[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Ngầm Trung Thế 24kV

[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Ngầm Trung Thế 24kV

[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Ngầm Trung Thế 24kV

Để nhận bảng giá tổng hợp CADIVI 17/5/2021 – Cáp ngầm trung thế 24kV (giá tốt từ nhà máy), mời quý khách liên hệ qua kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    [tel* SinThoi placeholder "Nhập số điện thoại" minlength:10 maxlength:10]

    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

    Catalogue Cáp Ngầm Trung Thế – CADIVI Chính Hãng

    Dây cáp điện CADIVI là dòng sản phẩm được tin dùng trong các công trình điện từ hộ gia đình đến các hệ thống phân phối – truyền tải điện công nghiệp. 

    Bảng Giá Cáp Cadivi

    Cấu tạo cáp ngầm 24kV CADIVI

    Cáp Điện Lực - Cáp Hạ Thế - Cáp Trung Thế - Cáp Ngầm

    Hình Ảnh Cáp Điện Lực CADIVI Giá Tốt Nhất

    Đại Lý CADIVI HCM – Chúng tôi Cung Cấp Cáp Ngầm Trung Thế

    Tổng Hợp Giá: Cáp Ngầm Trung Thế CADIVI Ruột Đồng

    Cập nhật giá CADIVI mới công bố 17 tháng 5 năm 2021 sẽ thay thế cho bảng giá list CADIVI 2017, 2018, 2019, 2020, 2/2021 và tất cả thông báo liên quan trước đây.

    Đơn giá: Cáp ngầm trung thế CADIVI CXV/S-DATA – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/S-DATA-25 – 12/20(24)kV214.100 đ235.510 đCADIVI
    2CXV/S-DATA-35 – 12/20(24)kV256.100 đ281.710 đCADIVI
    3CXV/S-DATA-50 – 12/20(24)kV307.600 đ338.360 đCADIVI
    4CXV/S-DATA-70 – 12/20(24)kV387.700 đ426.470 đCADIVI
    5CXV/S-DATA-95 – 12/20(24)kV482.300 đ530.530 đCADIVI
    6CXV/S-DATA-120 – 12/20(24)kV570.200 đ627.220 đCADIVI
    7CXV/S-DATA-150 – 12/20(24)kV704.800 đ775.280 đCADIVI
    8CXV/S-DATA-185 – 12/20(24)kV797.400 đ877.140 đCADIVI
    9CXV/S-DATA-240 – 12/20(24)kV1.015.000 đ1.116.500 đCADIVI
    10CXV/S-DATA-300 – 12/20(24)kV1.208.300 đ1.329.130 đCADIVI
    11CXV/S-DATA-400 – 12/20(24)kV1.497.900 đ1.647.690 đCADIVI
    12CXV/S-DATA-500 – 12/20(24)kV1.861.400 đ2.047.540 đCADIVI

