Bảng Giá Dây Cáp Điện Thịnh Phát 2022 [Giá Tốt]

Bảng Giá Dây Cáp Điện Thịnh Phát 2022 [Giá Tốt]

Bảng Giá Dây Cáp Điện Thịnh Phát 2022 [Giá Tốt]

Để cập nhật bảng giá dây cáp điện Thịnh Phát 2022 (giá tốt – CK cao), mời quý khách liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

    Báo giá 2022: Dây điện đôi Thịnh Phát – ThiPha Cable

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
    (chưa VAT)
    1
    Dây đôi mềm dẹt, cách điện PVC-V75
    VCmd 2×0.5 (2×16/0.2) – 0,6/1kV3.110
    2VCmd 2×0.75 (2×24/0.2) – 0,6/1kV4.380
    3VCmd 2×1 (2×32/0.2) – 0,6/1kV5.610
    4VCmd 2×1.5 (2×30/0.25) – 0,6/1kV8.000
    5VCmd 2×2.5 (2×50/0.25) – 0,6/1kV12.970
    6
    Dây đôi mềm bọc nhựa Cu/PVC
    VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kV5.610
    7VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) – 0,6/1kV8.000

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
    (chưa VAT)
    1
    Dây oval mềm bọc nhựa Cu/PVC/PVC
    VCmo 2×0.75 (2×24/0.2) – 300/500V5.150
    2VCmo 2×1 (2×32/0.2) – 300/500V6.450
    3VCmo 2×1.5 (2×30/0.25) – 300/500V9.090
    4VCmo 2×2.5 (2×50/0.25) – 300/500V14.640
    5VCmo 2×4 (2×56/0.3) – 300/500V22.100
    6VCmo 2×6 (2×84/0.3) – 300/500V33.100
    7VCmo 2×0.5 (2×16/0.2) – 0,6/1kV4.260

    Cập nhật giá 2022: Dây điện đơn Thịnh Phát – ThiPha Cable

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
    (chưa VAT)
    1
    Dây đơn cứng ruột đồng cách điện PVC – 450/750V
    VC 1,5 (1×1,38)3.920
    2VC 2,5 (1×1,77)6.270
    3VC 4 (1×2,25)9.780
    4VC 6 (1×2,74)14.410
    5VC 10 (1×3,57)24.200
    6
    Dây đơn cứng ruột đồng cách điện PVC – 300/500V
    VC 0,5 (1×0,8)1.630
    7VC 0,75 (1×0,98)2.140
    8VC 1 (1×1,17)2.710
    9
    Dây đơn cứng bọc nhựa PVC cách điện PVC-v75
    VC 2 (1×16) – 0,6/1kV5.200
    10VC 3 (1×2) – 0,6/1kV7.880
    11VC 7 (1×3) – 0,6/1kV17.720
    12VC 8 (1×3.2) – 0,6/1kV19.870
    13
    Dây đơn mềm ruột đồng cách điện PVC – 300/500V
    VCm 0,5 (16×0.2)1.560
    14VCm 0,75 (24×0.2)2.170
    15VCm 1 (32×0,2)2.790
    16
    Dây đơn mềm ruột đồng cách điện PVC – 450/750V
    VCm 1,5 (30×0,25)4.100
    17VCm 2,5 (50×0,25)6.560
    18VCm 4 (56×0,3)10.600
    19VCm 6 (84×0,3)15.350
    20VCm 10 (84×0,4)27.600
    21VCm 16 (126×0,4)40.906
    22VCm 25 (196×0,4)64.500
    23VCm 35 (280×0,4)90.500
    24VCm 50 (399×0,4)128.400

    Bảng giá 2022: Cáp tròn mềm Thịnh Phát – ThiPha Cable

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
    (chưa VAT)
    1
    Cáp tròn mềm 2 pha cách điện PVC – 300/500V
    CVVm 2×0.75 (2×24/0.2) – 300/500V5.770
    2CVVm 2×1 (2×32/0.2) – 300/500V7.130
    3CVVm 2×1.5 (2×30/0.25) – 300/500V10.020
    4CVVm 2×2.5 (2×50/0.25) – 300/500V15.940
    5CVVm 2×4 (2×80/0.25) – 300/500V23.900
    6CVVm 2×6 (2×120/0.25) – 300/500V35.300
    7
    Cáp tròn mềm 3 pha cách điện PVC – 300/500V
    CVVm 3×0.75 (3×24/0.2) – 300/500V7.800
    8CVVm 3×1 (3×32/0.2) – 300/500V9.690
    9CVVm 3×1.5 (3×30/0.25) – 300/500V14.100
    10CVVm 3×2.5 (3×50/0.25) – 300/500V22.300
    11CVVm 3×4 (3×80/0.25) – 300/500V33.400
    12CVVm 3×6 (3×120/0.25) – 300/500V50.600
    13
    Cáp tròn mềm 3 pha + 1 pha cách điện PVC – 0,6/1kV
    CVVm 3×16+1×10169.280
    14CVVm 3×25+1×16256.170
    15
    Cáp tròn mềm 4 pha cách điện PVC – 300/500V
    CVVm 4×0.75 (4×24/0.2) – 300/500V10.000
    16CVVm 4×1 (4×32/0.2) – 300/500V12.670
    17CVVm 4×1.5 (4×30/0.25) – 300/500V18.300
    18CVVm 4×2.5 (4×50/0.25) – 300/500V28.800
    19CVVm 4×4 (4×80/0.25) – 300/500V43.700
    20CVVm 4×6 (4×120/0.25) – 300/500V65.900
    21
    Cáp tròn mềm 4 pha cách điện PVC – 0,6/1kV
    CVVm 4×6 (4x120x0.25) – 0,6/1kV74.950
    22CVVm 4×10 (4x84x0.4) – 0,6/1kV126.550

