[CẬP NHẬT] Bảng Giá Cáp Đồng Hạ Thế CADIVI – Tháng 5/2021

[CẬP NHẬT] Bảng Giá Cáp Đồng Hạ Thế CADIVI – Tháng 5/2021

[CẬP NHẬT] Bảng Giá Cáp Đồng Hạ Thế CADIVI - Tháng 5/2021

Để cập nhật bảng giá cáp đồng hạ thế CADIVI tháng 5/2021 (chiết khấu cao) – mời quý khách liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí bên dưới.

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

    Catalogue Dây Cáp Điện CADIVI Chính Hãng

    Dây cáp điện CADIVI là dòng sản phẩm được tin dùng trong các công trình điện từ hộ gia đình đến các hệ thống phân phối – truyền tải điện công nghiệp. 

    Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Đồng, Cách Điện XLPE, CADIVI - CXV - 0,6/1 kV

    Cấu tạo cáp điện lực hạ thế ruột đồng CADIVI CXV

    Cáp Điện Lực - Cáp Hạ Thế - Cáp Trung Thế - Cáp Ngầm

    Hình Ảnh Cáp Điện Lực CADIVI Giá Tốt Nhất

    Đại Lý CADIVI HCM – Chúng tôi Cung Cấp Cáp Ngầm Hạ Thế CADIVI CXV/DSTA 4x35mm

    Tổng Hợp Giá Cáp Đồng Hạ Thế CADIVI

    Cập nhật bảng giá CADIVI mới công bố 17 tháng 5 năm 2021 – thay thế cho bảng giá list CADIVI 2017, 2018, 2019, 2020, 2/2021 và tất cả thông báo liên quan trước đây.

    Báo giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CV – 0,6/1kV – AS/NZS 5000.1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTDây điện lực hạ thế 0,6/1kV tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1Giá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Dây CV-1 – 0,6/1kV – Loại TER4.040 đ4.444 đCADIVI
    2Dây CV-1,5 – 0,6/1kV – Loại TER5.550 đ6.105 đCADIVI
    3Dây CV-2,5 – 0,6/1kV – Loại TER9.050 đ9.955 đCADIVI
    4Dây CV-1 – 0,6/1kV4.040 đ4.444 đCADIVI
    5Dây CV-1,5– 0,6/1kV5.550 đ6.105 đCADIVI
    6Dây CV-2,5– 0,6/1kV9.050 đ9.955 đCADIVI
    7Dây CV-4– 0,6/1kV13.700 đ15.070 đCADIVI
    8Dây CV-6– 0,6/1kV20.100 đ22.110 đCADIVI
    9Dây CV-10– 0,6/1kV33.300 đ36.630 đCADIVI
    10Dây CV-16 – 0,6/1kV50.700 đ55.770 đCADIVI
    11Dây CV-25 – 0,6/1kV79.500 đ87.450 đCADIVI
    12Dây CV-35 – 0,6/1kV110.000 đ121.000 đCADIVI
    13Dây CV-50 – 0,6/1kV150.500 đ165.550 đCADIVI
    14Dây CV-70 – 0,6/1kV214.700 đ236.170 đCADIVI
    15Dây CV-95 – 0,6/1kV296.900 đ326.590 đCADIVI
    16Dây CV-120 – 0,6/1kV386.700 đ425.370 đCADIVI
    17Dây CV-150 – 0,6/1kV462.200 đ508.420 đCADIVI
    18Dây CV-185 – 0,6/1kV577.100 đ634.810 đCADIVI
    19Dây CV-240 – 0,6/1kV756.200 đ831.820 đCADIVI
    20Dây CV-300 – 0,6/1kV948.500 đ1.043.350 đCADIVI
    21Dây CV-400 – 0,6/1kV1.209.800 đ1.330.780 đCADIVI
    22Dây CV-500 – 0,6/1kV1.570.100 đ1.727.110 đCADIVI
    23Dây CV-630 – 0,6/1kV2.022.200 đ2.224.420 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp đồng hạ thế CADIVI: CV – 600V

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTDây điện lực hạ thế 600V Tiêu chuẩn JIS C 3307Giá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Dây CV-1,25 (7/0,45) – 600V4.290 đ4.719 đCADIVI
    2Dây CV-2 (7/0,6) – 600V7.190 đ7.909 đCADIVI
    3Dây CV-3,5 (7/0,8) – 600V12.170 đ13.387 đCADIVI
    4Dây CV-5,5 (7/1) – 600V18.840 đ20.724 đCADIVI
    5Dây CV-8 (7/1,2) – 600V27.000 đ29.700 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp điện CADIVI CVV – 300/500 V