    Báo giá: Cáp ngầm trung thế 24kV CADIVI CXV/SE-DSTA, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/SE-DSTA-25 – 12/20(24)kV634.800 đ698.280 đCADIVI
    2CXV/SE-DSTA-35 – 12/20(24)kV756.300 đ831.930 đCADIVI
    3CXV/SE-DSTA-50 – 12/20(24)kV914.300 đ1.005.730 đCADIVI
    4CXV/SE-DSTA-70 – 12/20(24)kV1.165.200 đ1.281.720 đCADIVI
    5CXV/SE-DSTA-95 – 12/20(24)kV1.464.400 đ1.610.840 đCADIVI
    6CXV/SE-DSTA-120 – 12/20(24)kV1.731.800 đ1.904.980 đCADIVI
    7CXV/SE-DSTA-150 – 12/20(24)kV2.152.100 đ2.367.310 đCADIVI
    8CXV/SE-DSTA-185 – 12/20(24)kV2.444.100 đ2.688.510 đCADIVI
    9CXV/SE-DSTA-240 – 12/20(24)kV3.158.300 đ3.474.130 đCADIVI
    10CXV/SE-DSTA-300 – 12/20(24)kV3.749.900 đ4.124.890 đCADIVI
    11CXV/SE-DSTA-400 – 12/20(24)kV4.641.800 đ5.105.980 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp trung thế có sợi kim loại bảo vệ CADIVI CXV/S-AWA – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/S-AWA-25 – 12/20(24)kV218.700 đ240.570 đCADIVI
    2CXV/S-AWA-35 – 12/20(24)kV261.500 đ287.650 đCADIVI
    3CXV/S-AWA-50 – 12/20(24)kV310.200 đ341.220 đCADIVI
    4CXV/S-AWA-70 – 12/20(24)kV403.100 đ443.410 đCADIVI
    5CXV/S-AWA-95 – 12/20(24)kV498.100 đ547.910 đCADIVI
    6CXV/S-AWA-120 – 12/20(24)kV586.200 đ644.820 đCADIVI
    7CXV/S-AWA-150 – 12/20(24)kV720.600 đ792.660 đCADIVI
    8CXV/S-AWA-185 – 12/20(24)kV813.800 đ895.180 đCADIVI
    9CXV/S-AWA-240 – 12/20(24)kV1.034.200 đ1.137.620 đCADIVI
    10CXV/S-AWA-300 – 12/20(24)kV1.247.000 đ1.371.700 đCADIVI
    11CXV/S-AWA-400 – 12/20(24)kV1.537.800 đ1.691.580 đCADIVI
    12CXV/S-AWA-500 – 12/20(24)kV1.902.600 đ2.092.860 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp trung thế có giáp sợi kim loại CADIVI CXV/SE-SWA – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1CXV/SE-SWA-25 – 12/20(24)kV751.700 đ826.870 đCADIVI
    2CXV/SE-SWA-35 – 12/20(24)kV870.400 đ957.440 đCADIVI
    3CXV/SE-SWA-50 – 12/20(24)kV1.024.000 đ1.126.400 đCADIVI
    4CXV/SE-SWA-70 – 12/20(24)kV1.262.100 đ1.388.310 đCADIVI
    5CXV/SE-SWA-95 – 12/20(24)kV1.615.900 đ1.777.490 đCADIVI
    6CXV/SE-SWA-120 – 12/20(24)kV1.936.500 đ2.130.150 đCADIVI
    7CXV/SE-SWA-150 – 12/20(24)kV2.345.100 đ2.579.610 đCADIVI
    8CXV/SE-SWA-185 – 12/20(24)kV2.671.600 đ2.938.760 đCADIVI
    9CXV/SE-SWA-240 – 12/20(24)kV3.330.700 đ3.663.770 đCADIVI
    10CXV/SE-SWA-300 – 12/20(24)kV3.951.500 đ4.346.650 đCADIVI
    11CXV/SE-SWA-400 – 12/20(24)kV4.627.700 đ5.090.470 đCADIVI

    Đơn Giá Cáp Ngầm Trung Thế 24kV CADIVI Ruột Nhôm [Tháng 5 2021]