    *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

    *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

    Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

      Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

      Catalogue Và Bảng Tra Thông Số Kỹ Thuật Dây Cáp Điện Thịnh Phát

      Catalogue Cáp Điện Lực Trung Thế Thịnh Phát (ThiPha Cable)

      Tải xuống ngay Link Google Drive

      Catalogue Cáp Điện Lực Hạ Thế Thịnh Phát (ThiPha Cable)

      Tải xuống ngay Link Google Drive

      Catalogue Dây Trần Thịnh Phát (ThiPha Cable)

      Tải xuống ngay Link Google Drive

      Catalogue Dây Cáp Điện Chống Cháy Thịnh Phát (ThiPha Cable)

      Tải xuống ngay Link Google Drive

      Bảng Giá Dây Cáp Điện Thịnh Phát 2022

      Báo Giá Cáp Bọc Trung Thế Thịnh Phát 2022

      Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

        Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

        Báo Giá Cáp Bọc Hạ Thế Thịnh Phát 2022

        Cập nhật giá cáp Thịnh Phát 2022: Dây đồng bọc 450/750V

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Dây đồng bọc cách điện PVC – 450/750V
        CV 1,5 (7×0,52)4.080
        2CV 2,5 (7×0,67)6.530
        3CV 4 (7×0,85)10.210
        4CV 6 (7×1,04)15.000
        5CV 10 (7×1,35)25.250

        Bảng giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp đồng hạ thế bọc PVC-V75

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện PVC-V75 – 0,6/1kV
        CV 1 (7×0,42)3.030
        2CV 1,5 (7×0,52)4.160
        3CV 2 (7×0,6)5.400
        4CV 2,5 (7×0,67)6.780
        5CV 3 (7×0,75)8.300
        6CV 4 (7×0,85)10.270
        7CV 6 (7×1,04)15.100
        8CV 10 (7×1,38)25.000
        9CV 16 (7×1,75)38.000
        10CV 25 (7×2,19)59.600
        11CV 35 (7×2,57)82.500
        12CV 50 (7×2,99)112.800
        13CV 70 (19×2,19)161.000
        14CV 95 (19×2,6)222.600
        15CV 120 (37×2,08)290.000
        16CV 150 (37×2,4)346.600
        17CV 185 (37×2,57)432.800
        18CV 240 (61×2,4)567.100
        19CV 300 (61×2,6)711.300

        Báo giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp điện lực 1 lõi đồng cách điện PVC

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện PVC – 0,6/1kV
        CV 8 (7×1,2)20.200
        2CV 11 (7×1,43)26.656
        3CV 14 (7×1,67)35.140
        4CV 250 (61×2,35)592.560

        Cập nhật giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp 1 lõi đồng bọc PVC

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
        CVV 1×1 (7×0,42)6.010
        2CVV 1×2,5 (7×0,67)8.670
        3CVV 1×4 (7×0,85)12.610
        4CVV 1×6 (7×1,04)17.690
        5CVV 1×10 (7×1,38)27.700
        6CVV 1×16 (7×1,75)41.100
        7CVV 1×25 (7×2,19)63.600
        8CVV 1×35 (7×2,57)86.600
        9CVV 1×50 (7×2,99)117.800
        10CVV 1×70 (19×2,19)166.700
        11CVV 1×95 (19×2,6)230.100
        12CVV 1×120 (37×2,08)298.700
        13CVV 1×150 (37×2,4)356.000
        14CVV 1×185 (37×2,57)444.000
        15CVV 1×240 (61×2,4)581.000
        16CVV 1×300 (61×2,6)728.800

        Bảng giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp 2 lõi đồng bọc PVC 

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 2 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
        CVV 2×19.930
        2CVV 2×1,5 (7×0,52)13.350
        3CVV 2×215.840
        4CVV 2×2,5 (7×0,67)19.600
        5CVV 2×3,525.630
        6CVV 2×4 (7×0,85)28.400
        7CVV 2×428.476
        8CVV 2×6 (7×1,04)39.200
        9CVV 2×849.120
        10CVV 2×10 (7×1,38)63.200
        11CVV 2×1161.900
        12CVV 2×1481.860
        13CVV 2×16 (7×1,75)98.000
        14CVV 2×25 (7×2,19)142.100
        15CVV 2×35 (7×2,57)189.300
        16CVV 2×50 (7×2,99)252.200
        17CVV 2×70 (19×2,19)352.500
        18CVV 2×95 (19×2,6)482.100
        19CVV 2×120 (19×2,9)627.800
        20CVV 2×150 (19×3,23)744.000
        21CVV 2×185 (37×2,57)926.100
        22CVV 2×240 (61×2,4)1.208.100
        23CVV 2×300 (61×2,6)1.514.600
        24CVV 2×400 (61×2,98)1.929.700

        Báo giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp 3 lõi đồng bọc PVC

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 3 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
        CVV 3×113.930
        2CVV 3×1,5 (7×0,52)17.630
        3CVV 3×2,5 (7×0,67)26.100
        4CVV 3×4 (7×0,85)38.300
        5CVV 3×6 (7×1,04)54.500
        6CVV 3×873.000
        7CVV 3×10 (7×1,38)87.845
        8CVV 3×14121.600
        9CVV 3×16 (7×1,75)135.700
        10CVV 3×22185.000
        11CVV 3×25 (7×2,19)202.400
        12CVV 3×35 (7×2,57)271.900
        13CVV 3×38298.500
        14CVV 3×50 (7×2,99)365.500
        15CVV 3×70 (19×2,19)514.800
        16CVV 3×95 (19×2,6)710.400
        17CVV 3×120 (19×2,9)919.700
        18CVV 3×150 (19×3,23)1.092.600
        19CVV 3×185 (37×2,57)1.363.500
        20CVV 3×240 (61×2,4)1.783.400
        21CVV 3×300 (61×2,6)2.232.500

