Đầu Cáp 3M Trung – Hạ Thế: Catalogue Mới Nhất và Đơn Giá Hiện Hành

Đầu Cáp 3M Trung – Hạ Thế: Catalogue Mới Nhất và Đơn Giá Hiện Hành

Đầu cáp 3M trung – hạ thế là phụ kiện chuyên dụng đi cùng với cáp điện, sử dụng với mục đích khôi phục phần tổn thương của cáp trong công trình điện ngoài trời, trong nhà, cáp ngầm,… Đầu cáp 3M cấu tạo chủ yếu bằng cao su Silicone/ EPDM thi công nhanh theo phương pháp co rút nguội/ co nhiệt.  

Đầu Cáp 3M Trung - Hạ Thế: Catalogue Mới Nhất và Đơn Giá Hiện Hành

Bên cạnh cách tra cứu từng loại đầu cáp và hộp nối trong catalogue – bảng giá tổng hợp sản phẩm 3M, quý khách có thể liên hệ kênh tư vấn miễn phí dưới đây để nhận báo giá chiết khấu cao – đặt giao hàng đúng yêu cầu thi công:

  • P.Kinh doanh: 0903924986
  • Zalo: 0903924986
  • Email: Email đang cập nhật

Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

Catalogue Sản Phẩm 3M Chính Hãng – Mới Nhất

Đầu Cáp Ngầm 3M Co Nguội Trong Nhà/Ngoài Trời

Catalogue đầu cáp ngầm 3M các loại

Đầu Cáp 3M + Hộp Nối Cáp Ngầm 3M

Catalogue hộp nối cáp ngầm 3M chất lượng cao

Đầu Cáp ELBOW T-PLUG 3M (Hàng Có Sẵn)

Tổng đại lý phân phối đầu cáp – hộp nối 3M giá ưu đãi

Báo Giá: Đầu Cáp 3M [Cập Nhật Đầy Đủ]

Giá bán sản phẩm 3M: Đầu cáp trung thế co nguội 1 pha 24kV trong nhà

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 35mm²3MQTII-4S-12-351C x 35930,000
2Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 50mm²3MQTII-4S-12-501C x 50930,000
3Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 70mm²3MQTII-4S-12-701C x 701,210,000
4Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 95mm²3MQTII-4S-12-951C x 951,220,000
5Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 120mm²3MQTII-4S-12-1201C x 1201,330,000
6Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 150mm²3MQTII-4S-12-1501C x 1501,330,000
7Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 185mm²3MQTII-4S-12-1851C x 1851,450,000
8Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 240mm²3MQTII-4S-12-2401C x 2401,730,000
9Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 300mm²3MQTII-4S-12-3001C x 3001,850,000
10Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 400mm²3MQTII-4S-12-4001C x 4002,890,000
11Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 500mm²3MQTII-4S-12-5001C x 5003,060,000
12Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 630mm² 3MQTII-4S-12-6301C x 6303,180,000

Cập nhật giá đầu cáp 3M co nguội 3 pha 24kV trong nhà

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 35mm²3MQTII-4S-32-353C x 353,980,000
2Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 50mm²3MQTII-4S-32-503C x 503,980,000
3Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 70mm²3MQTII-4S-32-703C x 704,330,000
4Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 95mm²3MQTII-4S-32-953C x 954,330,000
5Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 120mm²3MQTII-4S-32-1203C x 1204,970,000
6Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 150mm²3MQTII-4S-32-1503C x 1505,140,000
7Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 185mm²3MQTII-4S-32-1853C x 1855,370,000
8Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 240mm²3MQTII-4S-32-2403C x 2406,180,000
9Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 300mm²3MQTII-4S-32-3003C x 3006,290,000
10Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 400mm²3MQTII-4S-32-4003C x 4008,430,000
11Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 500mm²3MQTII-4S-32-5003C x 5008,780,000

Bảng giá mới nhất: Đầu cáp co nguội 3M 1 pha 24kV ngoài trời 

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 35mm²3MQTII-6S-12-351C x 351,280,000
2Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 50mm²3MQTII-6S-12-501C x 501,280,000
3Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 70mm²3MQTII-6S-12-701C x 701,460,000
4Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 95mm²3MQTII-6S-12-951C x 951,460,000
5Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 120mm²3MQTII-6S-12-1201C x 1201,620,000
6Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 150mm²3MQTII-6S-12-1501C x 1501,620,000
7Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 185mm²3MQTII-6S-12-1851C x 1851,730,000
8Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 240mm²3MQTII-6S-12-2401C x 2402,190,000
9Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 300mm²3MQTII-6S-12-3001C x 3002,310,000
10Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 400mm²3MQTII-6S-12-4001C x 4003,410,000
11Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 500mm²3MQTII-6S-12-5001C x 5003,520,000
12Đầu cáp 24kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 630mm²3MQTII-6S-12-6301C x 6303,700,000

