[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Nhôm

[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Nhôm

[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Nhôm

Để cập nhật bảng giá CADIVI 17/5/2021 – Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (giá tốt từ nhà máy), mời quý khách liên hệ qua kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    [tel* SinThoi placeholder "Nhập số điện thoại" minlength:10 maxlength:10]

    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

    Catalogue Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Nhôm – CADIVI Chính Hãng

    Dây cáp điện CADIVI là dòng sản phẩm được tin dùng trong các công trình điện từ hộ gia đình đến các hệ thống phân phối – truyền tải điện công nghiệp. 

    Cáp Nhôm Hạ Thế Cadivi

    Cấu tạo cáp hạ thế ruột nhôm CADIVI AXV

    Cáp Điện Lực - Cáp Hạ Thế - Cáp Trung Thế - Cáp Ngầm

    Hình Ảnh Cáp Điện Lực CADIVI Giá Tốt Nhất

    Tổng Hợp Giá Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Nhôm CADIVI

    Cập nhật giá: Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm CADIVI AV – 0,6/1kV – AS/NZS 5000.1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1Dây AV-16 – 0,6/1kV6.900 đ7.590 đCADIVI
    2Dây AV-25 – 0,6/1kV9.710 đ10.681 đCADIVI
    3Dây AV-35 – 0,6/1kV12.660 đ13.926 đCADIVI
    4Dây AV-50 – 0,6/1kV17.710 đ19.481 đCADIVI
    5Dây AV-70 – 0,6/1kV23.900 đ26.290 đCADIVI
    6Dây AV-95 – 0,6/1kV32.500 đ35.750 đCADIVI
    7Dây AV-120 – 0,6/1kV39.500 đ43.450 đCADIVI
    8Dây AV-150 – 0,6/1kV50.800 đ55.880 đCADIVI
    9Dây AV-185 – 0,6/1kV62.200 đ68.420 đCADIVI
    10Dây AV-240 – 0,6/1kV78.700 đ86.570 đCADIVI
    11Dây AV-300 – 0,6/1kV98.500 đ108.350 đCADIVI
    12Dây AV-400 – 0,6/1kV124.600 đ137.060 đCADIVI
    13Dây AV-500 – 0,6/1kV157.000 đ172.700 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp vặn xoắn hạ thế ruột nhôm CADIVI: LV-ABC – 0,6/1kV

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1LV-ABC-2×10 – 0,6/1kV11.030 đ12.133 đCADIVI
    2LV-ABC-2×11 – 0,6/1kV12.000 đ13.200 đCADIVI
    3LV-ABC-2×16 – 0,6/1kV15.700 đ17.270 đCADIVI
    4LV-ABC-2×25 – 0,6/1kV20.700 đ22.770 đCADIVI
    5LV-ABC-2×35 – 0,6/1kV26.400 đ29.040 đCADIVI
    6LV-ABC-2×50 – 0,6/1kV38.600 đ42.460 đCADIVI
    7LV-ABC-2×70 – 0,6/1kV49.800 đ54.780 đCADIVI
    8LV-ABC-2×95 – 0,6/1kV64.000 đ70.400 đCADIVI
    9LV-ABC-2×120 – 0,6/1kV81.000 đ89.100 đCADIVI
    10LV-ABC-2×150 – 0,6/1kV97.400 đ107.140 đCADIVI

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    11LV-ABC-3×16 – 0,6/1kV22.700 đ24.970 đCADIVI
    12LV-ABC-3×25 – 0,6/1kV30.100 đ33.110 đCADIVI
    13LV-ABC-3×35 – 0,6/1kV38.600 đ42.460 đCADIVI
    14LV-ABC-3×50 – 0,6/1kV53.500 đ58.850 đCADIVI
    15LV-ABC-3×70 – 0,6/1kV71.600 đ78.760 đCADIVI
    16LV-ABC-3×95 – 0,6/1kV95.500 đ105.050 đCADIVI
    17LV-ABC-3×120 – 0,6/1kV119.600 đ131.560 đCADIVI
    18LV-ABC-3×150 – 0,6/1kV144.200 đ158.620 đCADIVI