        Cập nhật giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp 4 lõi đồng bọc PVC 

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 4 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
        CVV 4×116.750
        2CVV 4×1,5 (7×0,52)22.400
        3CVV 4×2,5 (7×0,67)33.200
        4CVV 4×4 (7×0,85)50.000
        5CVV 4×4 (7×0,85)50.172
        6CVV 4×6 (7×1,04)71.600
        7CVV 4×894.300
        8CVV 4×10 (7×1,38)114.400
        9CVV 4×14159.000
        10CVV 4×16 (7×1,75)174.200
        11CVV 4×22230.850
        12CVV 4×25 (7×2,19)263.500
        13CVV 4×35 (7×2,57)356.200
        14CVV 4×38391.800
        15CVV 4×50 (7×2,99)481.600
        16CVV 4×70 (19×2,19)680.900
        17CVV 4×95 (19×2,6)939.400
        18CVV 4×120 (19×2,9)1.218.500
        19CVV 4×150 (19×3,23)1.456.000
        20CVV 4×185 (37×2,57)1.810.900
        21CVV 4×240 (61×2,4)2.371.700

        Bảng giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp đồng 3 pha 4 lõi bọc PVC

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 3+1 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
        CVV 3×8+1×1688.080
        2CVV 3×10+1×699.750
        3CVV 3×16+1×10163.700
        4CVV 3×25+1×16241.100
        5CVV 3×35+1×16310.600
        6CVV 3×35+1×25333.000
        7CVV 3×50+1×25428.600
        8CVV 3×50+1×35451.700
        9CVV 3×70+1×35600.900
        10CVV 3×70+1×50630.800
        11CVV 3×95+1×50826.800
        12CVV 3×95+1×70876.200
        13CVV 3×120+1×701.090.500
        14CVV 3×120+1×951.156.300
        15CVV 3×150+1×701.299.300
        16CVV 3×150+1×951.364.100
        17CVV 3×185+1×951.596.500
        18CVV 3×185+1×1201.706.300
        19CVV 3×240+1×1202.143.700
        20CVV 3×240+1×1502.211.300
        21CVV 3×240+1×1852.303.100
        22CVV 3×300+1×1502.677.100
        23CVV 3×300+1×1852.684.800

        Báo giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp đồng 1 lõi bọc XLPE 

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
        CXV 1×1,5 (7×0,52)5.770
        2CXV 1×2,5 (7×0,67)8.640
        3CXV 1×4 (7×0,85)12.300
        4CXV 1×6 (7×1,04)17.340
        5CXV 1×10 (7×1,38)27.500
        6CXV 1×16 (7×1,75)41.200
        7CXV 1×25 (7×2,19)63.800
        8CXV 1×35 (7×2,57)87.400
        9CXV 1×50 (7×2,99)118.700
        10CXV 1×70 (19×2,19)168.300
        11CXV 1×95 (19×2,6)231.300
        12CXV 1×120 (19×2,9)301.600
        13CXV 1×150 (37×2,08)359.900
        14CXV 1×185 (37×2,57)448.200
        15CXV 1×240 (37×2,97)586.200
        16CXV 1×300 (61×2,6)734.500

        Cập nhật giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp đồng 2 lõi bọc XLPE 

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 2 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
        CXV 2×1,5 (7×0,52)15.510
        2CXV 2×2,5 (7×0,67)21.300
        3CXV 2×4 (7×0,85)30.400
        4CXV 2×6 (7×1,04)41.300
        5CXV 2×852.500
        6CXV 2×10 (7×1,38)63.300
        7CXV 2×1485.500
        8CXV 2×16 (7×1,75)94.700
        9CXV 2×22129.200
        10CXV 2×25 (7×2,19)142.000
        11CXV 2×35 (7×2,57)190.600
        12CXV 2×38206.200
        13CXV 2×50 (7×2,99)253.800
        14CXV 2×70 (19×2,19)354.700
        15CXV 2×95 (19×2,6)484.000
        16CXV 2×120 (19×2,9)631.700
        17CXV 2×150 (37×2,08)749.800
        18CXV 2×185 (37×2,57)931.800
        19CXV 2×240 (37×2,97)1.216.700
        20CXV 2×300 (62×2,6)1.525.300

        Bảng giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp đồng 3 lõi bọc XLPE 

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 3 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
        CXV 3×1,5 (7×0,52)19.880
        2CXV 3×2,5 (7×0,67)28.100
        3CXV 3×3,536.600
        4CXV 3×4 (7×0,85)40.600
        5CXV 3×6 (7×1,04)56.600
        6CXV 3×872.800
        7CXV 3×10 (7×1,38)88.300
        8CXV 3×1186.810
        9CXV 3×14119.600
        10CXV 3×16 (7×1,75)133.400
        11CXV 3×25 (7×2,19)202.800
        12CXV 3×22183.800
        13CXV 3×35 (7×2,57)274.200
        14CXV 3×38297.800
        15CXV 3×50 (7×2,99)368.100
        16CXV 3×70 (19×2,19)518.700
        17CXV 3×95 (19×2,6)713.300
        18CXV 3×120 (19×2,9)920.800
        19CXV 3×150 (37×2,08)1.103.500
        20CXV 3×185 (37×2,57)1.376.300
        21CXV 3×240 (37×2,97)1.798.900
        22CXV 3×300 (63×2,6)2.250.200

