Bảng Giá Cáp Chậm Cháy – Chống Cháy CADIVI 2022 [Cập Nhật Mới Nhất]

Bảng Giá Cáp Chậm Cháy – Chống Cháy CADIVI 2022 [Cập Nhật Mới Nhất]

Bảng Giá Cáp Chậm Cháy - Chống Cháy CADIVI 2022 [Cập Nhật Mới Nhất]

Để cập nhật bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất 2022 – cáp chống cháy – cáp chậm cháy, mời quý khách liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí bên dưới.

Catalogue Cáp Chống Cháy – Cáp Chậm Cháy CADIVI

[embeddoc url=”https://shihlin.com.vn/wp-content/uploads/2021/11/CATALOGUE-CAP-CHONG-CHAY-CAP-CHAM-CHAY-CADIVI.pdf”]

Bảng Giá Cáp Chống Cháy Hạ Thế CADIVI 2022

Báo giá 2022: cáp chống cháy CADIVI CV/FR – 0,6/1kV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1/IEC 60331-21, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CV/FR-1 – 0,6/1kV8.270 đ9.097 đ
2CV/FR-1,5 – 0,6/1kV10.220 đ11.242 đ
3CV/FR-2,5 – 0,6/1kV13.740 đ15.114 đ
4CV/FR-4 – 0,6/1kV19.650 đ21.615 đ
5CV/FR-6 – 0,6/1kV26.600 đ29.260 đ
6CV/FR-10 – 0,6/1kV41.000 đ45.100 đ
7CV/FR-16 – 0,6/1kV59.100 đ65.010 đ
8CV/FR-25 – 0,6/1kV91.100 đ100.210 đ
9CV/FR-35 – 0,6/1kV123.000 đ135.300 đ
10CV/FR-50 – 0,6/1kV169.200 đ186.120 đ
11CV/FR-70 – 0,6/1kV235.700 đ259.270 đ
12CV/FR-95 – 0,6/1kV322.400 đ354.640 đ
13CV/FR-120 – 0,6/1kV411.500 đ452.650 đ
14CV/FR-150 – 0,6/1kV488.100 đ536.910 đ
15CV/FR-185 – 0,6/1kV607.200 đ667.920 đ
16CV/FR-240 – 0,6/1kV791.400 đ870.540 đ
17CV/FR-300 – 0,6/1kV987.900 đ1.086.690 đ
18CV/FR-400 – 0,6/1kV1.236.500 đ1.360.150 đ

Cập nhật giá 2022: cáp điện lực hạ thế chống cháy CADIVI – CXV/FR – 0,6/1kV 1 lõi

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CXV/FR-1×1 – 0,6/1kV11.660 đ12.826 đ
2CXV/FR-1×1,5 – 0,6/1kV13.800 đ15.180 đ
3CXV/FR-1×2,5 – 0,6/1kV18.000 đ19.800 đ
4CXV/FR-1×4 – 0,6/1kV23.400 đ25.740 đ
5CXV/FR-1×6 – 0,6/1kV30.600 đ33.660 đ
6CXV/FR-1×10 – 0,6/1kV45.300 đ49.830 đ
7CXV/FR-1×16 – 0,6/1kV64.100 đ70.510 đ
8CXV/FR-1×25 – 0,6/1kV96.800 đ106.480 đ
9CXV/FR-1×35 – 0,6/1kV129.500 đ142.450 đ
10CXV/FR-1×50 – 0,6/1kV175.200 đ192.720 đ
11CXV/FR-1×70 – 0,6/1kV242.900 đ267.190 đ
12CXV/FR-1×95 – 0,6/1kV329.600 đ362.560 đ
13CXV/FR-1×120 – 0,6/1kV421.200 đ463.320 đ
14CXV/FR-1×150 – 0,6/1kV501.200 đ551.320 đ
15CXV/FR-1×185 – 0,6/1kV619.200 đ681.120 đ
16CXV/FR-1×240 – 0,6/1kV804.900 đ885.390 đ
17CXV/FR-1×300 – 0,6/1kV1.003.200 đ1.103.520 đ
18CXV/FR-1×400 – 0,6/1kV1.272.800 đ1.400.080 đ
19CXV/FR-1×500 – 0,6/1kV1.618.400 đ1.780.240 đ
20CXV/FR-1×630 – 0,6/1kV2.079.000 đ2.286.900 đ