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    19LV-ABC-4×16 – 0,6/1kV29.700 đ32.670 đCADIVI
    20LV-ABC-4×25 – 0,6/1kV39.800 đ43.780 đCADIVI
    21LV-ABC-4×35 – 0,6/1kV51.000 đ56.100 đCADIVI
    22LV-ABC-4×50 – 0,6/1kV69.200 đ76.120 đCADIVI
    23LV-ABC-4×70 – 0,6/1kV94.800 đ104.280 đCADIVI
    24LV-ABC-4×95 – 0,6/1kV125.100 đ137.610 đCADIVI
    25LV-ABC-4×120 – 0,6/1kV158.400 đ174.240 đCADIVI
    26LV-ABC-4×150 – 0,6/1kV191.100 đ210.210 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV – 0,6/1kV – TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV-10 – 0,6/1kV8.220 đ9.042 đCADIVI
    2AXV-16 – 0,6/1kV10.490 đ11.539 đCADIVI
    3AXV-25 – 0,6/1kV14.430 đ15.873 đCADIVI
    4AXV-35 – 0,6/1kV18.140 đ19.954 đCADIVI
    5AXV-50 – 0,6/1kV24.600 đ27.060 đCADIVI
    6AXV-70 – 0,6/1kV32.900 đ36.190 đCADIVI
    7AXV-95 – 0,6/1kV42.400 đ46.640 đCADIVI
    8AXV-120 – 0,6/1kV53.800 đ59.180 đCADIVI
    9AXV-150 – 0,6/1kV63.300 đ69.630 đCADIVI
    10AXV-185 – 0,6/1kV78.900 đ86.790 đCADIVI
    11AXV-240 – 0,6/1kV98.400 đ108.240 đCADIVI
    12AXV-300 – 0,6/1kV122.200 đ134.420 đCADIVI
    13AXV-400 – 0,6/1kV153.700 đ169.070 đCADIVI
    14AXV-500 – 0,6/1kV192.900 đ212.190 đCADIVI
    15AXV-630 – 0,6/1kV246.500 đ271.150 đCADIVI

    Báo giá: Cáp điện lực hạ thế nhôm 2 Lõi CADIVI AXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV-2×16 – 0,6/1kV35.200 đ38.720 đCADIVI
    2AXV-2×25 – 0,6/1kV45.100 đ49.610 đCADIVI
    3AXV-2×35 – 0,6/1kV54.200 đ59.620 đCADIVI
    4AXV-2×50 – 0,6/1kV67.200 đ73.920 đCADIVI
    5AXV-2×70 – 0,6/1kV85.500 đ94.050 đCADIVI
    6AXV-2×95 – 0,6/1kV107.800 đ118.580 đCADIVI
    7AXV-2×120 – 0,6/1kV144.800 đ159.280 đCADIVI
    8AXV-2×150 – 0,6/1kV164.500 đ180.950 đCADIVI
    9AXV-2×185 – 0,6/1kV197.600 đ217.360 đCADIVI
    10AXV-2×240 – 0,6/1kV245.200 đ269.720 đCADIVI
    11AXV-2×300 – 0,6/1kV306.000 đ336.600 đCADIVI
    12AXV-2×400 – 0,6/1kV384.500 đ422.950 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp điện lực hạ thế 3 lõi nhôm CADIVI AXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV-3×16 – 0,6/1kV42.500 đ46.750 đCADIVI
    2AXV-3×25 – 0,6/1kV55.900 đ61.490 đCADIVI
    3AXV-3×35 – 0,6/1kV66.300 đ72.930 đCADIVI
    4AXV-3×50 – 0,6/1kV86.600 đ95.260 đCADIVI
    5AXV-3×70 – 0,6/1kV112.600 đ123.860 đCADIVI
    6AXV-3×95 – 0,6/1kV146.800 đ161.480 đCADIVI
    7AXV-3×120 – 0,6/1kV191.200 đ210.320 đCADIVI
    8AXV-3×150 – 0,6/1kV221.900 đ244.090 đCADIVI
    9AXV-3×185 – 0,6/1kV269.600 đ296.560 đCADIVI
    10AXV-3×240 – 0,6/1kV338.700 đ372.570 đCADIVI
    11AXV-3×300 – 0,6/1kV413.900 đ455.290 đCADIVI
    12AXV-3×400 – 0,6/1kV523.300 đ575.630 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp điện lực 4 lõi nhôm CADIVI AXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV-4×16 – 0,6/1kV51.600 đ56.760 đCADIVI
    2AXV-4×25 – 0,6/1kV68.000 đ74.800 đCADIVI
    3AXV-4×35 – 0,6/1kV82.300 đ90.530 đCADIVI
    4AXV-4×50 – 0,6/1kV108.900 đ119.790 đCADIVI
    5AXV-4×70 – 0,6/1kV144.600 đ159.060 đCADIVI
    6AXV-4×95 – 0,6/1kV188.400 đ207.240 đCADIVI
    7AXV-4×120 – 0,6/1kV239.300 đ263.230 đCADIVI
    8AXV-4×150 – 0,6/1kV290.000 đ319.000 đCADIVI
    9AXV-4×185 – 0,6/1kV350.400 đ385.440 đCADIVI
    10AXV-4×240 – 0,6/1kV442.000 đ486.200 đCADIVI
    11AXV-4×300 – 0,6/1kV545.900 đ600.490 đCADIVI
    12AXV-4×400 – 0,6/1kV679.000 đ746.900 đCADIVI