        Báo giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp đồng 4 lõi bọc XLPE

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 4 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
        CXV 4×1,5 (7×0,52)24.900
        2CXV 4×2,5 (7×0,67)35.400
        3CXV 4×3,546.600
        4CXV 4×4 (7×0,85)52.100
        5CXV 4×6 (7×1,04)69.100
        6CXV 4×873.200
        7CXV 4×10 (7×1,38)97.080
        8CXV 4×11115.100
        9CXV 4×14157.300
        10CXV 4×16 (7×1,75)173.400
        11CXV 4×25 (7×2,19)225.850
        12CXV 4×22271.200
        13CXV 4×35 (7×2,57)367.300
        14CXV 4×38385.820
        15CXV 4×50 (7×2,99)485.300
        16CXV 4×70 (19×2,19)704.600
        17CXV 4×95 (19×2,6)944.600
        18CXV 4×120 (19×2,9)1.228.200
        19CXV 4×150 (37×2,08)1.468.900
        20CXV 4×185 (37×2,57)1.829.900
        21CXV 4×240 (37×2,97)2.395.000
        22CXV 4×300 (64×2,6)2.997.500

        Cập nhật giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp đồng 3 pha 4 lõi bọc XLPE 

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp điện lực 3+1 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
        CXV 3×4+1×2,548.400
        2CXV 3×6+1×468.300
        3CXV 3×10+1×6104.900
        4CXV 3×16+1×10162.500
        5CXV 3×25+1×16241.900
        6CXV 3×35+1×16312.400
        7CXV 3×35+1×25335.700
        8CXV 3×50+1×25431.700
        9CXV 3×50+1×35455.000
        10CXV 3×70+1×35605.900
        11CXV 3×70+1×50636.500
        12CXV 3×95+1×50831.500
        13CXV 3×95+1×70881.700
        14CXV 3×120+1×701.098.500
        15CXV 3×120+1×951.167.600
        16CXV 3×150+1×701.313.100
        17CXV 3×150+1×951.378.500
        18CXV 3×185+1×951.612.900
        19CXV 3×185+1×1201.722.000
        20CXV 3×240+1×1202.163.500
        21CXV 3×240+1×1502.233.100
        22CXV 3×240+1×1852.327.100
        23CXV 3×300+1×1502.700.600
        24CXV 3×300+1×1852.710.700

        Bảng giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp nhôm bọc PVC

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1Dây đơn cứng ruột nhôm cách điện PVC-V75VA 7 (1×3)3.051
        2
        Cáp điện lực 1 lõi dẫn nhôm cách điện PVC-V75
        Al/PVC 16 (7×1,7) – 0,6/1kV5.750
        3Al/PVC 16 (7×1,71) – 0,6/1kV5.750
        4Al/PVC 25 (7×2,14) – 0,6/1kV8.090
        5Al/PVC 35 (7×2,52) – 0,6/1kV10.550
        6Al/PVC 35 (7×2,53) – 0,6/1kV10.550
        7Al/PVC 50 (19×1,8) – 0,6/1kV14.760
        8Al/PVC 70 (19×2,14)- 0,6/1kV19.920
        9Al/PVC 70 (19×2,15)- 0,6/1kV19.920
        10Al/PVC 95 (19×2,52)- 0,6/1kV27.100
        11Al/PVC 95 (19×2,53)- 0,6/1kV27.100
        12Al/PVC 120 (37×2,03)- 0,6/1kV32.900
        13Al/PVC 120 (19×2,81)- 0,6/1kV32.900
        14Al/PVC 150 (37×2,25)- 0,6/1kV42.300
        15Al/PVC 150 (19×3,17)- 0,6/1kV42.300
        16Al/PVC 185 (37×2,52)- 0,6/1kV51.800
        17Al/PVC 150 (37×2,53)- 0,6/1kV51.800
        18AV 24065.600
        19AV 30082.100

        Báo giá cáp Duplex Thịnh Phát 2022

        Cáp duplex ruột đồng cách điện PVC

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp Duplex cách điện PVC-V75-0,6/1kV
        DuCV 2×630.470
        2DuCV 2×735.640
        3DuCV 2×839.820
        4DuCV 2×1049.610
        5DuCV 2×1153.130
        6DuCV 2×1468.860
        7DuCV 2×1676.230

        Cáp duplex ruột nhôm cách điện PVC

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp Duplex cách điện PVC-V75
        DuAV 2×109.280
        2DuAV 2×119.940
        3DuAV 2×1613.340
        4DuAV 2×2218.000
        5DuAV 2×2520.130
        6DuAV 2×3526.450
        7DuAV 2×5036.600

        Cập nhật giá cáp điện kế Muller Thịnh Phát 2022

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
        (chưa VAT)
        1
        Cáp Muller 2 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC giáp băng nhôm
        ĐK-CVV 2×4 (0,6/1kV)38.100
        2ĐK-CVV 2×6 (0,6/1kV)53.200
        3ĐK-CVV 2×7 (0,6/1kV)54.860
        4ĐK-CVV 2×10 (0,6/1kV)76.700
        5ĐK-CVV 2×11 (0,6/1kV)79.100
        6ĐK-CVV 2×16 (0,6/1kV)99.500
        7ĐK-CVV 2×25 (0,6/1kV)155.900
        8ĐK-CVV 2×35 (0,6/1kV)206.400

        *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

        *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

        Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

          Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

          Báo Giá Cáp Nhôm Vặn Xoắn Thịnh Phát 2022

          Cập nhật giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp nhôm vặn xoắn 2 lõi 

          Đơn vị tính: đồng/mét

          STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
          (chưa VAT)
          1
          Cáp vặn xoắn 2 lõi dẫn nhôm cách điện XLPE
          LV-ABC-Al 2×16 (0,6/1kV)14.270
          2LV-ABC-Al 2×25 (0,6/1kV)18.840
          3LV-ABC-Al 2×35 (0,6/1kV)24.000
          4LV-ABC-Al 2×50 (0,6/1kV)35.100
          5LV-ABC-Al 2×70 (0,6/1kV)45.300
          6LV-ABC-Al 2×95 (0,6/1kV)58.200
          7LV-ABC-Al 2×120 (0,6/1kV)73.600
          8LV-ABC-Al 2×150 (0,6/1kV)88.500