Bảng giá 2022: cáp chống cháy hạ thế 2 lõi CADIVI – CXV/FR – 0,6/1kV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CXV/FR-2×1 – 0,6/1kV33.000 đ36.300 đ
2CXV/FR-2×1,5 – 0,6/1kV38.100 đ41.910 đ
3CXV/FR-2×2,5 – 0,6/1kV47.300 đ52.030 đ
4CXV/FR-2×4 – 0,6/1kV61.200 đ67.320 đ
5CXV/FR-2×6 – 0,6/1kV77.700 đ85.470 đ
6CXV/FR-2×10 – 0,6/1kV103.800 đ114.180 đ
7CXV/FR-2×16 – 0,6/1kV147.000 đ161.700 đ
8CXV/FR-2×25 – 0,6/1kV215.600 đ237.160 đ
9CXV/FR-2×35 – 0,6/1kV282.900 đ311.190 đ
10CXV/FR-2×50 – 0,6/1kV375.800 đ413.380 đ
11CXV/FR-2×70 – 0,6/1kV513.800 đ565.180 đ
12CXV/FR-2×95 – 0,6/1kV692.900 đ762.190 đ
13CXV/FR-2×120 – 0,6/1kV888.500 đ977.350 đ
14CXV/FR-2×150 – 0,6/1kV1.046.000 đ1.150.600 đ
15CXV/FR-2×185 – 0,6/1kV1.295.700 đ1.425.270 đ
16CXV/FR-2×240 – 0,6/1kV1.679.100 đ1.847.010 đ
17CXV/FR-2×300 – 0,6/1kV2.094.600 đ2.304.060 đ
18CXV/FR-2×400 – 0,6/1kV2.640.500 đ2.904.550 đ

Đơn giá 2022: cáp hạ thế chống cháy 3 lõi CADIVI – CXV/FR – 0,6/1kV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CXV/FR-3×1 – 0,6/1kV40.800 đ44.880 đ
2CXV/FR-3×1,5 – 0,6/1kV47.100 đ51.810 đ
3CXV/FR-3×2,5 – 0,6/1kV60.500 đ66.550 đ
4CXV/FR-3×4 – 0,6/1kV79.200 đ87.120 đ
5CXV/FR-3×6 – 0,6/1kV102.500 đ112.750 đ
6CXV/FR-3×10 – 0,6/1kV150.000 đ165.000 đ
7CXV/FR-3×16 – 0,6/1kV209.700 đ230.670 đ
8CXV/FR-3×25 – 0,6/1kV306.900 đ337.590 đ
9CXV/FR-3×35 – 0,6/1kV403.800 đ444.180 đ
10CXV/FR-3×50 – 0,6/1kV543.200 đ597.520 đ
11CXV/FR-3×70 – 0,6/1kV749.300 đ824.230 đ
12CXV/FR-3×95 – 0,6/1kV1.016.700 đ1.118.370 đ
13CXV/FR-3×120 – 0,6/1kV1.292.600 đ1.421.860 đ
14CXV/FR-3×150 – 0,6/1kV1.544.300 đ1.698.730 đ
15CXV/FR-3×185 – 0,6/1kV1.900.100 đ2.090.110 đ
16CXV/FR-3×240 – 0,6/1kV2.457.600 đ2.703.360 đ
17CXV/FR-3×300 – 0,6/1kV3.074.600 đ3.382.060 đ
18CXV/FR-3×400 – 0,6/1kV3.905.900 đ4.296.490 đ

Báo giá 2022: cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi CADIVI – CXV/FR – 0,6/1kV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CXV/FR-4×1 – 0,6/1kV50.400 đ55.440 đ
2CXV/FR-4×1,5 – 0,6/1kV59.600 đ65.560 đ
3CXV/FR-4×2,5 – 0,6/1kV75.500 đ83.050 đ
4CXV/FR-4×4 – 0,6/1kV100.200 đ110.220 đ
5CXV/FR-4×6 – 0,6/1kV130.800 đ143.880 đ
6CXV/FR-4×10 – 0,6/1kV192.000 đ211.200 đ
7CXV/FR-4×16 – 0,6/1kV265.500 đ292.050 đ
8CXV/FR-4×25 – 0,6/1kV397.400 đ437.140 đ
9CXV/FR-4×35 – 0,6/1kV527.300 đ580.030 đ
10CXV/FR-4×50 – 0,6/1kV715.100 đ786.610 đ
11CXV/FR-4×70 – 0,6/1kV989.700 đ1.088.670 đ
12CXV/FR-4×95 – 0,6/1kV1.344.200 đ1.478.620 đ
13CXV/FR-4×120 – 0,6/1kV1.716.500 đ1.888.150 đ
14CXV/FR-4×150 – 0,6/1kV2.036.100 đ2.239.710 đ
15CXV/FR-4×185 – 0,6/1kV2.527.200 đ2.779.920 đ
16CXV/FR-4×240 – 0,6/1kV3.288.200 đ3.617.020 đ
17CXV/FR-4×300 – 0,6/1kV4.088.900 đ4.497.790 đ
18CXV/FR-4×400 – 0,6/1kV5.227.500 đ5.750.250 đ