Đơn giá mới nhất: Đầu cáp co nguội 3M 3 pha 24kV ngoài trời

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 35mm²3MQTII-6S-32-353C x 354,740,000
2Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 50mm²3MQTII-6S-32-503C x 504,740,000
3Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 70mm²3MQTII-6S-32-703C x 705,140,000
4Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 95mm²3MQTII-6S-32-953C x 955,260,000
5Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 120mm²3MQTII-6S-32-1203C x 1205,780,000
6Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 150mm²3MQTII-6S-32-1503C x 1505,950,000
7Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 185mm²3MQTII-6S-32-1853C x 1856,060,000
8Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 240mm²3MQTII-6S-32-2403C x 2406,470,000
9Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 300mm²3MQTII-6S-32-3003C x 3007,110,000
10Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 400mm²3MQTII-6S-32-4003C x 4008,950,000
11Đầu cáp 24kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 500mm²3MQTII-6S-32-5003C x 5009,190,000

Báo giá mới nhất: Đầu cáp co nguội 3M 1 pha 35kV trong nhà

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 35mm²3MQTII-6S-13-351C x 351,620,000
2Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 50mm²3MQTII-6S-13-501C x 501,620,000
3Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 70mm²3MQTII-6S-13-701C x 701,670,000
4Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 95mm²3MQTII-6S-13-951C x 951,670,000
5Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 120mm²3MQTII-6S-13-1201C x 1201,970,000
6Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 150mm²3MQTII-6S-13-1501C x 1502,030,000
7Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 185mm²3MQTII-6S-13-1851C x 1852,140,000
8Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 240mm²3MQTII-6S-13-2401C x 2402,260,000
9Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 300mm²3MQTII-6S-13-3001C x 3003,290,000
10Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 400mm²3MQTII-6S-13-4001C x 4003,410,000
11Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 500mm²3MQTII-6S-13-5001C x 5003,520,000
12Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, trong nhà – 630mm²3MQTII-6S-13-6301C x 6303,630,000

Giá bán các loại đầu cáp co nguội 3M 3 pha 35kV trong nhà 35kV

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 35mm²3MQTII-6S-33-353C x 355,900,000
2Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 50mm²3MQTII-6S-33-503C x 505,960,000
3Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 70mm²3MQTII-6S-33-703C x 706,300,000
4Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 95mm²3MQTII-6S-33-953C x 956,470,000
5Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 120mm²3MQTII-6S-33-1203C x 1207,110,000
6Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 150mm²3MQTII-6S-33-1503C x 1507,110,000
7Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 185mm²3MQTII-6S-33-1853C x 1857,340,000
8Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 240mm²3MQTII-6S-33-2403C x 2407,400,000
9Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 300mm²3MQTII-6S-33-3003C x 3008,550,000
10Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 400mm²3MQTII-6S-33-4003C x 4008,960,000
11Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, trong nhà – 500mm²3MQTII-6S-33-5003C x 5009,350,000

Cập nhật giá đầu cáp co nguội 3M 1 pha 35kV ngoài trời

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 35mm²3MQTII-8S-13-351C x 352,080,000
2Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 50mm²3MQTII-8S-13-501C x 502,140,000
3Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 70mm²3MQTII-8S-13-701C x 702,140,000
4Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 95mm²3MQTII-8S-13-951C x 952,200,000
5Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 120mm²3MQTII-8S-13-1201C x 1202,780,000
6Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 150mm²3MQTII-8S-13-1501C x 1502,780,000
7Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 185mm²3MQTII-8S-13-1851C x 1852,890,000
8Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 240mm²3MQTII-8S-13-2401C x 2403,060,000
9Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 300mm²3MQTII-8S-13-3001C x 3003,930,000
10Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 400mm²3MQTII-8S-13-4001C x 4004,110,000
11Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 500mm²3MQTII-8S-13-5001C x 5004,240,000
12Đầu cáp 35kV 1 pha, co nguội, ngoài trời – 630mm²3MQTII-8S-13-6301C x 6304,570,000