          Bảng giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp nhôm vặn xoắn 3 lõi

          Đơn vị tính: đồng/mét

          STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
          (chưa VAT)
          1
          Cáp vặn xoắn 3 lõi dẫn nhôm cách điện XLPE
          LV-ABC-Al 3×16 (0,6/1kV)19.300
          2LV-ABC-Al 3×25 (0,6/1kV)27.400
          3LV-ABC-Al 3×35 (0,6/1kV)35.100
          4LV-ABC-Al 3×50 (0,6/1kV)48.600
          5LV-ABC-Al 3×70 (0,6/1kV)65.100
          6LV-ABC-Al 3×95 (0,6/1kV)86.800
          7LV-ABC-Al 3×120 (0,6/1kV)108.700
          8LV-ABC-Al 3×150 (0,6/1kV)131.100

          Báo giá cáp Thịnh Phát 2022: Cáp nhôm vặn xoắn 4 lõi 

          Đơn vị tính: đồng/mét

          STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
          (chưa VAT)
          1
          Cáp vặn xoắn 4 lõi dẫn nhôm cách điện XLPE
          LV-ABC-Al 4×16 (0,6/1kV)27.000
          2LV-ABC-Al 4×25 (0,6/1kV)36.200
          3LV-ABC-Al 4×35 (0,6/1kV)46.400
          4LV-ABC-Al 4×50 (0,6/1kV)62.900
          5LV-ABC-Al 4×70 (0,6/1kV)86.200
          6LV-ABC-Al 4×95 (0,6/1kV)113.700
          7LV-ABC-Al 4×120 (0,6/1kV)144.000
          8LV-ABC-Al 4×150 (0,6/1kV)173.700
          9LV-ABC-Al 4×185 (0,6/1kV)226.120

          *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

          *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

          Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

            Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

            Báo Giá Dây Dẫn Trần Thịnh Phát 2022

            Đơn vị tính: đồng/mét

            STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
            (chưa VAT)
            1
            Dây đồng trần
            C 1023.240
            2C 1636.600
            3C 2557.190
            4C 3580.270
            5C 50115.890
            6C 70160.350
            7C 95217.960
            8C 120279.950
            9C 150342.480

            *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

            *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

            Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

              Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

              Báo Giá Cáp Chống Cháy Thịnh Phát 2022

              Cập nhật giá 2022: Cáp chống cháy Thịnh Phát Cu/Mica/LSZH

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
              (chưa VAT)
              1
              Cáp chống cháy 1 lõi bọc 1 lớp cách điện LSZH
              Cu/Mica/LSZH 1×2.5 – 0,6/1kV11.770
              2Cu/Mica/LSZH 1×4 – 0,6/1kV16.910
              3Cu/Mica/LSZH 1×6 – 0,6/1kV23.240
              4Cu/Mica/LSZH 1×1 – 0,6/1kV6.050
              5Cu/Mica/LSZH 1×10 – 0,6/1kV35.750
              6Cu/Mica/LSZH 1×16 – 0,6/1kV53.680

              Bảng giá 2022: Cáp chống cháy Thịnh Phát Cu/Mica/XLPE/LSZH 1 lõi

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
              (chưa VAT)
              1
              Cáp chống cháy cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
              Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×1,5 – 0,6/1kV9.790
              2Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×2,5 – 0,6/1kV13.640
              3Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×4 – 0,6/1kV18.620
              4Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×6 – 0,6/1kV25.000
              5Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×10 – 0,6/1kV36.860
              6Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×16 – 0,6/1kV54.820
              7Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×25 – 0,6/1kV82.040
              8Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×35 – 0,6/1kV109.600
              9Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×50 – 0,6/1kV145.290
              10Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×70 – 0,6/1kV207.280
              11Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×95 – 0,6/1kV283.390
              12Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×120 – 0,6/1kV357.000
              13Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×150 – 0,6/1kV443.190
              14Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×185 – 0,6/1kV540.290
              15Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×240 – 0,6/1kV714.710

              Báo giá 2022: Cáp chống cháy Thịnh Phát Cu/Mica/XLPE/LSZH nhiều lõi

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
              (chưa VAT)
              1
              Cáp chống cháy 2 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
              Cu/Mica/XLPE/LSZH 2×1,5 – 0,6/1kV24.560
              2Cu/Mica/XLPE/LSZH 2×1,25 – 0,6/1kV23.150
              3Cu/Mica/XLPE/LSZH 2×2,5 – 0,6/1kV31.960
              4Cu/Mica/XLPE/LSZH 2×4 – 0,6/1kV42.950
              5Cu/Mica/XLPE/LSZH 2×25 – 0,6/1kV176.510
              6
              Cáp chống cháy 3 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
              Cu/Mica/XLPE/LSZH 3×2,5 – 0,6/1kV40.940
              7Cu/Mica/XLPE/LSZH 3×4 – 0,6/1kV56.790
              8Cu/Mica/XLPE/LSZH 3×6 – 0,6/1kV77.080
              9Cu/Mica/XLPE/LSZH 3×25 – 0,6/1kV251.100
              10Cu/Mica/XLPE/LSZH 3×35 – 0,6/1kV335.950
              11
              Cáp chống cháy 4 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
              Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×2,5 – 0,6/1kV51.580
              12Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×4 – 0,6/1kV72.280
              13Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×6 – 0,6/1kV98.440
              14Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×10 – 0,6/1kV145.680
              15Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×16 – 0,6/1kV218.430
              16Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×25 – 0,6/1kV329.670
              17Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×35 – 0,6/1kV441.860

              Cập nhật giá 2022: Cáp chống cháy Thịnh Phát Cu/Mica/FR-PVC

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
              (chưa VAT)
              1
              Cáp chống cháy 1 lõi bọc 1 lớp cách điện FR-PVC
              Cu/Mica/FR-PVC 1.57.660
              2Cu/Mica/FR-PVC 2.510.310
              3Cu/Mica/FR-PVC 414.740
              4Cu/Mica/FR-PVC 619.960