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    Cáp điện lực hạ thế 300/500V, TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
    1Cáp CVV-2×1,5 – 300/500V17.810 đ19.591 đCADIVI
    2Cáp CVV-2×2,5 – 300/500V26.100 đ28.710 đCADIVI
    3Cáp CVV-2×4 – 300/500V37.800 đ41.580 đCADIVI
    4Cáp CVV-2×6 – 300/500V52.200 đ57.420 đCADIVI
    5Cáp CVV-2×10 – 300/500V84.300 đ92.730 đCADIVI
    Cáp điện lực hạ thế 300/500V, TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
    6Cáp CVV-3×1,5 – 300/500V23.500 đ25.850 đCADIVI
    7Cáp CVV-3×2,5 – 300/500V34.800 đ38.280 đCADIVI
    8Cáp CVV-3×4 – 300/500V51.000 đ56.100 đCADIVI
    9Cáp CVV-3×6 – 300/500V72.600 đ79.860 đCADIVI
    10Cáp CVV-3×10 – 300/500V117.200 đ128.920 đCADIVI
    Cáp điện lực hạ thế 300/500V, TCVN 6610-4 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
    11Cáp CVV-4×1,5 – 300/500V29.900 đ32.890 đCADIVI
    12Cáp CVV-4×2,5 – 300/500V44.300 đ48.730 đCADIVI
    13Cáp CVV-4×4 – 300/500V66.600 đ73.260 đCADIVI
    14Cáp CVV-4×6 – 300/500V95.400 đ104.940 đCADIVI
    15Cáp CVV-4×10 – 300/500V152.600 đ167.860 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CVV 1 lõi – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp CVV-1 – 0,6/1kV6.210 đ6.831 đCADIVI
    2Cáp CVV-1,5 – 0,6/1kV8.010 đ8.811 đCADIVI
    3Cáp CVV-2,5 – 0,6/1kV11.570 đ12.727 đCADIVI
    4Cáp CVV-4 – 0,6/1kV16.820 đ18.502 đCADIVI
    5Cáp CVV-6 – 0,6/1kV23.600 đ25.960 đCADIVI
    6Cáp CVV-10 – 0,6/1kV36.900 đ40.590 đCADIVI
    7Cáp CVV-16 – 0,6/1kV54.800 đ60.280 đCADIVI
    8Cáp CVV-25 – 0,6/1kV84.800 đ93.280 đCADIVI
    9Cáp CVV-35 – 0,6/1kV115.500 đ127.050 đCADIVI
    10Cáp CVV-50 – 0,6/1kV157.100 đ172.810 đCADIVI
    11Cáp CVV-70 – 0,6/1kV222.300 đ244.530 đCADIVI
    12Cáp CVV-95 – 0,6/1kV306.800 đ337.480 đCADIVI
    13Cáp CVV-120 – 0,6/1kV398.300 đ438.130 đCADIVI
    14Cáp CVV-150 – 0,6/1kV474.600 đ522.060 đCADIVI
    15Cáp CVV-185 – 0,6/1kV592.100 đ651.310 đCADIVI
    16Cáp CVV-240 – 0,6/1kV774.600 đ852.060 đCADIVI
    17Cáp CVV-300 – 0,6/1kV971.700 đ1.068.870 đCADIVI
    18Cáp CVV-400 – 0,6/1kV1.237.700 đ1.361.470 đCADIVI
    19Cáp CVV-500 – 0,6/1kV1.582.700 đ1.740.970 đCADIVI
    20Cáp CVV-630 – 0,6/1kV2.036.000 đ2.239.600 đCADIVI

    Báo giá: Cáp điện lực hạ thế 2 Lõi CADIVI CVV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp CVV-2×16 – 0,6/1kV130.700 đ143.770 đCADIVI
    2Cáp CVV-2×25 – 0,6/1kV189.500 đ208.450 đCADIVI
    3Cáp CVV-2×35 – 0,6/1kV252.500 đ277.750 đCADIVI
    4Cáp CVV-2×50 – 0,6/1kV336.300 đ369.930 đCADIVI
    5Cáp CVV-2×70 – 0,6/1kV470.000 đ517.000 đCADIVI
    6Cáp CVV-2×95 – 0,6/1kV642.800 đ707.080 đCADIVI
    7Cáp CVV-2×120 – 0,6/1kV837.000 đ920.700 đCADIVI
    8Cáp CVV-2×150 – 0,6/1kV992.000 đ1.091.200 đCADIVI
    9Cáp CVV-2×185 – 0,6/1kV1.234.800 đ1.358.280 đCADIVI
    10Cáp CVV-2×240 – 0,6/1kV1.610.900 đ1.771.990 đCADIVI
    11Cáp CVV-2×300 – 0,6/1kV2.019.500 đ2.221.450 đCADIVI
    12Cáp CVV-2×400 – 0,6/1kV2.573.000 đ2.830.300 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp điện lực hạ thế 3 lõi đồng CADIVI CVV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp CVV-3×16 – 0,6/1kV180.900 đ198.990 đCADIVI
    2Cáp CVV-3×25 – 0,6/1kV269.900 đ296.890 đCADIVI
    3Cáp CVV-3×35 – 0,6/1kV362.600 đ398.860 đCADIVI
    4Cáp CVV-3×50 – 0,6/1kV487.400 đ536.140 đCADIVI
    5Cáp CVV-3×70 – 0,6/1kV686.400 đ755.040 đCADIVI
    6Cáp CVV-3×95 – 0,6/1kV947.300 đ1.042.030 đCADIVI
    7Cáp CVV-3×120 – 0,6/1kV1.226.300 đ1.348.930 đCADIVI
    8Cáp CVV-3×150 – 0,6/1kV1.456.800 đ1.602.480 đCADIVI
    9Cáp CVV-3×185 – 0,6/1kV1.818.000 đ1.999.800 đCADIVI
    10Cáp CVV-3×240 – 0,6/1kV2.377.800 đ2.615.580 đCADIVI
    11Cáp CVV-3×300 – 0,6/1kV2.976.600 đ3.274.260 đCADIVI
    12Cáp CVV-3×400 – 0,6/1kV3.794.400 đ4.173.840 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp điện lực 4 lõi đồng CADIVI CVV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp CVV-4×16 – 0,6/1kV232.200 đ255.420 đCADIVI
    2Cáp CVV-4×25 – 0,6/1kV351.300 đ289.850 đCADIVI
    3Cáp CVV-4×35 – 0,6/1kV474.900 đ391.820 đCADIVI
    4Cáp CVV-4×50 – 0,6/1kV642.200 đ529.760 đCADIVI
    5Cáp CVV-4×70 – 0,6/1kV907.800 đ748.990 đCADIVI
    6Cáp CVV-4×95 – 0,6/1kV1.252.500 đ1.033.340 đCADIVI
    7Cáp CVV-4×120 – 0,6/1kV2.624.700 đ1.340.350 đCADIVI
    8Cáp CVV-4×150 – 0,6/1kV1.941.300 đ1.601.600 đCADIVI
    9Cáp CVV-4×185 – 0,6/1kV2.414.600 đ1.991.990 đCADIVI
    10Cáp CVV-4×240 – 0,6/1kV3.162.300 đ2.608.870 đCADIVI
    11Cáp CVV-4×300 – 0,6/1kV3.962.900 đ3.269.310 đCADIVI
    12Cáp CVV-4×400 – 0,6/1kV5.051.600 đ4.167.570 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp điện lực hạ thế 3 pha 4 lõi CADIVI CVV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp CVV-3×16+1×10 – 0,6/1kV218.300 đ240.130 đCADIVI
    2Cáp CVV-3×25+1×16 – 0,6/1kV321.500 đ353.650 đCADIVI
    3Cáp CVV-3×35+1×16 – 0,6/1kV414.200 đ455.620 đCADIVI
    4Cáp CVV-3×35+1×25 – 0,6/1kV444.000 đ488.400 đCADIVI
    5Cáp CVV-3×50+1×25 – 0,6/1kV571.500 đ628.650 đCADIVI
    6Cáp CVV-3×50+1×35 – 0,6/1kV602.300 đ662.530 đCADIVI
    7Cáp CVV-3×70+1×35 – 0,6/1kV801.200 đ881.320 đCADIVI
    8Cáp CVV-3×70+1×50 – 0,6/1kV841.100 đ925.210 đCADIVI
    9Cáp CVV-3×95+1×50 – 0,6/1kV1.102.400 đ1.212.640 đCADIVI
    10Cáp CVV-3×95+1×70 – 0,6/1kV1.168.200 đ1.285.020 đCADIVI
    11Cáp CVV-3×120+1×70 – 0,6/1kV1.454.000 đ1.599.400 đCADIVI
    12Cáp CVV-3×120+1×95 – 0,6/1kV1.541.700 đ1.695.870 đCADIVI
    13Cáp CVV-3×150+1×70 – 0,6/1kV1.732.400 đ1.905.640 đCADIVI
    14Cáp CVV-3×150+1×95 – 0,6/1kV1.818.800 đ2.000.680 đCADIVI
    15Cáp CVV-3×185+1×95 – 0,6/1kV2.128.700 đ2.341.570 đCADIVI
    16Cáp CVV-3×185+1×120 – 0,6/1kV2.275.100 đ2.502.610 đCADIVI
    17Cáp CVV-3×240+1×120 – 0,6/1kV2.858.300 đ3.144.130 đCADIVI
    18Cáp CVV-3×240+1×150 – 0,6/1kV2.948.400 đ3.243.240 đCADIVI
    19Cáp CVV-3×240+1×185 – 0,6/1kV3.070.800 đ3.377.880 đCADIVI
    20Cáp CVV-3×300+1×150 – 0,6/1kV3.569.400 đ3.926.340 đCADIVI
    21Cáp CVV-3×300+1×185 – 0,6/1kV3.579.800 đ3.937.780 đCADIVI
    22Cáp CVV-3×400+1×185 – 0,6/1kV4.400.000 đ4.840.000 đCADIVI
    23Cáp CVV-3×400+1×240 – 0,6/1kV4.726.800 đ5.199.480 đCADIVI