Bảng giá mới nhất: Đầu cáp co nguội 3M 3 pha 35kV ngoài trời

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 35mm²3MQTII-8S-33-353C x 356,990,000
2Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 50mm²3MQTII-8S-33-503C x 506,990,000
3Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 70mm²3MQTII-8S-33-703C x 707,340,000
4Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 95mm²3MQTII-8S-33-953C x 957,390,000
5Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 120mm²3MQTII-8S-33-1203C x 1208,260,000
6Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 150mm²3MQTII-8S-33-1503C x 1508,270,000
7Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 185mm²3MQTII-8S-33-1853C x 1858,660,000
8Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 240mm²3MQTII-8S-33-2403C x 2408,950,000
9Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 300mm²3MQTII-8S-33-3003C x 3009,700,000
10Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 400mm²3MQTII-8S-33-4003C x 40010,220,000
11Đầu cáp 35kV 3 pha, co nguội, ngoài trời – 500mm²3MQTII-8S-33-5003C x 50010,620,000

Đơn giá mới nhất: Hộp nối cáp 3M 3 pha 24kV – loại quấn băng bơm nhựa Resin

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 50mm²3M5B-3Cx50-Cu3C x 506,700,000
2Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 70mm²3M5B-3Cx70-Cu3C x 706,900,000
3Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 95mm²3M5B-3Cx95-Cu3C x 957,380,000
4Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 120mm²3M5B-3Cx120-Cu3C x 1207,580,000
5Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 150mm²3M5B-3Cx150-Cu3C x 1507,890,000
6Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 185mm²3M5B-3Cx185-Cu3C x 1858,110,000
7Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 240mm²3M5B-3Cx240-Cu3C x 2409,700,000
8Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 300mm²3M5B-3Cx300-Cu3C x 30010,500,000
9Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 400mm²3M5B-3Cx400-Cu3C x 40011,260,000

Báo giá bán hộp nối cáp 3M 1 pha 35kV – loại quấn băng bơm nhựa Resin

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 50mm²3M6B-3Cx50-Cu3C x 509,000,000
2Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 70mm²3M6B-3Cx70-Cu3C x 709,400,000
3Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 95mm²3M6B-3Cx95-Cu3C x 9510,380,000
4Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 120mm²3M6B-3Cx120-Cu3C x 12010,900,000
5Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 150mm²3M6B-3Cx150-Cu3C x 15011,280,000
6Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 185mm²3M6B-3Cx185-Cu3C x 18512,970,000
7Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 240mm²3M6B-3Cx240-Cu3C x 24014,400,000
8Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 300mm²3M6B-3Cx300-Cu3C x 30014,780,000
9Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 400mm²3M6B-3Cx400-Cu3C x 40015,370,000
10Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV 3 pha – loại quấn băng bơm nhựa Resin  – 500mm²3M6B-3Cx500-Cu3C x 50017,100,000

Giá bán các loại đầu cáp 3M Tee Plug 24kV dùng cho tủ RMU

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp T-plug 24kV lắp cho tủ RMU – 50mm²3MTee Connectors 24kV – 630A3C x 5011,770,000
2Đầu cáp T-plug 24kV lắp cho tủ RMU  – 70mm²3MTee Connectors 24kV – 630A3C x 7011,770,000
3Đầu cáp T-plug 24kV lắp cho tủ RMU – 95mm²3MTee Connectors 24kV – 630A3C x 9511,770,000
4Đầu cáp T-plug 24kV lắp cho tủ RMU – 120mm²3MTee Connectors 24kV – 630A3C x 12011,770,000
5Đầu cáp T-plug 24kV lắp cho tủ RMU – 150mm²3MTee Connectors 24kV – 630A3C x 15011,770,000
6Đầu cáp T-plug 24kV lắp cho tủ RMU – 185mm²3MTee Connectors 24kV – 630A3C x 18512,800,000
7Đầu cáp T-plug 24kV lắp cho tủ RMU – 240mm²3MTee Connectors 24kV – 630A3C x 24013,100,000

Cập nhật giá đầu cáp Tee Plug – Elbow 3M – 24kV dùng cho tủ RMU

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp T-Plug và Elbow 24kV lắp cho tủ RMU – 50mm²3MElbow connectors 24kV – 250A3C x 507,000,000
2Đầu cáp T-Plug và Elbow 24kV lắp cho tủ RMU  – 70mm²3MElbow connectors 24kV – 250A3C x 707,000,000
3Đầu cáp T-Plug và Elbow 24kV lắp cho tủ RMU – 95mm²3MElbow connectors 24kV – 250A3C x 957,000,000
4Đầu cáp T-Plug và Elbow 24kV lắp cho tủ RMU – 120mm²3MElbow connectors 24kV – 250A3C x 1208,300,000