              Bảng giá 2022: Cáp chống cháy Thịnh Phát Cu/Mica/XLPE/FR-PVC

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
              (chưa VAT)
              1
              Cáp chống cháy 1 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
              Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×1,5 – 0,6/1kV10.350
              2Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×2,5 – 0,6/1kV13.500
              3Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×4 – 0,6/1kV17.540
              4Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×6 – 0,6/1kV23.000
              5Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×8 – 0,6/1kV30.210
              6Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×10 – 0,6/1kV34.000
              7Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×16 – 0,6/1kV48.000
              8Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×25 – 0,6/1kV72.600
              9Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×35 – 0,6/1kV97.100
              10Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×50 – 0,6/1kV131.400
              11Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×70 – 0,6/1kV182.100
              12Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×95 – 0,6/1kV247.200
              13
              Cáp chống cháy 2 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
              Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×0,75 – 0,6/1kV16.110
              14Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×1 – 0,6/1kV24.800
              15Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×1,25 – 0,6/1kV19.780
              16Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×1,5 – 0,6/1kV28.600
              17Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×2,5 – 0,6/1kV35.400
              18Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×4 – 0,6/1kV45.900
              19Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×6 – 0,6/1kV58.300
              20Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×10 – 0,6/1kV77.900
              21
              Cáp chống cháy 3 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
              Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×1 – 0,6/1kV30.600
              22Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×1,5 – 0,6/1kV35.300
              23Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×2,5 – 0,6/1kV45.300
              24Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×4 – 0,6/1kV59.400
              25Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×6 – 0,6/1kV76.800
              26Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×10 – 0,6/1kV112.500
              27Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×16 – 0,6/1kV157.300
              28Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×25 – 0,6/1kV230.200
              29Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×35 – 0,6/1kV302.900
              30
              Cáp chống cháy 4 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
              Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×1 – 0,6/1kV37.800
              31Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×1,5 – 0,6/1kV44.700
              32Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×2,5 – 0,6/1kV56.600
              33Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×4 – 0,6/1kV75.200
              34Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×6 – 0,6/1kV98.100
              35Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×10 – 0,6/1kV144.000
              36Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×16 – 0,6/1kV199.100
              37Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×25 – 0,6/1kV298.000
              38Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×35 – 0,6/1kV395.400
              39Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×50 – 0,6/1kV536.300
              40Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×75 – 0,6/1kV742.300
              41Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×95 – 0,6/1kV1.008.100

              Báo giá 2022: Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi Thịnh Phát Cu/Mica/XLPE/FR-PVC

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
              (chưa VAT)
              1
              Cáp chống cháy 3+1 cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
              Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×35+1×16 – 0,6/1kV347.500
              2Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×50+1×25 – 0,6/1kV480.300

              Cập nhật giá 2022: Cáp điều khiển chống cháy Thịnh Phát

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
              (chưa VAT)
              1
              Cáp điều khiển chống cháy, ít khói, không Halogen
              Cu/Mica/XLPE/CTS/LSZH 18×1.5160.490
              2Cu/Mica/XLPE/LSZH/ 2×1.2523.150

              *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

              *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

              Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

                Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                Báo Giá Cáp Chậm Cháy Thịnh Phát 2022

                Cập nhật giá 2022: Cáp chậm cháy Thịnh Phát Cu/LSZH

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp chậm cháy 1 lõi bọc 1 lớp cách điện LSZH
                Cu/LSZH 1×2,5 – 0,6/1kV9.070
                2Cu/LSZH 1×16 – 0,6/1kV49.510
                3Cu/LSZH 35 – 0,6/1kV103.970
                4Cu/LSZH 50 – 0,6/1kV140.550
                5Cu/LSZH 1×70 – 0,6/1kV201.460
                6Cu/LSZH 1×95 – 0,6/1kV277.840

                Bảng giá 2022: Cáp chậm cháy Thịnh Phát Cu/XLPE/LSZH 1 lõi

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp chậm cháy 1 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
                Cu/XLPE/LSZH 1×16 – 0,6/1kV49.820
                2Cu/XLPE/LSZH 1×25 – 0,6/1kV76.930
                3Cu/XLPE/LSZH 1×35 – 0,6/1kV103.740
                4Cu/XLPE/LSZH 1×50 – 0,6/1kV138.770
                5Cu/XLPE/LSZH 1×70 – 0,6/1kV199.660
                6Cu/XLPE/LSZH 1×95 – 0,6/1kV272.850
                7Cu/XLPE/LSZH 1×120 – 0,6/1kV346.860
                8Cu/XLPE/LSZH 1×185 – 0,6/1kV526.920
                9Cu/XLPE/LSZH 1×300 – 0,6/1kV874.950
                10Cu/XLPE/LSZH 1×240 – 0,6/1kV699.280