    Báo giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CVV – 600V, JIS C 3342:2000

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp CVV-2 – 600V9.860 đ10.846 đCADIVI
    2Cáp CVV-3,5 – 600V14.930 đ16.423 đCADIVI
    3Cáp CVV-5,5 – 600V22.100 đ24.310 đCADIVI
    4Cáp CVV-8 – 600V30.600 đ33.660 đCADIVI
    5Cáp CVV-14 – 600V51.000 đ56.100 đCADIVI
    6Cáp CVV-22 – 600V77.400 đ85.140 đCADIVI
    7Cáp CVV-38 – 600V127.500 đ140.250 đCADIVI
    8Cáp CVV-60 – 600V201.800 đ221.980 đCADIVI
    9Cáp CVV-100 – 600V334.500 đ367.950 đCADIVI
    10Cáp CVV-200 – 600V648.800 đ713.680 đCADIVI
    11Cáp CVV-250 – 600V833.000 đ916.300 đCADIVI
    12Cáp CVV-325 – 600V1.063.100 đ1.169.410 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp hạ thế CADIVI CVV – 2R – 600V, JIS C 3342:2000

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp CVV-2×2 – 600V23.300 đ25.630 đCADIVI
    2Cáp CVV-2×3,5 – 600V35.400 đ29.260CADIVI
    3Cáp CVV-2×5,5 – 600V51.300 đ42.350CADIVI
    4Cáp CVV-2×8 – 600V70.500 đ58.190CADIVI
    5Cáp CVV-2×14 – 600V116.000 đ95.700CADIVI
    6Cáp CVV-2×22 – 600V174.900 đ144.320CADIVI
    7Cáp CVV-2×38 – 600V276.600 đ228.250CADIVI
    8Cáp CVV-2×60 – 600V429.300 đ354.200CADIVI
    9Cáp CVV-2×100 – 600V704.400 đ581.130CADIVI
    10Cáp CVV-2×200 – 600V1.359.800 đ1.121.780CADIVI
    11Cáp CVV-2×250 – 600V1.739.600 đ1.435.170CADIVI
    12Cáp CVV-2×325 – 600V2.218.500 đ1.830.290CADIVI

    Bảng giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CVV – 3R – 600V, JIS C 3342:2000

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp CVV-3×2 – 600V30.600 đ33.660 đCADIVI
    2Cáp CVV-3×3,5 – 600V47.700 đ52.470 đCADIVI
    3Cáp CVV-3×5,5 – 600V70.100 đ77.110 đCADIVI
    4Cáp CVV-3×8 – 600V97.400 đ107.140 đCADIVI
    5Cáp CVV-3×14 – 600V162.200 đ178.420 đCADIVI
    6Cáp CVV-3×22 – 600V246.600 đ271.260 đCADIVI
    7Cáp CVV-3×38 – 600V398.000 đ437.800 đCADIVI
    8Cáp CVV-3×60 – 600V624.000 đ686.400 đCADIVI
    9Cáp CVV-3×100 – 600V1.035.600 đ1.139.160 đCADIVI
    10Cáp CVV-3×200 – 600V1.997.300 đ2.197.030 đCADIVI
    11Cáp CVV-3×250 – 600V2.563.100 đ2.819.410 đCADIVI
    12Cáp CVV-3×325 – 600V3.268.500 đ3.595.350 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CVV – 4R – 600V, JIS C 3342:2000