Cập nhật giá 2022: cáp chống cháy 3 lõi pha 1 lõi đất CADIVI – CXV/FR – 0,6/1kV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CXV/FR-3×2,5+1×1,5 – 0,6/1kV74.000 đ81.400 đ
2CXV/FR-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV93.900 đ103.290 đ
3CXV/FR-3×6+1×4 – 0,6/1kV123.000 đ135.300 đ
4CXV/FR-3×10+1×6 – 0,6/1kV176.700 đ194.370 đ
5CXV/FR-3×16+1×10 – 0,6/1kV251.400 đ276.540 đ
6CXV/FR-3×25+1×16 – 0,6/1kV365.700 đ402.270 đ
7CXV/FR-3×35+1×16 – 0,6/1kV463.400 đ509.740 đ
8CXV/FR-3×35+1×25 – 0,6/1kV495.200 đ544.720 đ
9CXV/FR-3×50+1×25 – 0,6/1kV640.400 đ704.440 đ
10CXV/FR-3×50+1×35 – 0,6/1kV672.500 đ739.750 đ
11CXV/FR-3×70+1×35 – 0,6/1kV878.700 đ966.570 đ
12CXV/FR-3×70+1×50 – 0,6/1kV921.600 đ1.013.760 đ
13CXV/FR-3×95+1×50 – 0,6/1kV1.190.900 đ1.309.990 đ
14CXV/FR-3×95+1×70 – 0,6/1kV1.259.100 đ1.385.010 đ
15CXV/FR-3×120+1×70 – 0,6/1kV1.488.900 đ1.637.790 đ
16CXV/FR-3×120+1×95 – 0,6/1kV1.585.700 đ1.744.270 đ
17CXV/FR-3×150+1×70 – 0,6/1kV1.769.900 đ1.946.890 đ
18CXV/FR-3×150+1×95 – 0,6/1kV1.857.600 đ2.043.360 đ
19CXV/FR-3×185+1×95 – 0,6/1kV2.233.700 đ2.457.070 đ
20CXV/FR-3×240+1×120 – 0,6/1kV2.879.000 đ3.166.900 đ
21CXV/FR-3×240+1×150 – 0,6/1kV2.970.300 đ3.267.330 đ
22CXV/FR-3×240+1×185 – 0,6/1kV3.100.800 đ3.410.880 đ
23CXV/FR-3×300+1×150 – 0,6/1kV3.580.700 đ3.938.770 đ
24CXV/FR-3×300+1×185 – 0,6/1kV3.701.100 đ4.071.210 đ
25CXV/FR-3×400+1×185 – 0,6/1kV4.566.300 đ5.022.930 đ
26CXV/FR-3×400+1×240 – 0,6/1kV4.754.600 đ5.230.060 đ

Bảng Giá Cáp Chậm Cháy Hạ Thế CADIVI 2022

Bảng giá 2022: cáp chậm cháy không vỏ CADIVI – CE/FRT-LSHF – 450/750V

Tiêu chuẩn: BS EN 50525-3-41

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CE/FRT-LSHF-1,5 – 450/750V7.290 đ8.019 đ
2CE/FRT-LSHF-2,5 – 450/750V10.460 đ11.506 đ
3CE/FRT-LSHF-4 – 450/750V15.860 đ17.446 đ
4CE/FRT-LSHF-6 – 450/750V22.900 đ25.190 đ
5CE/FRT-LSHF-10 – 450/750V37.400 đ41.140 đ
6CE/FRT-LSHF-16 – 450/750V55.800 đ61.380 đ
7CE/FRT-LSHF-25 – 450/750V87.300 đ96.030 đ
8CE/FRT-LSHF-35 – 450/750V119.900 đ131.890 đ
9CE/FRT-LSHF-50 – 450/750V163.700 đ180.070 đ
10CE/FRT-LSHF-70 – 450/750V231.900 đ255.090 đ
11CE/FRT-LSHF-95 – 450/750V320.400 đ352.440 đ
12CE/FRT-LSHF-120 – 450/750V414.600 đ456.060 đ
13CE/FRT-LSHF-150 – 450/750V497.000 đ546.700 đ
14CE/FRT-LSHF-185 – 450/750V620.400 đ682.440 đ
15CE/FRT-LSHF-240 – 450/750V811.500 đ892.650 đ

