800
      19CXV 3×150 (37×2,08)1.103.500
      20CXV 3×185 (37×2,57)1.376.300
      21CXV 3×240 (37×2,97)1.798.900
      22CXV 3×300 (63×2,6)2.250.200

      Cập nhật giá cáp Thịnh Phát: Cáp đồng 4 lõi bọc XLPE

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 4 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
      CXV 4×1,5 (7×0,52)24.900
      2CXV 4×2,5 (7×0,67)35.400
      3CXV 4×3,546.600
      4CXV 4×4 (7×0,85)52.100
      5CXV 4×6 (7×1,04)69.100
      6CXV 4×873.200
      7CXV 4×10 (7×1,38)97.080
      8CXV 4×11115.100
      9CXV 4×14157.300
      10CXV 4×16 (7×1,75)173.400
      11CXV 4×25 (7×2,19)225.850
      12CXV 4×22271.200
      13CXV 4×35 (7×2,57)367.300
      14CXV 4×38385.820
      15CXV 4×50 (7×2,99)485.300
      16CXV 4×70 (19×2,19)704.600
      17CXV 4×95 (19×2,6)944.600
      18CXV 4×120 (19×2,9)1.228.200
      19CXV 4×150 (37×2,08)1.468.900
      20CXV 4×185 (37×2,57)1.829.900
      21CXV 4×240 (37×2,97)2.395.000
      22CXV 4×300 (64×2,6)2.997.500

      Bảng giá cáp Thịnh Phát: Cáp đồng 3 pha 4 lõi bọc XLPE 

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
      (chưa VAT)
      1
      Cáp điện lực 3+1 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
      CXV 3×4+1×2,548.400
      2CXV 3×6+1×468.300
      3CXV 3×10+1×6104.900
      4CXV 3×16+1×10162.500
      5CXV 3×25+1×16241.900
      6CXV 3×35+1×16312.400
      7CXV 3×35+1×25335.700
      8CXV 3×50+1×25431.700
      9CXV 3×50+1×35455.000
      10CXV 3×70+1×35605.900
      11CXV 3×70+1×50636.500
      12CXV 3×95+1×50831.500
      13CXV 3×95+1×70881.700
      14CXV 3×120+1×701.098.500
      15CXV 3×120+1×951.167.600
      16CXV 3×150+1×701.313.100
      17CXV 3×150+1×951.378.500
      18CXV 3×185+1×951.612.900
      19CXV 3×185+1×1201.722.000
      20CXV 3×240+1×1202.163.500
      21CXV 3×240+1×1502.233.100
      22CXV 3×240+1×1852.327.100
      23CXV 3×300+1×1502.700.600
      24CXV 3×300+1×1852.710.700

      *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

      *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

      Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

        Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

        Cập Nhật Giá Cáp Nhôm Bọc Hạ Thế Thịnh Phát

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1Dây đơn cứng ruột nhôm cách điện PVC-V75VA 7 (1×3)3.051
        2
        Cáp điện lực 1 lõi dẫn nhôm cách điện PVC-V75
        Al/PVC 16 (7×1,7) – 0,6/1kV5.750
        3Al/PVC 16 (7×1,71) – 0,6/1kV5.750
        4Al/PVC 25 (7×2,14) – 0,6/1kV8.090
        5Al/PVC 35 (7×2,52) – 0,6/1kV10.550
        6Al/PVC 35 (7×2,53) – 0,6/1kV10.550
        7Al/PVC 50 (19×1,8) – 0,6/1kV14.760
        8Al/PVC 70 (19×2,14)- 0,6/1kV19.920
        9Al/PVC 70 (19×2,15)- 0,6/1kV19.920
        10Al/PVC 95 (19×2,52)- 0,6/1kV27.100
        11Al/PVC 95 (19×2,53)- 0,6/1kV27.100
        12Al/PVC 120 (37×2,03)- 0,6/1kV32.900
        13Al/PVC 120 (19×2,81)- 0,6/1kV32.900
        14Al/PVC 150 (37×2,25)- 0,6/1kV42.300
        15Al/PVC 150 (19×3,17)- 0,6/1kV42.300
        16Al/PVC 185 (37×2,52)- 0,6/1kV51.800
        17Al/PVC 150 (37×2,53)- 0,6/1kV51.800
        18AV 24065.600
        19AV 30082.100

        *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

        *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

        Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

          Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

          Cập Nhật Giá Cáp Duplex Thịnh Phát

          Cáp duplex ruột đồng cách điện PVC

          Đơn vị tính: đồng/mét

          STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
          (chưa VAT)
          1
          Cáp Duplex cách điện PVC-V75-0,6/1kV
          DuCV 2×630.470
          2DuCV 2×735.640
          3DuCV 2×839.820
          4DuCV 2×1049.610
          5DuCV 2×1153.130
          6DuCV 2×1468.860
          7DuCV 2×1676.230