                Báo giá 2022: Cáp chậm cháy Thịnh Phát Cu/XLPE/LSZH nhiều lõi

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp chậm cháy 3 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
                Cu/XLPE/LSZH 3×1,5 – 0,6/1kV22.330
                2Cu/XLPE/LSZH 3×2,5 – 0,6/1kV32.150
                3Cu/XLPE/LSZH 3×4 – 0,6/1kV47.000
                4Cu/XLPE/LSZH 3×6 – 0,6/1kV66.160
                5Cu/XLPE/LSZH 3×16 – 0,6/1kV152.520
                6
                Cáp chậm cháy 4 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
                Cu/XLPE/LSZH 4×1,5 – 0,6/1kV27.670
                7Cu/XLPE/LSZH 4×2,5 – 0,6/1kV40.600
                8Cu/XLPE/LSZH 4×25 – 0,6/1kV307.510
                9Cu/XLPE/LSZH 4×35 – 0,6/1kV417.180
                10Cu/XLPE/LSZH 4×50 – 0,6/1kV562.890
                11Cu/XLPE/LSZH 4×70 – 0,6/1kV817.390
                12Cu/XLPE/LSZH 4×95 – 0,6/1kV1.115.410
                13Cu/XLPE/LSZH 4×120 – 0,6/1kV1.416.780
                14Cu/XLPE/LSZH 4×185 – 0,6/1kV2.161.070
                15Cu/XLPE/LSZH 4×300 – 0,6/1kV1.769.520
                16Cu/XLPE/LSZH 4×240 – 0,6/1kV2.877.320
                17
                Cáp chậm cháy 5 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
                Cu/XLPE/LSZH 5×6 – 0,6/1kV104.920
                18Cu/XLPE/LSZH 5×10 – 0,6/1kV160.060
                19Cu/XLPE/LSZH 5×16 – 0,6/1kV247.850
                20Cu/XLPE/LSZH 5×25 – 0,6/1kV382.380
                21
                Cáp chậm cháy cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
                Cu/XLPE/LSZH 7×2,5 – 0,6/1kV64.710
                22Cu/XLPE/LSZH 10×1.5 – 0,6/1kV61.950

                Bảng giá 2022: Cáp chậm cháy Thịnh Phát Cu/FR-PVC

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp chậm cháy 1 lõi bọc 1 lớp cách điện FR-PVC
                Cu/FR-PVC 1×1,5 – 0,6/1kV5.360
                2Cu/FR-PVC 1×2,5 – 0,6/1kV7.680
                3Cu/FR-PVC 1×4 – 0,6/1kV11.500
                4Cu/FR-PVC 1×6 – 0,6/1kV16.480
                5Cu/FR-PVC 1×10 – 0,6/1kV26.400
                6Cu/FR-PVC 1×16 – 0,6/1kV39.500
                7Cu/FR-PVC 1×25 – 0,6/1kV62.200
                8Cu/FR-PVC 1×35 – 0,6/1kV85.300
                9Cu/FR-PVC 1×50 – 0,6/1kV118.700
                10Cu/FR-PVC 1×70 – 0,6/1kV167.200
                11Cu/FR-PVC 1×95 – 0,6/1kV230.500

                Báo giá 2022: Cáp chậm cháy Thịnh Phát Cu/XLPE/FR-PVC

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp chậm cháy 1 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
                Cu/XLPE/FR-PVC 1×1,5 – 0,6/1kV7.020
                2Cu/XLPE/FR-PVC 1×2,5 – 0,6/1kV9.990
                3Cu/XLPE/FR-PVC 1×4 – 0,6/1kV13.750
                4Cu/XLPE/FR-PVC 1×6 – 0,6/1kV18.890
                5Cu/XLPE/FR-PVC 1×10 – 0,6/1kV29.100
                6Cu/XLPE/FR-PVC 1×16 – 0,6/1kV42.800
                7Cu/XLPE/FR-PVC 1×25 – 0,6/1kV65.600
                8Cu/XLPE/FR-PVC 1×35 – 0,6/1kV89.100
                9Cu/XLPE/FR-PVC 1×50 – 0,6/1kV120.200
                10
                Cáp chậm cháy 2 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
                Cu/XLPE/FR-PVC 2×1 – 0,6/1kV16.910
                11Cu/XLPE/FR-PVC 2×1,5 – 0,6/1kV20.300
                12Cu/XLPE/FR-PVC 2×2,5 – 0,6/1kV26.700
                13Cu/XLPE/FR-PVC 2×4 – 0,6/1kV36.500
                14Cu/XLPE/FR-PVC 2×6 – 0,6/1kV48.200
                15Cu/XLPE/FR-PVC 2×10 – 0,6/1kV71.700
                16Cu/XLPE/FR-PVC 2×16 – 0,6/1kV98.800
                17Cu/XLPE/FR-PVC 2×25 – 0,6/1kV146.600
                18Cu/XLPE/FR-PVC 2×35 – 0,6/1kV195.200
                19Cu/XLPE/FR-PVC 2×50 – 0,6/1kV258.200
                20Cu/XLPE/FR-PVC 2×70 – 0,6/1kV358.900
                21Cu/XLPE/FR-PVC 2×95 – 0,6/1kV488.600
                22
                Cáp chậm cháy 3 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
                Cu/XLPE/FR-PVC 3×2,5 – 0,6/1kV33.500
                23Cu/XLPE/FR-PVC 3×4 – 0,6/1kV46.700
                24Cu/XLPE/FR-PVC 3×6 – 0,6/1kV63.200
                25Cu/XLPE/FR-PVC 3×10 – 0,6/1kV96.200
                26Cu/XLPE/FR-PVC 3×16 – 0,6/1kV137.300
                27
                Cáp chậm cháy 4 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
                Cu/XLPE/FR-PVC 4×10 – 0,6/1kV123.400
                28Cu/XLPE/FR-PVC 4×16 – 0,6/1kV177.300
                29Cu/XLPE/FR-PVC 4×25 – 0,6/1kV269.000
                30Cu/XLPE/FR-PVC 4×35 – 0,6/1kV362.500
                31Cu/XLPE/FR-PVC 4×50 – 0,6/1kV488.300
                32Cu/XLPE/FR-PVC 4×70 – 0,6/1kV688.700
                33Cu/XLPE/FR-PVC 4×95 – 0,6/1kV944.900
                34Cu/XLPE/FR-PVC 4×1,5 – 0,6/1kV30.200
                35Cu/XLPE/FR-PVC 4×2,5 – 0,6/1kV41.300
                36Cu/XLPE/FR-PVC 4×4 – 0,6/1kV58.600
                37Cu/XLPE/FR-PVC 4×6 – 0,6/1kV80.300

                Cập nhật giá 2022: Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi Thịnh Phát Cu/XLPE/FR-PVC