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp CVV-4×2 – 600V38.400 đ42.240 đCADIVI
    2Cáp CVV-4×3,5 – 600V60.300 đ66.330 đCADIVI
    3Cáp CVV-4×5,5 – 600V90.200 đ99.220 đCADIVI
    4Cáp CVV-4×8 – 600V125.700 đ138.270 đCADIVI
    5Cáp CVV-4×14 – 600V212.000 đ233.200 đCADIVI
    6Cáp CVV-4×22 – 600V321.000 đ353.100 đCADIVI
    7Cáp CVV-4×38 – 600V522.500 đ574.750 đCADIVI
    8Cáp CVV-4×60 – 600V824.300 đ906.730 đCADIVI
    9Cáp CVV-4×100 – 600V1.372.100 đ1.509.310 đCADIVI
    10Cáp CVV-4×200 – 600V2.652.800 đ2.918.080 đCADIVI
    11Cáp CVV-4×250 – 600V3.411.800 đ3.752.980 đCADIVI
    12Cáp CVV-4×325 – 600V4.348.200 đ4.783.020 đCADIVI

    Báo giá: Cáp ngầm hạ thế giáp băng nhôm CADIVI CVV/DATA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp ngầm CVV/DATA-25 – 0,6/1kV116.300 đ127.930 đCADIVI
    2Cáp ngầm CVV/DATA-35 – 0,6/1kV149.300 đ164.230 đCADIVI
    3Cáp ngầm CVV/DATA-50 – 0,6/1kV194.900 đ214.390 đCADIVI
    4Cáp ngầm CVV/DATA-70 – 0,6/1kV259.100 đ285.010 đCADIVI
    5Cáp ngầm CVV/DATA-95 – 0,6/1kV348.600 đ383.460 đCADIVI
    6Cáp ngầm CVV/DATA-120 – 0,6/1kV444.900 đ489.390 đCADIVI
    7Cáp ngầm CVV/DATA-150 – 0,6/1kV524.000 đ576.400 đCADIVI
    8Cáp ngầm CVV/DATA-185 – 0,6/1kV645.600 đ710.160 đCADIVI
    9Cáp ngầm CVV/DATA-240 – 0,6/1kV834.500 đ917.950 đCADIVI
    10Cáp ngầm CVV/DATA-300 – 0,6/1kV1.038.000 đ1.141.800 đCADIVI
    11Cáp ngầm CVV/DATA-400 – 0,6/1kV1.315.200 đ1.446.720 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp đồng hạ thế giáp băng thép CADIVI CVV/DSTA (2 Lõi) – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Cáp ngầm CVV/DSTA-2×4 – 0,6/1kV59.900 đ65.890 đCADIVI
    2Cáp ngầm CVV/DSTA-2×6 – 0,6/1kV76.800 đ84.480 đCADIVI
    3Cáp ngầm CVV/DSTA-2×10 – 0,6/1kV104.900 đ115.390 đCADIVI
    4Cáp ngầm CVV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV150.300 đ165.330 đCADIVI
    5Cáp ngầm CVV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV214.200 đ235.620 đCADIVI
    6Cáp ngầm CVV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV279.000 đ306.900 đCADIVI
    7Cáp ngầm CVV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV364.100 đ400.510 đCADIVI
    8Cáp ngầm CVV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV501.800 đ551.980 đCADIVI
    9Cáp ngầm CVV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV683.400 đ751.740 đCADIVI
    10Cáp ngầm CVV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV909.600 đ1.000.560 đCADIVI
    11Cáp ngầm CVV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV1.073.600 đ1.180.960 đCADIVI
    12Cáp ngầm CVV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV1.328.300 đ1.461.130 đCADIVI
    13Cáp ngầm CVV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV1.715.300 đ1.886.830 đCADIVI
    14Cáp ngầm CVV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV2.145.600 đ2.360.160 đCADIVI
    15Cáp ngầm CVV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV2.715.600 đ2.987.160 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CVV/DSTA 3R – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CVV/DSTA-3×6 – 0,6/1kV98.400 đ108.240 đCADIVI
    2CVV/DSTA-3×10 – 0,6/1kV139.400 đ153.340 đCADIVI
    3CVV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV202.200 đ222.420 đCADIVI
    4CVV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV294.900 đ324.390 đCADIVI
    5CVV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV388.500 đ427.350 đCADIVI
    6CVV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV518.700 đ570.570 đCADIVI
    7CVV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV724.100 đ796.510 đCADIVI
    8CVV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV1.020.300 đ1.122.330 đCADIVI
    9CVV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV1.310.100 đ1.441.110 đCADIVI
    10CVV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV1.549.800 đ1.704.780 đCADIVI
    11CVV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV1.922.700 đ2.114.970 đCADIVI
    12CVV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV2.501.000 đ2.751.100 đCADIVI
    13CVV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV3.112.800 đ3.424.080 đCADIVI
    14CVV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV3.955.200 đ4.350.720 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI CVV/DSTA 4x – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CVV/DSTA-4×2,5 – 0,6/1kV65.300 đ71.830 đCADIVI
    2CVV/DSTA-4×4 – 0,6/1kV93.300 đ102.630 đCADIVI
    3CVV/DSTA-4×6 – 0,6/1kV119.100 đ131.010 đCADIVI
    4CVV/DSTA-4×10 – 0,6/1kV177.300 đ195.030 đCADIVI
    5CVV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV255.600 đ281.160 đCADIVI
    6CVV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV376.800 đ414.480 đCADIVI
    7CVV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV503.900 đ554.290 đCADIVI
    8CVV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV681.900 đ750.090 đCADIVI
    9CVV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV977.100 đ1.074.810 đCADIVI
    10CVV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV1.334.300 đ1.467.730 đCADIVI
    11CVV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV1.713.300 đ1.884.630 đCADIVI
    12CVV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV2.048.000 đ2.252.800 đCADIVI
    13CVV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV2.537.900 đ2.791.690 đCADIVI
    14CVV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV3.305.900 đ3.636.490 đCADIVI
    15CVV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV4.127.900 đ4.540.690 đCADIVI
    16CVV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV5.242.500 đ5.766.750 đCADIVI

