[CẬP NHẬT] Bảng Giá CADIVI Tháng 5/2021 – Cáp Đồng Trung Thế

[CẬP NHẬT] Bảng Giá CADIVI Tháng 5/2021 – Cáp Đồng Trung Thế

[CẬP NHẬT] Bảng Giá CADIVI Tháng 5/2021 - Cáp Đồng Trung Thế

Để cập nhật bảng giá CADIVI tháng 5/2021 – cáp đồng trung thế (chiết khấu cao) – mời quý khách liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí bên dưới.

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

    Catalogue Cáp Trung Thế Ruột Đồng – CADIVI Chính Hãng

    Dây cáp điện CADIVI là dòng sản phẩm được tin dùng trong các công trình điện từ hộ gia đình đến các hệ thống phân phối – truyền tải điện công nghiệp. 

    Cáp Trung Thế Cadivi

    Cấu tạo cáp điện lực trung thế ruột đồng CADIVI CX1V/WBC

    Cáp Điện Lực - Cáp Hạ Thế - Cáp Trung Thế - Cáp Ngầm

    Hình Ảnh Cáp Điện Lực CADIVI Giá Tốt Nhất

    Đại Lý CADIVI HCM – Chúng tôi Cung Cấp Cáp Ngầm Trung Thế

    Tổng Hợp Báo Giá Cáp Đồng Trung Thế CADIVI [Tháng 5 2021]

    Cập nhật giá CADIVI mới công bố 17 tháng 5 năm 2021 sẽ thay thế cho bảng giá list CADIVI 2017, 2018, 2019, 2020, 2/2021 và tất cả thông báo liên quan trước đây.

    Bảng giá: Cáp trung thế treo CADIVI CXV – 24kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV-25 – 12/20(24)kV113.700 đ125.070 đCADIVI
    2CXV-35 – 12/20(24)kV147.400 đ162.140 đCADIVI
    3CXV-50 – 12/20(24)kV192.100 đ211.310 đCADIVI
    4CXV-70 – 12/20(24)kV262.400 đ288.640 đCADIVI
    5CXV-95 – 12/20(24)kV351.700 đ386.870 đCADIVI
    6CXV-120 – 12/20(24)kV436.400 đ480.040 đCADIVI
    7CXV-150 – 12/20(24)kV526.400 đ579.040 đCADIVI
    8CXV-185 – 12/20(24)kV649.600 đ714.560 đCADIVI
    9CXV-240 – 12/20(24)kV840.400 đ924.440 đCADIVI
    10CXV-300 – 12/20(24)kV1.044.100 đ1.148.510 đCADIVI
    11CXV-400 – 12/20(24)kV1.319.800 đ1.451.780 đCADIVI
    12CXV-500 – 12/20(24)kV1.647.800 đ1.812.580 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp trung thế treo có bán dẫn ruột dẫn CADIVI CX1V – 24kV

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CX1V-25 – 12/20(24)kV123.900 đ136.290 đCADIVI
    2CX1V-35 – 12/20(24)kV159.200 đ175.120 đCADIVI
    3CX1V-50 – 12/20(24)kV203.800 đ224.180 đCADIVI
    4CX1V-70 – 12/20(24)kV276.100 đ303.710 đCADIVI
    5CX1V-95 – 12/20(24)kV365.100 đ401.610 đCADIVI
    6CX1V-120 – 12/20(24)kV449.800 đ494.780 đCADIVI
    7CX1V-150 – 12/20(24)kV541.200 đ595.320 đCADIVI
    8CX1V-185 – 12/20(24)kV666.000 đ732.600 đCADIVI
    9CX1V-240 – 12/20(24)kV858.600 đ944.460 đCADIVI
    10CX1V-300 – 12/20(24)kV1.063.700 đ1.170.070 đCADIVI
    11CX1V-400 – 12/20(24)kV1.342.600 đ1.476.860 đCADIVI
    12CX1V-500 – 12/20(24)kV1.673.300 đ1.840.630 đCADIVI