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp chậm cháy 3+1 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
                Cu/XLPE/FR-PVC 3×10+1×6 – 0,6/1kV112.500
                2Cu/XLPE/FR-PVC 3×16+1×10 – 0,6/1kV166.600
                3Cu/XLPE/FR-PVC 3×25+1×16 – 0,6/1kV246.000
                4Cu/XLPE/FR-PVC 3×35+1×16 – 0,6/1kV316.100
                5Cu/XLPE/FR-PVC 3×35+1×25 – 0,6/1kV338.900
                6Cu/XLPE/FR-PVC 3×50+1×25 – 0,6/1kV433.700
                7Cu/XLPE/FR-PVC 3×50+1×35 – 0,6/1kV456.900
                8Cu/XLPE/FR-PVC 3×70+1×50 – 0,6/1kV638.300
                9Cu/XLPE/FR-PVC 3×95+1×70 – 0,6/1kV881.800

                Bảng giá 2022: Cáp chậm cháy Thịnh Phát Cu/FR-PVC/FR-PVC

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp chậm cháy cách điện FR-PVC vỏ bọc FR-PVC
                Cu/FR-PVC/FR-PVC 2×1,516.700
                2Cu/FR-PVC/FR-PVC 2×2,523.510
                3Cu/FR-PVC/FR-PVC 2×647.340
                4Cu/FR-PVC/FR-PVC 3×2,531.770
                5Cu/FR-PVC/FR-PVC 4×2,540.250
                6Cu/FR-PVC/FR-PVC 4×686.130

                Báo giá 2022: Cáp chậm cháy Thịnh Phát Cu/PVC/FR-PVC

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp chậm cháy cách điện PVC vỏ bọc FR-PVC
                Cu/PVC/FR-PVC 1×5138.880
                2Cu/PVC/FR-PVC 2×1,516.410
                3Cu/PVC/FR-PVC 2×2,523.160
                4Cu/PVC/FR-PVC 2×633.700
                5Cu/PVC/FR-PVC 4×2,539.210
                6Cu/PVC/FR-PVC 4×459.820
                7Cu/PVC/FR-PVC 4×684.860
                8Cu/PVC/FR-PVC 4×16200.580

                Cập nhật giá 2022: Cáp chậm cháy Thịnh Phát

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp chậm cháy, ít khói, không Halogen
                ApW/XLPE/LSZH/DATA/LSZH 1×300 – 3kV155.850
                2C5/XLPE/FR-PVC 4×458.820
                3C5/PVC/FR-PVC 5×1.532.080
                4C5/PVC/FR-PVC 12X151.370

                Bảng giá 2022: Cáp điều khiển chậm cháy Thịnh Phát Cu/XLPE/FR-PVC

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp điều khiển chậm cháy cách điện XLPE vỏ bảo vệ FR-PVC
                Cu/XLPE/FR-PVC 10×1,560.320
                2Cu/XLPE/FR-PVC 10×1,2551.690
                3Cu/XLPE/FR-PVC 15×1,5100.300

                Báo giá 2022: Cáp điều khiển chậm cháy Thịnh Phát Cu/PVC/FR-PVC

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1
                Cáp điều khiển chậm cháy cách điện PVC bảo vệ FR-PVC
                Cu/PVC/FR-PVC 1×1,5 – 0,6/1kV8.040
                2Cu/PVC/FR-PVC 2×1 – 0,6/1kV13.560
                3Cu/PVC/FR-PVC 2×1,25 – 0,6/1kV15.300
                4Cu/PVC/FR-PVC 2×5 – 0,6/1kV17.240
                5Cu/PVC/FR-PVC 2×4 – 0,6/1kV34.970
                6Cu/PVC/FR-PVC 3×1,5 – 0,6/1kV22.140
                7Cu/PVC/FR-PVC 4×1,5 – 0,6/1kV27.340
                8Cu/PVC/FR-PVC 4×1,25 – 0,6/1kV23.780
                9Cu/PVC/FR-PVC 4×5 – 0,6/1kV40.010
                10Cu/PVC/FR-PVC 4×4 – 0,6/1kV60.760
                11Cu/PVC/FR-PVC 7×1,5 – 0,6/1kV42.670
                12Cu/PVC/FR-PVC 7×2,5 – 0,6/1kV63.990
                13Cu/PVC/FR-PVC 12×1,5 – 0,6/1kV70.920
                14Cu/PVC/FR-PVC 14×2,5 – 0,6/1kV127.830
                15Cu/PVC/FR-PVC 20×1,5 – 0,6/1kV114.340

                Cập nhật giá 2022: Cáp điều khiển chậm cháy Thịnh Phát Cu/XLPE/LSZH

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STTSản phẩmQuy cáchĐơn giá đại lý
                (chưa VAT)
                1Cáp điều khiển chậm cháy cách điện XLPE vỏ bọc LSZHCu/XLPE/LSZH 5×1.533.170

                *Báo giá dây cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý áp dụng từ 27/02/2021 đến khi có thông báo mới.

                *Giá bán và chiết khấu dây cáp điện Thịnh Phát thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ Đại lý dây cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay.

                Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

                  Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                  Chúng tôi – Đại Lý Dây Cáp Điện Thịnh Phát (Giá Tốt)

                  Chúng tôi hiện là đại lý chính hãng chuyên phân phối cáp điện Thịnh Phát tại TPHCM & MIỀN NAM. Nỗ lực của chúng tôi nhằm đem đến cho quý khách:

                  • Sản phẩm xuất xứ rõ ràng, mẫu mã đa dạng, quy cách phù hợp yêu cầu thi công.
                  • Dịch vụ giao hàng nhanh, giao hàng tận nơi, kiểm kê đơn hàng kỹ lưỡng. 
                  • Giải pháp tối ưu chi phí, giá đại lý, chiết khấu tốt nhất.

                  Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

                    ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
                    - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
                    - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
                    - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
                    - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
                    - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

                    Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

                    0903 924 986