    Báo giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI 3 Pha 4 Lõi CVV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CVV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV87.000 đ95.700 đCADIVI
    2CVV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6/1kV112.100 đ123.310 đCADIVI
    3CVV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV163.200 đ179.520 đCADIVI
    4CVV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV243.300 đ267.630 đCADIVI
    5CVV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV348.300 đ383.130 đCADIVI
    6CVV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6/1kV444.300 đ488.730 đCADIVI
    7CVV/DSTA-3×35+1×25 – 0,6/1kV475.400 đ522.940 đCADIVI
    8CVV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV610.200 đ671.220 đCADIVI
    9CVV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV643.800 đ708.180 đCADIVI
    10CVV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV846.200 đ930.820 đCADIVI
    11CVV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV888.300 đ977.130 đCADIVI
    12CVV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV1.186.500 đ1.305.150 đCADIVI
    13CVV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV1.255.700 đ1.381.270 đCADIVI
    14CVV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV1.555.500 đ1.711.050 đCADIVI
    15CVV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV1.648.500 đ1.813.350 đCADIVI
    16CVV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV1.849.500 đ2.034.450 đCADIVI
    17CVV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV1.939.100 đ2.133.010 đCADIVI
    18CVV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV2.254.800 đ2.480.280 đCADIVI
    19CVV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV2.410.400 đ2.651.440 đCADIVI
    20CVV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV3.017.000 đ3.318.700 đCADIVI
    21CVV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV3.111.800 đ3.422.980 đCADIVI
    22CVV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV3.237.800 đ3.561.580 đCADIVI
    23CVV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV3.755.100 đ4.130.610 đCADIVI
    24CVV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV3.762.900 đ4.139.190 đCADIVI
    25CVV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV4.611.600 đ5.072.760 đCADIVI
    26CVV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV4.948.800 đ5.443.680 đCADIVI