Bảng giá mới nhất: đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M – 0,6/1kV

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV, co nhiệt – 10÷16mm²3MHST 1/4 (3+1)A4×10÷161,200,000
2Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV, co nhiệt – 25÷50mm²3MHST 1/4 (3+1)B4×25÷501,300,000
3Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV, co nhiệt – 70÷120mm²3MHST 1/4 (3+1)C4×70÷1201,400,000
4Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV, co nhiệt – 150÷240mm²3MHST 1/4 (3+1)D4×150÷2401,600,000
5Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV, co nhiệt – 300÷400mm²3MHST 1/4 (3+1)E4×300÷4001,900,000

Đơn giá sản phẩm hộp nối cáp co nhiệt hạ thế 3M – 0,6/1kV

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Hộp nối cáp hạ thế 0,6/1kV, co nhiệt – 10÷16mm²3MHSS 1/4 (3+1)A4×10 ¸161,300,000
2Hộp nối cáp hạ thế 0,6/1kV, co nhiệt – 25÷50mm²3MHSS 1/4 (3+1)B4×25 ¸ 501,470,000
3Hộp nối cáp hạ thế 0,6/1kV, co nhiệt – 70÷120mm²3MHSS 1/4 (3+1)C4×70 ¸ 1201,580,000
4Hộp nối cáp hạ thế 0,6/1kV, co nhiệt – 150÷240mm²3MHSS 1/4 (3+1)D4×150 ¸ 2401,680,000
5Hộp nối cáp hạ thế 0,6/1kV, co nhiệt – 300÷400mm²3MHSS 1/4 (3+1)E4×300 ¸ 4001,750,000

Báo giá đầu cáp co nhiệt 1 pha 3M – 24kV trong nhà

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 35mm²3MMHI 24kV – 1×3535760,000
2Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 50mm²3MMHI 24kV – 1×5050760,000
3Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 70mm²3MMHI 24kV – 1×70701,010,000
4Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 95mm²3MMHI 24kV – 1×95951,020,000
5Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 120mm²3MMHI 24kV – 1×1201201,040,000
6Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 150mm²3MMHI 24kV – 1×1501501,150,000
7Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 185mm²3MMHI 24kV – 1×1851851,160,000
8Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 240mm²3MMHI 24kV – 1×2402401,200,000
9Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 300mm²3MMHI 24kV – 1×3003001,240,000

Giá bán đầu cáp co nhiệt 3 pha 3M – 24kV trong nhà

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 35mm²3MMHI 24kV – 3×35352,270,000
2Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 50mm²3MMHI 24kV – 3×50502,270,000
3Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 70mm²3MMHI 24kV – 3×70703,020,000
4Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 95mm²3MMHI 24kV – 3×95953,050,000
5Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 120mm²3MMHI 24kV – 3×1201203,110,000
6Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 150mm²3MMHI 24kV – 3×1501503,440,000
7Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 185mm²3MMHI 24kV – 3×1851853,480,000
8Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 240mm²3MMHI 24kV – 3×2402403,570,000
9Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 300mm²3MMHI 24kV – 3×3003003,710,000

Báo giá đầu cáp co nhiệt 1 pha 3M – 35kV trong nhà

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 35mm²3MMHI 35kV – 1×3535LH: 0903924986
2Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 50mm²3MMHI 35kV – 1×5050LH: 0903924986
3Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 70mm²3MMHI 35kV – 1×7070LH: 0903924986
4Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 95mm²3MMHI 35kV – 1×9595LH: 0903924986
5Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 120mm²3MMHI 35kV – 1×120120LH: 0903924986
6Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 150mm²3MMHI 35kV – 1×150150LH: 0903924986
7Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 185mm²3MMHI 35kV – 1×185185LH: 0903924986
8Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 240mm²3MMHI 35kV – 1×240240LH: 0903924986
9Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, trong nhà – 300mm²3MMHI 35kV – 1×300300LH: 0903924986