Đơn giá 2022: dây điện lực chậm cháy CADIVI – CV/FRT – 0,6/1kV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1/IEC 60332-1,3 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1Dây CV/FRT-1,5 – 0,6/1kV7.140 đ7.854 đ
2Dây CV/FRT-2,5 – 0,6/1kV10.250 đ11.275 đ
3Dây CV/FRT-4 – 0,6/1kV15.330 đ16.863 đ
4Dây CV/FRT-6 – 0,6/1kV22.000 đ24.200 đ
5Dây CV/FRT-10 – 0,6/1kV35.300 đ38.830 đ
6Dây CV/FRT-16 – 0,6/1kV52.700 đ57.970 đ
7Dây CV/FRT-25 – 0,6/1kV83.000 đ91.300 đ
8Dây CV/FRT-35 – 0,6/1kV113.700 đ125.070 đ
9Dây CV/FRT-50 – 0,6/1kV158.300 đ174.130 đ
10Dây CV/FRT-70 – 0,6/1kV222.900 đ245.190 đ
11Dây CV/FRT-95 – 0,6/1kV307.400 đ338.140 đ
12Dây CV/FRT-120 – 0,6/1kV396.600 đ436.260 đ
13Dây CV/FRT-150 – 0,6/1kV471.300 đ518.430 đ
14Dây CV/FRT-185 – 0,6/1kV586.800 đ645.480 đ
15Dây CV/FRT-240 – 0,6/1kV768.300 đ845.130 đ
16Dây CV/FRT-300 – 0,6/1kV961.800 đ1.057.980 đ
17Dây CV/FRT-400 – 0,6/1kV1.224.600 đ1.347.060 đ
18Dây CV/FRT-500 – 0,6/1kV1.565.100 đ1.721.610 đ
19Dây CV/FRT-630 – 0,6/1kV2.012.400 đ2.213.640 đ

Báo giá 2022: cáp hạ thế chậm cháy CADIVI – CXV/FRT – 0,6/1kV 1 lõi

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CXV/FRT-1×1 – 0,6/1kV7.520 đ8.272 đ
2CXV/FRT-1×1,5 – 0,6/1kV9.360 đ10.296 đ
3CXV/FRT-1×2,5 – 0,6/1kV13.320 đ14.652 đ
4CXV/FRT-1×4 – 0,6/1kV18.330 đ20.163 đ
5CXV/FRT-1×6 – 0,6/1kV25.200 đ27.720 đ
6CXV/FRT-1×10 – 0,6/1kV38.900 đ42.790 đ
7CXV/FRT-1×16 – 0,6/1kV57.000 đ62.700 đ
8CXV/FRT-1×25 – 0,6/1kV87.500 đ96.250 đ
9CXV/FRT-1×35 – 0,6/1kV118.800 đ130.680 đ
10CXV/FRT-1×50 – 0,6/1kV160.200 đ176.220 đ
11CXV/FRT-1×70 – 0,6/1kV226.100 đ248.710 đ
12CXV/FRT-1×95 – 0,6/1kV309.800 đ340.780 đ
13CXV/FRT-1×120 – 0,6/1kV403.800 đ444.180 đ
14CXV/FRT-1×150 – 0,6/1kV480.000 đ528.000 đ
15CXV/FRT-1×185 – 0,6/1kV599.300 đ659.230 đ
16CXV/FRT-1×240 – 0,6/1kV783.300 đ861.630 đ
17CXV/FRT-1×300 – 0,6/1kV981.300 đ1.079.430 đ
18CXV/FRT-1×400 – 0,6/1kV1.250.300 đ1.375.330 đ