    Cập nhật giá: Dây cáp đồng CADIVI CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV-1 – 0,6/1kV5.940 đ6.534 đCADIVI
    2CXV-1,5– 0,6/1kV7.700 đ8.470 đCADIVI
    3CXV-2,5– 0,6/1kV11.520 đ12.672 đCADIVI
    4CXV-4– 0,6/1kV16.400 đ18.040 đCADIVI
    5CXV-6– 0,6/1kV23.100 đ25.410 đCADIVI
    6CXV-10– 0,6/1kV36.600 đ40.260 đCADIVI
    7CXV-16 – 0,6/1kV54.900 đ60.390 đCADIVI
    8CXV-25 – 0,6/1kV85.100 đ93.610 đCADIVI
    9CXV-35 – 0,6/1kV116.600 đ128.260 đCADIVI
    10CXV-50 – 0,6/1kV158.300 đ174.130 đCADIVI
    11CXV-70 – 0,6/1kV224.400 đ246.840 đCADIVI
    12CXV-95 – 0,6/1kV308.400 đ339.240 đCADIVI
    13CXV-120 – 0,6/1kV402.200 đ442.420 đCADIVI
    14CXV-150 – 0,6/1kV479.900 đ527.890 đCADIVI
    15CXV-185 – 0,6/1kV597.600 đ657.360 đCADIVI
    16CXV-240 – 0,6/1kV781.700 đ859.870 đCADIVI
    17CXV-300 – 0,6/1kV979.400 đ1.077.340 đCADIVI
    18CXV-400 – 0,6/1kV1.248.200 đ1.373.020 đCADIVI
    19CXV-500 – 0,6/1kV1.596.500 đ1.756.150 đCADIVI
    20CXV-630 – 0,6/1kV2.059.100 đ2.265.010 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp điện lực hạ thế 2 lõi đồng CADIVI CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV-2×1 – 0,6/1kV16.740 đ18.414 đCADIVI
    2CXV-2×1,5– 0,6/1kV20.700 đ22.770 đCADIVI
    3CXV-2×2,5– 0,6/1kV28.400 đ31.240 đCADIVI
    4CXV-2×4– 0,6/1kV40.500 đ44.550 đCADIVI
    5CXV-2×6– 0,6/1kV55.100 đ60.610 đCADIVI
    6CXV-2×10– 0,6/1kV84.500 đ92.950 đCADIVI
    7CXV-2×16 – 0,6/1kV126.300 đ138.930 đCADIVI
    8CXV-2×25 – 0,6/1kV189.300 đ208.230 đCADIVI
    9CXV-2×35 – 0,6/1kV254.100 đ279.510 đCADIVI
    10CXV-2×50 – 0,6/1kV338.400 đ372.240 đCADIVI
    11CXV-2×70 – 0,6/1kV473.000 đ520.300 đCADIVI
    12CXV-2×95 – 0,6/1kV645.300 đ709.830 đCADIVI
    13CXV-2×120 – 0,6/1kV842.300 đ926.530 đCADIVI
    14CXV-2×150 – 0,6/1kV999.800 đ1.099.780 đCADIVI
    15CXV-2×185 – 0,6/1kV1.242.500 đ1.366.750 đCADIVI
    16CXV-2×240 – 0,6/1kV1.622.300 đ1.784.530 đCADIVI
    17CXV-2×300 – 0,6/1kV2.033.700 đ2.237.070 đCADIVI
    18CXV-2×400 – 0,6/1kV2.590.200 đ2.849.220 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp đồng hạ thế 3 lõi CADIVI CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV-3×1 – 0,6/1kV20.900 đ22.990 đCADIVI
    2CXV-3×1,5– 0,6/1kV26.500 đ29.150 đCADIVI
    3CXV-3×2,5– 0,6/1kV37.500 đ41.250 đCADIVI
    4CXV-3×4– 0,6/1kV54.200 đ59.620 đCADIVI
    5CXV-3×6– 0,6/1kV75.500 đ83.050 đCADIVI
    6CXV-3×10– 0,6/1kV117.800 đ129.580 đCADIVI
    7CXV-3×16 – 0,6/1kV177.900 đ195.690 đCADIVI
    8CXV-3×25 – 0,6/1kV270.500 đ297.550 đCADIVI
    9CXV-3×35 – 0,6/1kV365.500 đ402.050 đCADIVI
    10CXV-3×50 – 0,6/1kV490.800 đ539.880 đCADIVI
    11CXV-3×70 – 0,6/1kV691.700 đ760.870 đCADIVI
    12CXV-3×95 – 0,6/1kV951.000 đ1.046.100 đCADIVI
    13CXV-3×120 – 0,6/1kV1.227.800 đ1.350.580 đCADIVI
    14CXV-3×150 – 0,6/1kV1.471.400 đ1.618.540 đCADIVI
    15CXV-3×185 – 0,6/1kV1.835.100 đ2.018.610 đCADIVI
    16CXV-3×240 – 0,6/1kV2.398.500 đ2.638.350 đCADIVI
    17CXV-3×300 – 0,6/1kV3.000.300 đ3.300.330 đCADIVI
    18CXV-3×400 – 0,6/1kV3.824.900 đ4.207.390 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp đồng hạ thế 4 lõi CADIVI CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV-4×1 – 0,6/1kV25.900 đ28.490 đCADIVI
    2CXV-4×1,5– 0,6/1kV33.200 đ36.520 đCADIVI
    3CXV-4×2,5– 0,6/1kV47.300 đ52.030 đCADIVI
    4CXV-4×4– 0,6/1kV69.500 đ76.450 đCADIVI
    5CXV-4×6– 0,6/1kV97.700 đ107.470 đCADIVI
    6CXV-4×10– 0,6/1kV153.500 đ168.850 đCADIVI
    7CXV-4×16 – 0,6/1kV231.200 đ254.320 đCADIVI
    8CXV-4×25 – 0,6/1kV361.700 đ397.870 đCADIVI
    9CXV-4×35 – 0,6/1kV489.800 đ538.780 đCADIVI
    10CXV-4×50 – 0,6/1kV647.100 đ711.810 đCADIVI
    11CXV-4×70 – 0,6/1kV939.500 đ1.033.450 đCADIVI
    12CXV-4×95 – 0,6/1kV1.259.400 đ1.385.340 đCADIVI
    13CXV-4×120 – 0,6/1kV1.637.600 đ1.801.360 đCADIVI
    14CXV-4×150 – 0,6/1kV1.958.600 đ2.154.460 đCADIVI
    15CXV-4×185 – 0,6/1kV2.349.900 đ2.584.890 đCADIVI
    16CXV-4×240 – 0,6/1kV3.193.400 đ3.512.740 đCADIVI
    17CXV-4×300 – 0,6/1kV3.996.600 đ4.396.260 đCADIVI
    18CXV-4×400 – 0,6/1kV5.094.300 đ5.603.730 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp điện lực hạ thế 3 pha 4 lõi CADIVI CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV64.500 đ70.950 đCADIVI
    2CXV-3×6+1×4 – 0,6/1kV91.100 đ100.210 đCADIVI
    3CXV-3×10+1×6 – 0,6/1kV139.800 đ153.780 đCADIVI
    4CXV-3×16+1×10 – 0,6/1kV216.600 đ238.260 đCADIVI
    5CXV-3×25+1×16 – 0,6/1kV322.500 đ354.750 đCADIVI
    6CXV-3×35+1×16 – 0,6/1kV416.600 đ458.260 đCADIVI
    7CXV-3×35+1×25 – 0,6/1kV447.600 đ492.360 đCADIVI
    8CXV-3×50+1×25 – 0,6/1kV575.600 đ633.160 đCADIVI
    9CXV-3×50+1×35 – 0,6/1kV606.600 đ667.260 đCADIVI
    10CXV-3×70+1×35 – 0,6/1kV807.900 đ888.690 đCADIVI
    11CXV-3×70+1×50 – 0,6/1kV848.700 đ933.570 đCADIVI
    12CXV-3×95+1×50 – 0,6/1kV1.108.700 đ1.219.570 đCADIVI
    13CXV-3×95+1×70 – 0,6/1kV1.175.600 đ1.293.160 đCADIVI
    14CXV-3×120+1×70 – 0,6/1kV1.464.600 đ1.611.060 đCADIVI
    15CXV-3×120+1×95 – 0,6/1kV1.556.900 đ1.712.590 đCADIVI
    16CXV-3×150+1×70 – 0,6/1kV1.750.800 đ1.925.880 đCADIVI
    17CXV-3×150+1×95 – 0,6/1kV1.838.000 đ2.021.800 đCADIVI
    18CXV-3×185+1×95 – 0,6/1kV2.150.600 đ2.365.660 đCADIVI
    19CXV-3×185+1×120 – 0,6/1kV2.296.100 đ2.525.710 đCADIVI
    20CXV-3×240+1×120 – 0,6/1kV1.884.700 đ2.073.170 đCADIVI
    21CXV-3×240+1×150 – 0,6/1kV2.977.500 đ3.275.250 đCADIVI
    22CXV-3×240+1×185 – 0,6/1kV3.102.800 đ3.413.080 đCADIVI
    23CXV-3×300+1×150 – 0,6/1kV3.600.800 đ3.960.880 đCADIVI
    24CXV-3×300+1×185 – 0,6/1kV3.614.300 đ3.975.730 đCADIVI
    25CXV-3×400+1×185 – 0,6/1kV4.438.400 đ4.882.240 đCADIVI
    26CXV-3×400+1×240 – 0,6/1kV4.767.000 đ5.243.700 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CXV – 600V, JIS C 3605:2002