    Báo Giá: Cáp ngầm giáp băng nhôm bảo vệ CADIVI AXV/DATA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV/DATA-16 – 0,6/1kV33.800 đ37.180 đCADIVI
    2AXV/DATA-25 – 0,6/1kV41.300 đ45.430 đCADIVI
    3AXV/DATA-35 – 0,6/1kV46.900 đ51.590 đCADIVI
    4AXV/DATA-50 – 0,6/1kV56.200 đ61.820 đCADIVI
    5AXV/DATA-70 – 0,6/1kV64.100 đ70.510 đCADIVI
    6AXV/DATA-95 – 0,6/1kV77.700 đ85.470 đCADIVI
    7AXV/DATA-120 – 0,6/1kV95.800 đ105.380 đCADIVI
    8AXV/DATA-150 – 0,6/1kV107.300 đ118.030 đCADIVI
    9AXV/DATA-185 – 0,6/1kV123.000 đ135.300 đCADIVI
    10AXV/DATA-240 – 0,6/1kV149.100 đ164.010 đCADIVI
    11AXV/DATA-300 – 0,6/1kV179.400 đ197.340 đCADIVI
    12AXV/DATA-400 – 0,6/1kV219.600 đ241.560 đCADIVI

    Cập nhật giá: Cáp điện lực ruột nhôm giáp băng thép CADIVI AXV/DSTA (2 Lõi) – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV51.200 đ56.320 đCADIVI
    2AXV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV65.000 đ71.500 đCADIVI
    3AXV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV76.200 đ83.820 đCADIVI
    4AXV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV90.000 đ99.000 đCADIVI
    5AXV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV112.800 đ124.080 đCADIVI
    6AXV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV140.300 đ154.330 đCADIVI
    7AXV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV208.000 đ228.800 đCADIVI
    8AXV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV232.600 đ255.860 đCADIVI
    9AXV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV275.100 đ302.610 đCADIVI
    10AXV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV332.900 đ366.190 đCADIVI
    11AXV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV408.700 đ449.570 đCADIVI
    12AXV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV502.600 đ552.860 đCADIVI