Cập nhật giá 2022: cáp hạ thế chậm cháy CADIVI – CXV/FRT – 0,6/1kV 2 lõi

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CXV/FRT-2×1 – 0,6/1kV22.500 đ24.750 đ
2CXV/FRT-2×1,5 – 0,6/1kV27.000 đ29.700 đ
3CXV/FRT-2×2,5 – 0,6/1kV35.600 đ39.160 đ
4CXV/FRT-2×4 – 0,6/1kV48.600 đ53.460 đ
5CXV/FRT-2×6 – 0,6/1kV64.200 đ70.620 đ
6CXV/FRT-2×10 – 0,6/1kV95.600 đ105.160 đ
7CXV/FRT-2×16 – 0,6/1kV131.700 đ144.870 đ
8CXV/FRT-2×25 – 0,6/1kV195.500 đ215.050 đ
9CXV/FRT-2×35 – 0,6/1kV260.300 đ286.330 đ
10CXV/FRT-2×50 – 0,6/1kV344.300 đ378.730 đ
11CXV/FRT-2×70 – 0,6/1kV478.500 đ526.350 đ
12CXV/FRT-2×95 – 0,6/1kV651.500 đ716.650 đ
13CXV/FRT-2×120 – 0,6/1kV845.700 đ930.270 đ
14CXV/FRT-2×150 – 0,6/1kV1.006.800 đ1.107.480 đ
15CXV/FRT-2×185 – 0,6/1kV1.249.500 đ1.374.450 đ
16CXV/FRT-2×240 – 0,6/1kV1.628.700 đ1.791.570 đ
17CXV/FRT-2×300 – 0,6/1kV2.040.300 đ2.244.330 đ
18CXV/FRT-2×400 – 0,6/1kV2.596.500 đ2.856.150 đ

Bảng giá 2022: cáp hạ thế chậm cháy CADIVI – CXV/FRT – 0,6/1kV 3 lõi

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CXV/FRT-3×1 – 0,6/1kV26.900 đ29.590 đ
2CXV/FRT-3×1,5 – 0,6/1kV33.000 đ36.300 đ
3CXV/FRT-3×2,5 – 0,6/1kV44.700 đ49.170 đ
4CXV/FRT-3×4 – 0,6/1kV62.300 đ68.530 đ
5CXV/FRT-3×6 – 0,6/1kV84.300 đ92.730 đ
6CXV/FRT-3×10 – 0,6/1kV128.300 đ141.130 đ
7CXV/FRT-3×16 – 0,6/1kV183.000 đ201.300 đ
8CXV/FRT-3×25 – 0,6/1kV276.200 đ303.820 đ
9CXV/FRT-3×35 – 0,6/1kV370.800 đ407.880 đ
10CXV/FRT-3×50 – 0,6/1kV495.000 đ544.500 đ
11CXV/FRT-3×70 – 0,6/1kV695.600 đ765.160 đ
12CXV/FRT-3×95 – 0,6/1kV953.400 đ1.048.740 đ
13CXV/FRT-3×120 – 0,6/1kV1.237.400 đ1.361.140 đ
14CXV/FRT-3×150 – 0,6/1kV1.471.800 đ1.618.980 đ
15CXV/FRT-3×185 – 0,6/1kV1.838.100 đ2.021.910 đ
16CXV/FRT-3×240 – 0,6/1kV2.402.300 đ2.642.530 đ
17CXV/FRT-3×300 – 0,6/1kV3.004.100 đ3.304.510 đ
18CXV/FRT-3×400 – 0,6/1kV3.828.600 đ4.211.460 đ

Đơn giá 2022: cáp điện lực chậm cháy hạ thế CADIVI – CXV/FRT – 0,6/1kV 4 lõi

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CXV/FRT-4×1 – 0,6/1kV32.400 đ35.640 đ
2CXV/FRT-4×1,5 – 0,6/1kV40.200 đ44.220 đ
3CXV/FRT-4×2,5 – 0,6/1kV55.100 đ60.610 đ
4CXV/FRT-4×4 – 0,6/1kV78.200 đ86.020 đ
5CXV/FRT-4×6 – 0,6/1kV107.100 đ117.810 đ
6CXV/FRT-4×10 – 0,6/1kV164.600 đ181.060 đ
7CXV/FRT-4×16 – 0,6/1kV236.400 đ260.040 đ
8CXV/FRT-4×25 – 0,6/1kV358.700 đ394.570 đ
9CXV/FRT-4×35 – 0,6/1kV483.300 đ531.630 đ
10CXV/FRT-4×50 – 0,6/1kV651.000 đ716.100 đ
11CXV/FRT-4×70 – 0,6/1kV918.300 đ1.010.130 đ
12CXV/FRT-4×95 – 0,6/1kV1.259.900 đ1.385.890 đ
13CXV/FRT-4×120 – 0,6/1kV1.639.400 đ1.803.340 đ
14CXV/FRT-4×150 – 0,6/1kV1.955.000 đ2.150.500 đ
15CXV/FRT-4×185 – 0,6/1kV2.435.300 đ2.678.830 đ
16CXV/FRT-4×240 – 0,6/1kV3.183.200 đ3.501.520 đ
17CXV/FRT-4×300 – 0,6/1kV3.981.900 đ4.380.090 đ
18CXV/FRT-4×400 – 0,6/1kV5.077.800 đ5.585.580 đ