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV-2 – 600V9.650 đ10.615 đCADIVI
    2CXV-3,5 – 600V15.060 đ16.566 đCADIVI
    3CXV-5,5 – 600V22.200 đ24.420 đCADIVI
    4CXV-8 – 600V30.500 đ33.550 đCADIVI
    5CXV-14 – 600V50.700 đ55.770 đCADIVI
    6CXV-22 – 600V77.600 đ85.360 đCADIVI
    7CXV-38 – 600V127.700 đ140.470 đCADIVI
    8CXV-60 – 600V203.400 đ223.740 đCADIVI
    9CXV-100 – 600V339.000 đ372.900 đCADIVI
    10CXV-200 – 600V658.400 đ724.240 đCADIVI
    11CXV-250 – 600V844.700 đ929.170 đCADIVI
    12CXV-325 – 600V1.076.100 đ1.183.710 đCADIVI

    Báo giá: Cáp đồng hạ thế CADIVI CXV – 2R – 600V, JIS C 3605:2002

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV-2×2 – 600V23.900 đ26.290 đCADIVI
    2CXV-2×3,5 – 600V36.200 đ39.820 đCADIVI
    3CXV-2×5,5 – 600V52.200 đ57.420 đCADIVI
    4CXV-2×8 – 600V70.100 đ77.110 đCADIVI
    5CXV-2×14 – 600V114.000 đ125.400 đCADIVI
    6CXV-2×22 – 600V172.200 đ189.420 đCADIVI
    7CXV-2×38 – 600V275.000 đ302.500 đCADIVI
    8CXV-2×60 – 600V432.600 đ475.860 đCADIVI
    9CXV-2×100 – 600V714.300 đ785.730 đCADIVI
    10CXV-2×200 – 600V1.380.200 đ1.518.220 đCADIVI
    11CXV-2×250 – 600V1.766.400 đ1.943.040 đCADIVI
    12CXV-2×325 – 600V2.244.800 đ2.469.280 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CXV – 3R – 600V, JIS C 3605:2002

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV-3×2 – 600V31.400 đ34.540 đCADIVI
    2CXV-3×3,5 – 600V48.800 đ53.680 đCADIVI
    3CXV-3×5,5 – 600V71.300 đ78.430 đCADIVI
    4CXV-3×8 – 600V97.100 đ106.810 đCADIVI
    5CXV-3×14 – 600V159.500 đ175.450 đCADIVI
    6CXV-3×22 – 600V245.100 đ269.610 đCADIVI
    7CXV-3×38 – 600V397.100 đ436.810 đCADIVI
    8CXV-3×60 – 600V628.800 đ691.680 đCADIVI
    9CXV-3×100 – 600V1.049.900 đ1.154.890 đCADIVI
    10CXV-3×200 – 600V2.029.100 đ2.232.010 đCADIVI
    11CXV-3×250 – 600V2.601.200 đ2.861.320 đCADIVI
    12CXV-3×325 – 600V3.310.400 đ3.641.440 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CXV – 4R – 600V, JIS C 3605:2002

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV-4×2 – 600V38.900 đ42.790 đCADIVI
    2CXV-4×3,5 – 600V62.100 đ68.310 đCADIVI
    3CXV-4×5,5 – 600V92.100 đ101.310 đCADIVI
    4CXV-4×8 – 600V126.000 đ138.600 đCADIVI
    5CXV-4×14 – 600V209.700 đ230.670 đCADIVI
    6CXV-4×22 – 600V321.200 đ353.320 đCADIVI
    7CXV-4×38 – 600V522.500 đ574.750 đCADIVI
    8CXV-4×60 – 600V831.300 đ914.430 đCADIVI
    9CXV-4×100 – 600V1.392.300 đ1.531.530 đCADIVI
    10CXV-4×200 – 600V2.698.100 đ2.967.910 đCADIVI
    11CXV-4×250 – 600V3.465.500 đ3.812.050 đCADIVI
    12CXV-4×325 – 600V4.407.500 đ4.848.250 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp hạ thế giáp băng nhôm CADIVI CXV/DATA – 0,6/1kV – TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/DATA-25 – 0,6/1kV116.600 đ128.260 đCADIVI
    2CXV/DATA-35 – 0,6/1kV150.500 đ165.550 đCADIVI
    3CXV/DATA-50 – 0,6/1kV195.800 đ215.380 đCADIVI
    4CXV/DATA-70 – 0,6/1kV261.800 đ287.980 đCADIVI
    5CXV/DATA-95 – 0,6/1kV351.000 đ386.100 đCADIVI
    6CXV/DATA-120 – 0,6/1kV447.300 đ492.030 đCADIVI
    7CXV/DATA-150 – 0,6/1kV530.900 đ583.990 đCADIVI
    8CXV/DATA-185 – 0,6/1kV653.600 đ718.960 đCADIVI
    9CXV/DATA-240 – 0,6/1kV844.400 đ928.840 đCADIVI
    10CXV/DATA-300 – 0,6/1kV1.050.600 đ1.155.660 đCADIVI
    11CXV/DATA-400 – 0,6/1kV1.330.500 đ1.463.550 đCADIVI
    12CXV/DATA-500 – 0,6/1kV1.687.700 đ1.856.470 đCADIVI