Giá bán đầu cáp co nhiệt 3 pha 3M – 35kV trong nhà

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 35mm²3MMHI 35kV – 3×3535LH: 0903924986
2Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 50mm²3MMHI 35kV – 3×5050LH: 0903924986
3Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 70mm²3MMHI 35kV – 3×7070LH: 0903924986
4Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 95mm²3MMHI 35kV – 3×9595LH: 0903924986
5Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 120mm²3MMHI 35kV – 3×120120LH: 0903924986
6Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 150mm²3MMHI 35kV – 3×150150LH: 0903924986
7Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 185mm²3MMHI 35kV – 3×185185LH: 0903924986
8Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 240mm²3MMHI 35kV – 3×240240LH: 0903924986
9Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, trong nhà – 300mm²3MMHI 35kV – 3×300300LH: 0903924986

Cập nhật giá đầu cáp co nhiệt 1 pha 3M – 24kV ngoài trời

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 35mm²3MMHO 24kV – 1×3535980,000
2Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 50mm²3MMHO 24kV – 1×5050980,000
3Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 70mm²3MMHO 24kV – 1×70701,180,000
4Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 95mm²3MMHO 24kV – 1×95951,190,000
5Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 120mm²3MMHO 24kV – 1×1201201,210,000
6Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 150mm²3MMHO 24kV – 1×1501501,370,000
7Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 185mm²3MMHO 24kV – 1×1851851,400,000
8Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 240mm²3MMHO 24kV – 1×2402401,430,000
9Đầu cáp 24kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 300mm²3MMHO 24kV – 1×3003001,470,000

Bảng giá đầu cáp co nhiệt 3 pha 3M – 24kV ngoài trời

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 35mm²3MMHO 24kV – 3×35352,910,000
2Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 50mm²3MMHO 24kV – 3×50502,910,000
3Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 70mm²3MMHO 24kV – 3×70703,530,000
4Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 95mm²3MMHO 24kV – 3×95953,560,000
5Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 120mm²3MMHO 24kV – 3×1201203,620,000
6Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 150mm²3MMHO 24kV – 3×1501504,120,000
7Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 185mm²3MMHO 24kV – 3×1851854,170,000
8Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 240mm²3MMHO 24kV – 3×2402404,260,000
9Đầu cáp 24kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 300mm²3MMHO 24kV – 3×3003004,400,000

Bảng giá đầu cáp co nhiệt 1 pha 3M – 35kV ngoài trời

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 35mm²3MMHO 35kV – 1×3535LH: 0903924986
2Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 50mm²3MMHO 35kV – 1×5050LH: 0903924986
3Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 70mm²3MMHO 35kV – 1×7070LH: 0903924986
4Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 95mm²3MMHO 35kV – 1×9595LH: 0903924986
5Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 120mm²3MMHO 35kV – 1×120120LH: 0903924986
6Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 150mm²3MMHO 35kV – 1×150150LH: 0903924986
7Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 185mm²3MMHO 35kV – 1×185185LH: 0903924986
8Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 240mm²3MMHO 35kV – 1×240240LH: 0903924986
9Đầu cáp 35kV 1 pha, co nhiệt, ngoài trời – 300mm²3MMHO 35kV – 1×300300LH: 0903924986

Cập nhật giá đầu cáp co nhiệt 3 pha 3M – 35kV ngoài trời

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 35mm²3MMHO 35kV – 3×3535LH: 0903924986
2Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 50mm²3MMHO 35kV – 3×5050LH: 0903924986
3Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 70mm²3MMHO 35kV – 3×7070LH: 0903924986
4Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 95mm²3MMHO 35kV – 3×9595LH: 0903924986
5Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 120mm²3MMHO 35kV – 3×120120LH: 0903924986
6Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 150mm²3MMHO 35kV – 3×150150LH: 0903924986
7Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 185mm²3MMHO 35kV – 3×185185LH: 0903924986
8Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 240mm²3MMHO 35kV – 3×240240LH: 0903924986
9Đầu cáp 35kV 3 pha, co nhiệt, ngoài trời – 300mm²3MMHO 35kV – 3×300300LH: 0903924986

Đơn giá hộp nối cáp ngầm trung thế 3M co nguội 24kV

STTTên Sản PhẩmThương HiệuMã HiệuTiết DiệnĐơn Giá Chưa VAT
1Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV, co nguội  – 50mm²3MQS2000E507,930,000
2Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV, co nguội  – 70mm²3MQS2000E707,950,000
3Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV, co nguội  – 95mm²3MQS2000E957,980,000
4Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV, co nguội  – 120mm²3MQS2000E1208,020,000
5Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV, co nguội  – 150mm²3MQS2000E1508,120,000
6Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV, co nguội  – 185mm²3MQS2000E1858,160,000
7Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV, co nguội  – 240mm²3MQS2000E2408,260,000
8Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV, co nguội  – 300mm²3MQS2000E3008,530,000