Báo giá 2022: cáp chậm cháy hạ thế CADIVI – CXV/FRT – 0,6/1kV 3 pha 4 lõi

Tiểu chuẩn: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản Phẩm CADIVIĐơn Giá Chưa VATThanh toán
1CXV/FRT-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV72.500 đ79.750 đ
2CXV/FRT-3×6+1×4 – 0,6/1kV99.900 đ109.890 đ
3CXV/FRT-3×10+1×6 – 0,6/1kV150.000 đ165.000 đ
4CXV/FRT-3×16+1×10 – 0,6/1kV222.200 đ244.420 đ
5CXV/FRT-3×25+1×16 – 0,6/1kV328.100 đ360.910 đ
6CXV/FRT-3×35+1×16 – 0,6/1kV421.500 đ463.650 đ
7CXV/FRT-3×35+1×25 – 0,6/1kV451.800 đ496.980 đ
8CXV/FRT-3×50+1×25 – 0,6/1kV578.300 đ636.130 đ
9CXV/FRT-3×50+1×35 – 0,6/1kV609.200 đ670.120 đ
10CXV/FRT-3×70+1×35 – 0,6/1kV809.700 đ890.670 đ
11CXV/FRT-3×70+1×50 – 0,6/1kV851.100 đ936.210 đ
12CXV/FRT-3×95+1×50 – 0,6/1kV1.109.300 đ1.220.230 đ
13CXV/FRT-3×95+1×70 – 0,6/1kV1.175.700 đ1.293.270 đ
14CXV/FRT-3×120+1×70 – 0,6/1kV1.465.200 đ1.611.720 đ
15CXV/FRT-3×120+1×95 – 0,6/1kV2.560.600 đ2.816.660 đ
16CXV/FRT-3×150+1×70 – 0,6/1kV1.747.800 đ1.922.580 đ
17CXV/FRT-3×150+1×95 – 0,6/1kV1.841.300 đ2.025.430 đ
18CXV/FRT-3×185+1×95 – 0,6/1kV2.154.300 đ2.369.730 đ
19CXV/FRT-3×185+1×120 – 0,6/1kV2.300.900 đ2.530.990 đ
20CXV/FRT-3×240+1×120 – 0,6/1kV2.888.600 đ3.177.460 đ
21CXV/FRT-3×240+1×150 – 0,6/1kV2.983.100 đ3.281.410 đ
22CXV/FRT-3×240+1×185 – 0,6/1kV3.106.800 đ3.417.480 đ
23CXV/FRT-3×300+1×150 – 0,6/1kV3.605.400 đ3.965.940 đ
24CXV/FRT-3×300+1×185 – 0,6/1kV3.619.400 đ3.981.340 đ
25CXV/FRT-3×400+1×185 – 0,6/1kV4.443.600 đ4.887.960 đ
26CXV/FRT-3×400+1×240 – 0,6/1kV4.772.100 đ5.249.310 đ

Đại Lý Dây Cáp Điện CADIVI Chúng tôi

Chúng tôi hiện là đại lý chuyên cung cấp dây cáp điện CADIVI với chiết khấu tốt nhất thị trường. Chúng tôi luôn nỗ lực đem đến cho quý khách dịch vụ bán hàng chuyên nghiệp:

Đại Lý Dây Cáp Điện CADIVI HCM – Chiết Khấu Cao

  • Tư vấn miễn phí.
  • Báo giá nhanh, chiết khấu cao.
  • Giao hàng đúng hẹn công trình.
  • Kiểm kê đơn hàng chính xác.
  • Bảo hành chính hãng 100%.

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    [tel* SinThoi placeholder "Nhập số điện thoại" minlength:10 maxlength:10]

    ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
    - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
    - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
    - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
    - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
    - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

    Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

    0903 924 986