    Báo giá: Cáp đồng hạ thế giáp băng thép CADIVI CXV/DSTA (2 Lõi) – 0,6/1kV – TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/DSTA-2×4 – 0,6/1kV58.100 đ63.910 đCADIVI
    2CXV/DSTA-2×6 – 0,6/1kV74.900 đ82.390 đCADIVI
    3CXV/DSTA-2×10 – 0,6/1kV103.100 đ113.410 đCADIVI
    4CXV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV145.700 đ160.270 đCADIVI
    5CXV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV213.300 đ234.630 đCADIVI
    6CXV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV281.000 đ309.100 đCADIVI
    7CXV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV366.300 đ402.930 đCADIVI
    8CXV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV506.400 đ557.040 đCADIVI
    9CXV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV685.800 đ754.380 đCADIVI
    10CXV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV915.500 đ1.007.050 đCADIVI
    11CXV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV1.083.200 đ1.191.520 đCADIVI
    12CXV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV1.339.100 đ1.473.010 đCADIVI
    13CXV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV1.731.500 đ1.904.650 đCADIVI
    14CXV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV2.163.500 đ2.379.850 đCADIVI
    15CXV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV2.739.200 đ3.013.120 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI CXV/DSTA 3x – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/DSTA-3×4 – 0,6/1kV72.800 đ80.080 đCADIVI
    2CXV/DSTA-3×6 – 0,6/1kV96.500 đ106.150 đCADIVI
    3CXV/DSTA-3×10 – 0,6/1kV138.000 đ151.800 đCADIVI
    4CXV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV199.400 đ219.340 đCADIVI
    5CXV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV296.300 đ325.930 đCADIVI
    6CXV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV392.000 đ431.200 đCADIVI
    7CXV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV522.000 đ574.200 đCADIVI
    8CXV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV729.300 đ802.230 đCADIVI
    9CXV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV997.400 đ1.097.140 đCADIVI
    10CXV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV1.314.200 đ1.445.620 đCADIVI
    11CXV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV1.567.800 đ1.724.580 đCADIVI
    12CXV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV1.944.600 đ2.139.060 đCADIVI
    13CXV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV2.528.000 đ2.780.800 đCADIVI
    14CXV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV3.145.500 đ3.460.050 đCADIVI
    15CXV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV3.996.600 đ4.396.260 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp ngầm hạ thế 4 lõi CADIVI CXV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/DSTA-4×4 – 0,6/1kV90.200 đ74.360 đCADIVI
    2CXV/DSTA-4×6 – 0,6/1kV115.800 đ95.590 đCADIVI
    3CXV/DSTA-4×10 – 0,6/1kV174.800 đ144.210 đCADIVI
    4CXV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV254.100 đ209.660 đCADIVI
    5CXV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV378.600 đ312.400 đCADIVI
    6CXV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV508.100 đ419.100 đCADIVI
    7CXV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV683.900 đ564.190 đCADIVI
    8CXV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV958.500 đ790.790 đCADIVI
    9CXV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV1.341.000 đ1.106.380 đCADIVI
    10CXV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV1.737.800 đ1.433.630 đCADIVI
    11CXV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV2.068.800 đ1.706.760 đCADIVI
    12CXV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV2.562.900 đ2.114.420 đCADIVI
    13CXV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV3.340.800 đ2.756.160 đCADIVI
    14CXV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV4.167.600 đ3.438.270 đCADIVI
    15CXV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV5.297.100 đ4.370.080 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI 3 Pha 4 Lõi CXV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV84.900 đ93.390 đCADIVI
    2CXV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6/1kV108.900 đ119.790 đCADIVI
    3CXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV160.400 đ176.440 đCADIVI
    4CXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV239.700 đ263.670 đCADIVI
    5CXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV347.000 đ381.700 đCADIVI
    6CXV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6/1kV444.300 đ488.730 đCADIVI
    7CXV/DSTA-3×35+1×25 – 0,6/1kV475.500 đ523.050 đCADIVI
    8CXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV608.000 đ668.800 đCADIVI
    9CXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV641.700 đ705.870 đCADIVI
    10CXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV848.100 đ932.910 đCADIVI
    11CXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV888.900 đ977.790 đCADIVI
    12CXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV1.182.900 đ1.301.190 đCADIVI
    13CXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV1.253.100 đ1.378.410 đCADIVI
    14CXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV1.554.800 đ1.710.280 đCADIVI
    15CXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV1.642.800 đ1.807.080 đCADIVI
    16CXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV1.853.900 đ2.039.290 đCADIVI
    17CXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV1.942.200 đ2.136.420 đCADIVI
    18CXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV2.261.100 đ2.487.210 đCADIVI
    19CXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV2.416.700 đ2.658.370 đCADIVI
    20CXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV3.026.700 đ3.329.370 đCADIVI
    21CXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV3.120.300 đ3.432.330 đCADIVI
    22CXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV3.246.900 đ3.571.590 đCADIVI
    23CXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV3.759.800 đ4.135.780 đCADIVI
    24CXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV3.771.300 đ4.148.430 đCADIVI
    25CXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV4.619.300 đ5.081.230 đCADIVI
    26CXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV4.961.600 đ5.457.760 đCADIVI

    *Giá bán sản phẩm dây cáp điện CADIVI chính hãng áp dụng cho Đại Lý Cấp 1.

    *Ngoài những quy cách sẵn có, chúng tôi có thể hỗ trợ cung cấp các loại dây cáp điện có kết cấu khác, tiết diện tương đương – đáp ứng yêu cầu khách hàng.

    Đại Lý Dây Cáp Điện CADIVI (Giá Tốt)

    Chúng tôi hiện là đại lý chính hãng chuyên phân phối các loại cáp đồng hạ thế CADIVI với chiết khấu cao.

    • Sản phẩm xuất xứ rõ ràng, mẫu mã đa dạng, quy cách phù hợp yêu cầu thi công.
    • Dịch vụ giao hàng nhanh, giao hàng tận nơi, kiểm kê đơn hàng kỹ lưỡng. 
    • Giải pháp tối ưu chi phí, giá đại lý, chiết khấu tốt nhất.
    • Hỗ trợ hồ sơ CO, CQ và bảo hành sản phẩm chính hãng 100%.

    Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

      ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
      - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
      - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
      - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
      - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
      - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

      Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

      0903 924 986