Báo giá các loại băng keo điện 3M

STTTên Sản PhẩmThương HiệuKích ThướcĐơn Giá Chưa VAT
1Băng Keo Điện Scotch 35 Red3M3/4in x 66 ftLH: 0903924986
2Băng Keo Điện Scotch 35 Yellow3M3/4in x 66 ftLH: 0903924986
3Băng Keo Điện Scotch 35 Green3M3/4in x 66 ftLH: 0903924986
4Băng Keo Điện Scotch 35 Blue3M3/4in x 66 ftLH: 0903924986
5Băng Keo Điện Scotch 35 Brown3M3/4in x 66 ftLH: 0903924986
6Băng Keo Điện Scotch 35 Blue3M3/4in x 66 ftLH: 0903924986
7Băng Keo Điện Scotch Super 33+ USA
3M19mm x 20mLH: 0903924986
8Băng Keo Điện Scotch 23 Rubber
3M19mm x 9.15mLH: 0903924986
9Băng Keo Điện Vinyl Scotch 223M1/2″ x 36 ydLH: 0903924986
10Băng Keo Điện Scotch 703M1in x 30 ft
LH: 0903924986
11Băng Keo Sửa Chữa Vỏ Cáp Scotch 22343M2in x 6 ftLH: 0903924986

Đại Lý Phân Phối Sản Phẩm 3M Chính Hãng – Uy Tín

Chúng tôi hiện là đại lý chính hãng chuyên cung cấp đầu cáp – hộp nối thương hiệu 3M xuất xứ rõ ràng – mẫu mã đa dạng – chất lượng bảo đảm – giá cả hợp lý.

Đại lý 3M tại TPHCM:

đại lý 3M quận 1, đại lý 3M quận 2, đại lý 3M quận 3, đại lý 3M quận 4, đại lý 3M quận 5, đại lý 3M quận 6, đại lý 3M quận 7, đại lý 3M quận 8, đại lý 3M quận 9, đại lý 3M quận 10, đại lý 3M quận 11, đại lý 3M quận 12, đại lý 3M quận Bình Tân, đại lý 3M huyện Bình Chánh, đại lý 3M quận Tân Bình, đại lý 3M quận Tân Phú, đại lý 3M quận Gò Vấp, đại lý 3M quận Thủ Đức, đại lý 3M quận Bình Thạnh, đại lý 3M huyện Củ Chi, đại lý 3M huyện Hóc Môn, đại lý 3M huyện Nhà Bè.

Đại lý 3M Miền Nam:

Đại lý 3M Bà Rịa – Vũng Tàu, đại lý 3M Đồng Nai, đại lý 3M Bình Dương, đại lý 3M Tây Ninh, đại lý 3M Bình Phước.

Đại lý 3M các tỉnh miền Trung – Tây nguyên: 

Đại lý 3M Đắc Lắc, đại lý 3M Đắc Nông, đại lý 3M Lâm Đồng, đại lý 3M Gia Lai, đại lý 3M Kon Tum, đại lý 3M Quảng Trị, đại lý 3M Huế, đại lý 3M Quảng Nam, đại lý 3M Quảng Ngãi, đại lý 3M Bình Định, đại lý 3M Phú Yên, đại lý 3M Khánh Hòa.

Đại lý 3M khu vực miền Tây nam bộ:

Đại lý 3M Long An, đại lý 3M Cần Thơ, đại lý 3M An Giang, đại lý 3M Bạc Liêu, đại lý 3M Bến Tre, đại lý 3M Cà Mau, đại lý 3M Sóc Trăng, đại lý 3M Hậu Giang, đại lý 3M Trà Vinh, đại lý 3M Đồng Tháp, đại lý 3M Vĩnh Long, đại lý 3M Kiên Giang, đại lý 3M Tiền Giang.

Quý khách có thể tham khảo thêm catalogue và bảng giá đầu cáp ABB co nhiệt, co nguội; đầu cáp REPL, Raychem,… hoặc các vật tư điện trung – hạ thế: máy biến thế (Thibidi, Shihlin, MBT, HBT, Sanaky); Recloser (Schneider, Entec, Copper); tủ RMU, tủ hạ thế, tủ trung thế (Schneider, ABB, Copper, Siemens); dây cáp điện (CADIVI, LS Vina, Tài Trường Thành); vật tư thi công trạm biến áp;…

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
    - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
    - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
    - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
    - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
    - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

    Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

    0903 924 986