    Báo giá: Cáp ngầm trung thế giáp băng kim loại CADIVI – AXV/S/DATA – 24kV, TCVN 5935-2/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV/S/DATA-50 – 12,7/22(24)kV146.500 đ161.150 đCADIVI
    2AXV/S/DATA-70 – 12,7/22(24)kV163.000 đ179.300 đCADIVI
    3AXV/S/DATA-95 – 12,7/22(24)kV181.500 đ199.650 đCADIVI
    4AXV/S/DATA-120 – 12,7/22(24)kV197.900 đ217.690 đCADIVI
    5AXV/S/DATA-150 – 12,7/22(24)kV218.200 đ240.020 đCADIVI
    6AXV/S/DATA-185 – 12,7/22(24)kV239.700 đ263.670 đCADIVI
    7AXV/S/DATA-240 – 12,7/22(24)kV269.700 đ296.670 đCADIVI
    8AXV/S/DATA-300 – 12,7/22(24)kV305.400 đ335.940 đCADIVI
    9AXV/S/DATA-400 – 12,7/22(24)kV351.800 đ386.980 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp trung thế có giáp bảo vệ CADIVI – AXV/SE/DSTA – 24kV, TCVN 5935-2/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV/SE/DSTA-3×50 – 12,7/22(24)kV449.500 đ494.450 đCADIVI
    2AXV/SE/DSTA-3×70 – 12,7/22(24)kV500.000 đ550.000 đCADIVI
    3AXV/SE/DSTA-3×95 – 12,7/22(24)kV567.400 đ624.140 đCADIVI
    4AXV/SE/DSTA-3×120 – 12,7/22(24)kV619.200 đ681.120 đCADIVI
    5AXV/SE/DSTA-3×150 – 12,7/22(24)kV710.600 đ781.660 đCADIVI
    6AXV/SE/DSTA-3×185 – 12,7/22(24)kV812.800 đ894.080 đCADIVI
    7AXV/SE/DSTA-3×240 – 12,7/22(24)kV930.500 đ1.023.550 đCADIVI
    8AXV/SE/DSTA-3×300 – 12,7/22(24)kV1.037.800 đ1.141.580 đCADIVI
    9AXV/SE/DSTA-3×400 – 12,7/22(24)kV1.185.300 đ1.303.830 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp trung thế giáp sợi nhôm CADIVI – AXV/S/AWA – 24kV, TCVN 5935-2/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV/S/AWA-50 – 12,7/22(24)kV156.500 đ172.150 đCADIVI
    2AXV/S/AWA-70 – 12,7/22(24)kV179.200 đ197.120 đCADIVI
    3AXV/S/AWA-95 – 12,7/22(24)kV198.000 đ217.800 đCADIVI
    4AXV/S/AWA-120 – 12,7/22(24)kV214.500 đ235.950 đCADIVI
    5AXV/S/AWA-150 – 12,7/22(24)kV240.500 đ264.550 đCADIVI
    6AXV/S/AWA-185 – 12,7/22(24)kV257.300 đ283.030 đCADIVI
    7AXV/S/AWA-240 – 12,7/22(24)kV291.100 đ320.210 đCADIVI
    8AXV/S/AWA-300 – 12,7/22(24)kV345.600 đ380.160 đCADIVI
    9AXV/S/AWA-400 – 12,7/22(24)kV389.900 đ428.890 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp trung thế CADIVI – AXV/SE/SWA – 24kV, TCVN 5935-2/IEC 60502-2

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV/SE/SWA-3×50 – 12,7/22(24)kV538.900 đ592.790 đCADIVI
    2AXV/SE/SWA-3×70 – 12,7/22(24)kV569.400 đ626.340 đCADIVI
    3AXV/SE/SWA-3×95 – 12,7/22(24)kV691.000 đ760.100 đCADIVI
    4AXV/SE/SWA-3×120 – 12,7/22(24)kV776.100 đ853.710 đCADIVI
    5AXV/SE/SWA-3×150 – 12,7/22(24)kV872.000 đ959.200 đCADIVI
    6AXV/SE/SWA-3×185 – 12,7/22(24)kV944.500 đ1.038.950 đCADIVI
    7AXV/SE/SWA-3×240 – 12,7/22(24)kV1.065.700 đ1.172.270 đCADIVI
    8AXV/SE/SWA-3×300 – 12,7/22(24)kV1.183.100 đ1.301.410 đCADIVI
    9AXV/SE/SWA-3×400 – 12,7/22(24)kV1.338.900 đ1.472.790 đCADIVI

    Đại Lý Dây Cáp Điện Ngầm Trung Thế CADIVI (Giá Tốt)

    Chúng tôi hiện là đại lý chính hãng chuyên phân phối các loại cáp ngầm trung thế 24kV CADIVI với chiết khấu cao.

    • Sản phẩm xuất xứ rõ ràng, mẫu mã đa dạng, quy cách phù hợp yêu cầu thi công.
    • Dịch vụ giao hàng nhanh, giao hàng tận nơi, kiểm kê đơn hàng kỹ lưỡng. 
    • Giải pháp tối ưu chi phí, giá đại lý, chiết khấu tốt nhất.
    • Hỗ trợ hồ sơ CO, CQ và bảo hành sản phẩm chính hãng 100%.

    Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

      [tel* SinThoi placeholder "Nhập số điện thoại" minlength:10 maxlength:10]

      ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
      - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
      - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
      - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
      - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
      - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

      Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

      0903 924 986