    Bảng giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV/DSTA 3R – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV60.300 đ66.330 đCADIVI
    2AXV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV77.000 đ84.700 đCADIVI
    3AXV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV88.800 đ97.680 đCADIVI
    4AXV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV111.200 đ122.320 đCADIVI
    5AXV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV142.400 đ156.640 đCADIVI
    6AXV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV183.000 đ201.300 đCADIVI
    7AXV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV260.900 đ286.990 đCADIVI
    8AXV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV297.400 đ327.140 đCADIVI
    9AXV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV355.000 đ390.500 đCADIVI
    10AXV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV437.300 đ481.030 đCADIVI
    11AXV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV526.000 đ578.600 đCADIVI
    12AXV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV654.300 đ719.730 đCADIVI

    Đơn giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI AXV/DSTA 4x – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV63.300 đ69.630 đCADIVI
    2AXV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV88.400 đ97.240 đCADIVI
    3AXV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV105.700 đ116.270 đCADIVI
    4AXV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV137.900 đ151.690 đCADIVI
    5AXV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV177.500 đ195.250 đCADIVI
    6AXV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV253.800 đ279.180 đCADIVI
    7AXV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV302.000 đ332.200 đCADIVI
    8AXV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV379.600 đ417.560 đCADIVI
    9AXV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV446.600 đ491.260 đCADIVI
    10AXV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV557.800 đ613.580 đCADIVI
    11AXV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV677.000 đ744.700 đCADIVI
    12AXV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV845.400 đ929.940 đCADIVI

    Báo giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI 3 Pha 4 Lõi AXV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STTTên Sản PhẩmGiá Chưa VATThanh toánThương Hiệu
    1AXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV50.200 đ55.220 đCADIVI
    2AXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV69.400 đ76.340 đCADIVI
    3AXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV83.600 đ91.960 đCADIVI
    4AXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV127.000 đ139.700 đCADIVI
    5AXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV132.000 đ145.200 đCADIVI
    6AXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV163.200 đ179.520 đCADIVI
    7AXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV168.700 đ185.570 đCADIVI
    8AXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV231.700 đ254.870 đCADIVI
    9AXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV242.300 đ266.530 đCADIVI
    10AXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV284.800 đ313.280 đCADIVI
    11AXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV296.000 đ325.600 đCADIVI
    12AXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV338.500 đ372.350 đCADIVI
    13AXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV352.300 đ387.530 đCADIVI
    14AXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV401.800 đ441.980 đCADIVI
    15AXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV412.800 đ454.080 đCADIVI
    16AXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV501.900 đ552.090 đCADIVI
    17AXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV520.000 đ572.000 đCADIVI
    18AXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV536.400 đ590.040 đCADIVI
    19AXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV608.900 đ669.790 đCADIVI
    20AXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV628.800 đ691.680 đCADIVI
    21AXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV753.000 đ828.300 đCADIVI
    22AXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV780.800 đ858.880 đCADIVI

    *Giá bán sản phẩm dây cáp điện CADIVI chính hãng áp dụng cho Đại Lý Cấp 1.

    *Ngoài những quy cách sẵn có, chúng tôi có thể hỗ trợ cung cấp các loại dây cáp điện có kết cấu khác, tiết diện tương đương – đáp ứng yêu cầu khách hàng.

    Đại Lý Dây Cáp Điện CADIVI (Giá Tốt)

    Chúng tôi hiện là đại lý chính hãng chuyên phân phối các loại cáp nhôm hạ thế CADIVI với chiết khấu cao.

    • Sản phẩm xuất xứ rõ ràng, mẫu mã đa dạng, quy cách phù hợp yêu cầu thi công.
    • Dịch vụ giao hàng nhanh, giao hàng tận nơi, kiểm kê đơn hàng kỹ lưỡng. 
    • Giải pháp tối ưu chi phí, giá đại lý, chiết khấu tốt nhất.
    • Hỗ trợ hồ sơ CO, CQ và bảo hành sản phẩm chính hãng 100%.

    Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

      [tel* SinThoi placeholder "Nhập số điện thoại" minlength:10 maxlength:10]

      ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
      - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
      - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
      - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
      - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
      - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

      Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

      0903 924 986