          Cáp duplex ruột nhôm cách điện PVC

          Đơn vị tính: đồng/mét

          STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
          (chưa VAT)
          1
          Cáp Duplex cách điện PVC-V75
          DuAV 2×109.280
          2DuAV 2×119.940
          3DuAV 2×1613.340
          4DuAV 2×2218.000
          5DuAV 2×2520.130
          6DuAV 2×3526.450
          7DuAV 2×5036.600

          *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

          *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

          Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

            Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

            Cập Nhật Giá Cáp Điện Kế Muller Thịnh Phát

            Đơn vị tính: đồng/mét

            STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
            (chưa VAT)
            1
            Cáp Muller 2 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC giáp băng nhôm
            ĐK-CVV 2×4 (0,6/1kV)38.100
            2ĐK-CVV 2×6 (0,6/1kV)53.200
            3ĐK-CVV 2×7 (0,6/1kV)54.860
            4ĐK-CVV 2×10 (0,6/1kV)76.700
            5ĐK-CVV 2×11 (0,6/1kV)79.100
            6ĐK-CVV 2×16 (0,6/1kV)99.500
            7ĐK-CVV 2×25 (0,6/1kV)155.900
            8ĐK-CVV 2×35 (0,6/1kV)206.400

            *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

            *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

            Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

              Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

              Cập Nhật Giá Cáp Nhôm Vặn Xoắn Hạ Thế Thịnh Phát

              Bảng giá cáp Thịnh Phát: Cáp nhôm vặn xoắn 2 lõi 

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
              (chưa VAT)
              1
              Cáp vặn xoắn 2 lõi dẫn nhôm cách điện XLPE
              LV-ABC-Al 2×16 (0,6/1kV)14.270
              2LV-ABC-Al 2×25 (0,6/1kV)18.840
              3LV-ABC-Al 2×35 (0,6/1kV)24.000
              4LV-ABC-Al 2×50 (0,6/1kV)35.100
              5LV-ABC-Al 2×70 (0,6/1kV)45.300
              6LV-ABC-Al 2×95 (0,6/1kV)58.200
              7LV-ABC-Al 2×120 (0,6/1kV)73.600
              8LV-ABC-Al 2×150 (0,6/1kV)88.500

              Báo giá cáp Thịnh Phát: Cáp nhôm vặn xoắn 3 lõi

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
              (chưa VAT)
              1
              Cáp vặn xoắn 3 lõi dẫn nhôm cách điện XLPE
              LV-ABC-Al 3×16 (0,6/1kV)19.300
              2LV-ABC-Al 3×25 (0,6/1kV)27.400
              3LV-ABC-Al 3×35 (0,6/1kV)35.100
              4LV-ABC-Al 3×50 (0,6/1kV)48.600
              5LV-ABC-Al 3×70 (0,6/1kV)65.100
              6LV-ABC-Al 3×95 (0,6/1kV)86.800
              7LV-ABC-Al 3×120 (0,6/1kV)108.700
              8LV-ABC-Al 3×150 (0,6/1kV)131.100

              Cập nhật giá cáp Thịnh Phát: Cáp nhôm vặn xoắn 4 lõi 

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
              (chưa VAT)
              1
              Cáp vặn xoắn 4 lõi dẫn nhôm cách điện XLPE
              LV-ABC-Al 4×16 (0,6/1kV)27.000
              2LV-ABC-Al 4×25 (0,6/1kV)36.200
              3LV-ABC-Al 4×35 (0,6/1kV)46.400
              4LV-ABC-Al 4×50 (0,6/1kV)62.900
              5LV-ABC-Al 4×70 (0,6/1kV)86.200
              6LV-ABC-Al 4×95 (0,6/1kV)113.700
              7LV-ABC-Al 4×120 (0,6/1kV)144.000
              8LV-ABC-Al 4×150 (0,6/1kV)173.700
              9LV-ABC-Al 4×185 (0,6/1kV)226.120

              *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

              *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

              Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

                Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                Chúng tôi – Đại Lý Dây Cáp Điện Thịnh Phát (Giá Tốt)

                Chúng tôi hiện là đại lý chính hãng chuyên phân phối cáp điện Thịnh Phát tại TPHCM & MIỀN NAM. Nỗ lực của chúng tôi nhằm đem đến cho quý khách:

                • Sản phẩm xuất xứ rõ ràng, mẫu mã đa dạng, quy cách phù hợp yêu cầu thi công.
                • Dịch vụ giao hàng nhanh, giao hàng tận nơi, kiểm kê đơn hàng kỹ lưỡng. 
                • Giải pháp tối ưu chi phí, giá đại lý, chiết khấu tốt nhất.

                Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

                  ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
                  - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
                  - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
                  - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
                  - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
                  - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

                  Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

                  0903 924 986