    Báo giá: Cáp trung thế treo có chống thấm ruột dẫn CADIVI CX1V/WBC – 24kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CX1V/WBC-25 – 12/20(24)kV124.200 đ136.620 đCADIVI
    2CX1V/WBC-35 – 12/20(24)kV159.500 đ175.450 đCADIVI
    3CX1V/WBC-50 – 12/20(24)kV204.500 đ224.950 đCADIVI
    4CX1V/WBC-70 – 12/20(24)kV176.900 đ194.590 đCADIVI
    5CX1V/WBC-95 – 12/20(24)kV366.000 đ402.600 đCADIVI
    6CX1V/WBC-120 – 12/20(24)kV450.800 đ495.880 đCADIVI
    7CX1V/WBC-150 – 12/20(24)kV542.800 đ597.080 đCADIVI
    8CX1V/WBC-185 – 12/20(24)kV667.700 đ734.470 đCADIVI
    9CX1V/WBC-240 – 12/20(24)kV861.100 đ947.210 đCADIVI
    10CX1V/WBC-300 – 12/20(24)kV1.066.700 đ1.173.370 đCADIVI
    11CX1V/WBC-400 – 12/20(24)kV1.345.700 đ1.480.270 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp trung thế có màn chắn kim loại CADIVI CXV/S – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/S-25 – 12/20(24)kV171.900 đ189.090 đCADIVI
    2CXV/S-35 – 12/20(24)kV208.900 đ229.790 đCADIVI
    3CXV/S-50 – 12/20(24)kV259.100 đ285.010 đCADIVI
    4CXV/S-70 – 12/20(24)kV332.100 đ365.310 đCADIVI
    5CXV/S-95 – 12/20(24)kV423.900 đ466.290 đCADIVI
    6CXV/S-120 – 12/20(24)kV508.100 đ558.910 đCADIVI
    7CXV/S-150 – 12/20(24)kV605.200 đ665.720 đCADIVI
    8CXV/S-185 – 12/20(24)kV728.000 đ800.800 đCADIVI
    9CXV/S-240 – 12/20(24)kV919.500 đ1.011.450 đCADIVI
    10CXV/S-300 – 12/20(24)kV1.125.900 đ1.238.490 đCADIVI
    11CXV/S-400 – 12/20(24)kV1.406.400 đ1.547.040 đCADIVI
    12CXV/S-500 – 12/20(24)kV1.761.600 đ1.937.760 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp trung thế có màn chắn kim loại CADIVI CXV/SE – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/SE-25 – 12/20(24)kV550.200 đ605.220 đCADIVI
    2CXV/SE-35 – 12/20(24)kV661.500 đ727.650 đCADIVI
    3CXV/SE-50 – 12/20(24)kV804.000 đ884.400 đCADIVI
    4CXV/SE-70 – 12/20(24)kV1.044.400 đ1.148.840 đCADIVI
    5CXV/SE-95 – 12/20(24)kV1.328.700 đ1.461.570 đCADIVI
    6CXV/SE-120 – 12/20(24)kV1.588.900 đ1.747.790 đCADIVI
    7CXV/SE-150 – 12/20(24)kV1.895.500 đ2.085.050 đCADIVI
    8CXV/SE-185 – 12/20(24)kV2.276.300 đ2.503.930 đCADIVI
    9CXV/SE-240 – 12/20(24)kV2.863.000 đ3.149.300 đCADIVI
    10CXV/SE-300 – 12/20(24)kV3.490.800 đ3.839.880 đCADIVI
    11CXV/SE-400 – 12/20(24)kV4.353.200 đ4.788.520 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp ngầm trung thế CADIVI CXV/S-DATA – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/S-DATA-25 – 12/20(24)kV214.100 đ235.510 đCADIVI
    2CXV/S-DATA-35 – 12/20(24)kV256.100 đ281.710 đCADIVI
    3CXV/S-DATA-50 – 12/20(24)kV307.600 đ338.360 đCADIVI
    4CXV/S-DATA-70 – 12/20(24)kV387.700 đ426.470 đCADIVI
    5CXV/S-DATA-95 – 12/20(24)kV482.300 đ530.530 đCADIVI
    6CXV/S-DATA-120 – 12/20(24)kV570.200 đ627.220 đCADIVI
    7CXV/S-DATA-150 – 12/20(24)kV704.800 đ775.280 đCADIVI
    8CXV/S-DATA-185 – 12/20(24)kV797.400 đ877.140 đCADIVI
    9CXV/S-DATA-240 – 12/20(24)kV1.015.000 đ1.116.500 đCADIVI
    10CXV/S-DATA-300 – 12/20(24)kV1.208.300 đ1.329.130 đCADIVI
    11CXV/S-DATA-400 – 12/20(24)kV1.497.900 đ1.647.690 đCADIVI
    12CXV/S-DATA-500 – 12/20(24)kV1.861.400 đ2.047.540 đCADIVI

    Báo giá: Cáp ngầm trung thế CADIVI CXV/SE-DSTA – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/SE-DSTA-25 – 12/20(24)kV634.800 đ698.280 đCADIVI
    2CXV/SE-DSTA-35 – 12/20(24)kV756.300 đ831.930 đCADIVI
    3CXV/SE-DSTA-50 – 12/20(24)kV914.300 đ1.005.730 đCADIVI
    4CXV/SE-DSTA-70 – 12/20(24)kV1.165.200 đ1.281.720 đCADIVI
    5CXV/SE-DSTA-95 – 12/20(24)kV1.464.400 đ1.610.840 đCADIVI
    6CXV/SE-DSTA-120 – 12/20(24)kV1.731.800 đ1.904.980 đCADIVI
    7CXV/SE-DSTA-150 – 12/20(24)kV2.152.100 đ2.367.310 đCADIVI
    8CXV/SE-DSTA-185 – 12/20(24)kV2.444.100 đ2.688.510 đCADIVI
    9CXV/SE-DSTA-240 – 12/20(24)kV3.158.300 đ3.474.130 đCADIVI
    10CXV/SE-DSTA-300 – 12/20(24)kV3.749.900 đ4.124.890 đCADIVI
    11CXV/SE-DSTA-400 – 12/20(24)kV4.641.800 đ5.105.980 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp trung thế có sợi kim loại bảo vệ CADIVI CXV/S-AWA – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/S-AWA-25 – 12/20(24)kV218.700 đ240.570 đCADIVI
    2CXV/S-AWA-35 – 12/20(24)kV261.500 đ287.650 đCADIVI
    3CXV/S-AWA-50 – 12/20(24)kV310.200 đ341.220 đCADIVI
    4CXV/S-AWA-70 – 12/20(24)kV403.100 đ443.410 đCADIVI
    5CXV/S-AWA-95 – 12/20(24)kV498.100 đ547.910 đCADIVI
    6CXV/S-AWA-120 – 12/20(24)kV586.200 đ644.820 đCADIVI
    7CXV/S-AWA-150 – 12/20(24)kV720.600 đ792.660 đCADIVI
    8CXV/S-AWA-185 – 12/20(24)kV813.800 đ895.180 đCADIVI
    9CXV/S-AWA-240 – 12/20(24)kV1.034.200 đ1.137.620 đCADIVI
    10CXV/S-AWA-300 – 12/20(24)kV1.247.000 đ1.371.700 đCADIVI
    11CXV/S-AWA-400 – 12/20(24)kV1.537.800 đ1.691.580 đCADIVI
    12CXV/S-AWA-500 – 12/20(24)kV1.902.600 đ2.092.860 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp trung thế có giáp sợi kim loại CADIVI CXV/SE-SWA – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/SE-SWA-25 – 12/20(24)kV751.700 đ826.870 đCADIVI
    2CXV/SE-SWA-35 – 12/20(24)kV870.400 đ957.440 đCADIVI
    3CXV/SE-SWA-50 – 12/20(24)kV1.024.000 đ1.126.400 đCADIVI
    4CXV/SE-SWA-70 – 12/20(24)kV1.262.100 đ1.388.310 đCADIVI
    5CXV/SE-SWA-95 – 12/20(24)kV1.615.900 đ1.777.490 đCADIVI
    6CXV/SE-SWA-120 – 12/20(24)kV1.936.500 đ2.130.150 đCADIVI
    7CXV/SE-SWA-150 – 12/20(24)kV2.345.100 đ2.579.610 đCADIVI
    8CXV/SE-SWA-185 – 12/20(24)kV2.671.600 đ2.938.760 đCADIVI
    9CXV/SE-SWA-240 – 12/20(24)kV3.330.700 đ3.663.770 đCADIVI
    10CXV/SE-SWA-300 – 12/20(24)kV3.951.500 đ4.346.650 đCADIVI
    11CXV/SE-SWA-400 – 12/20(24)kV4.627.700 đ5.090.470 đCADIVI

    Đại Lý Cáp Đồng Trung Thế CADIVI (Giá Tốt)

    Chúng tôi hiện là đại lý chính hãng chuyên phân phối các loại cáp điện lực trung thế CADIVI với chiết khấu cao.

    • Sản phẩm xuất xứ rõ ràng, mẫu mã đa dạng, quy cách phù hợp yêu cầu thi công.
    • Dịch vụ giao hàng nhanh, giao hàng tận nơi, kiểm kê đơn hàng kỹ lưỡng. 
    • Giải pháp tối ưu chi phí, giá đại lý, chiết khấu tốt nhất.
    • Hỗ trợ hồ sơ CO, CQ và bảo hành sản phẩm chính hãng 100%.

    Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

      ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
      - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
      - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
      - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
      - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
      - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

      Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

      0903 924 986