Giá Dây Điện, Cáp Điện LS VINA 2021 – Bảng Giá Cáp LS Mới Nhất

Giá Dây Điện, Cáp Điện LS VINA 2021 – Bảng Giá Cáp LS Mới Nhất

STTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tínhGiá công bố chưa VATGiá công bố có VAT 10%
123456=(5*10%)
I.Cáp điện hạ thế 450/750V, ruột đồng Class2, cách điện PVC – Tiêu chuẩn IEC 60227-3; IEC 60228.
1Cu/PVC 1×1.5mm2 (7/0.52)450/750VMét3,7004,070
2Cu/PVC 1×2.5mm2 (7/0.52)450/750VMét5,9106,501
3Cu/PVC 1x4mm2 (7/0.52)450/750VMét9,24010,164
4Cu/PVC 1x6mm2 (7/0.52)450/750VMét13,51014,861
5Cu/PVC 1x10mm2 (7/0.52)450/750VMét21,94021,134
II.Cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 2 lõi ruột đồng Class2, cách điện PVC – Tiêu chuẩn IEC AS/NZS 5000.1:2005
1Cu/PVC 1×1.5mm2 (7/0.52)0.6/1kVMét3,7004,070
2Cu/PVC 1×2.5mm2 (7/0.52)0.6/1kVMét5,9106,501
3Cu/PVC 1x4mm2 (7/0.52)0.6/1kVMét9,24010,164
4Cu/PVC 1x6mm2 (7/0.52)0.6/1kVMét13,51014,861
5Cu/PVC 1x10mm2 (7/0.52)0.6/1kVMét21,94021,134
III.Cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 2 lõi ruột đồng Class2, cách điện PVC, vỏ bọc PVC – Tiêu chuẩn IEC 60502-1;
1Cu/PVC/PVC 2×1.5mm2 (7/0.52)0.6/1kVMét11,30012,430
2Cu/PVC/PVC 2×2.5mm2 (7/0.67)0.6/1kVMét16,16017,776
3Cu/PVC/PVC 2x4mm2 (7/0.85)0.6/1kVMét24,19026,609
4Cu/PVC/PVC 2x6mm2 (7/1.04)0.6/1kVMét33,60036,690
IV.Cáp điện hạ thế 0.6/1kV, 3 lõi ruột đồng Class2, cách điện PVC, vỏ bọc PVC – Tiêu chuẩn IEC 60502-1;
1Cu/PVC/PVC 3×1.5mm2 (7/0.52)0.6/1kVMét15,33016,863
2Cu/PVC/PVC 3×2.5mm2 (7/0.67)0.6/1kVMét22,43024,673
3Cu/PVC/PVC 3x4mm2 (7/0.85)0.6/1kVMét34,34037,774
4Cu/PVC/PVC 3x6mm2 (7/1.04)0.6/1kVMét47,87052,657
V.Cáp điện hạ thế 450/750V, ruột đồng mềm Class5, cách điện PVC – Tiêu chuẩn IEC 60227-3; IEC 60228.
1Cu/PVC 1×0.75mm2 (VCm)*450/750VMét1,9702,167
2Cu/PVC 1×1.0mm2450/750VMét2,4802,728
3Cu/PVC 1×1.5mm2450/750VMét3,5203,872
4Cu/PVC 1×2.5mm2450/750VMét5,5806,138
5Cu/PVC 1x4mm2450/750VMét8,6209,482
6Cu/PVC 1x6mm2450/750VMét12,64013,904
VI.Dây điện Oval 300/500V, 2 lõi ruột đồng mềm Class5, cách điện PVC, vỏ bọc PVC – Tiêu chuẩn IEC 60227-5; IEC 60228.
1Cu/PVC/PVC 2×0.75mm2 (VCmo)*300/500VMét5,2805,808
2Cu/PVC/PVC 2×1.0mm2300/500VMét6,4207,062
3Cu/PVC/PVC 2×1.5mm2300/500VMét8,4109,251
4Cu/PVC/PVC 2×2.5mm2300/500VMét12,72013,992
5Cu/PVC/PVC 2x4mm2300/500VMét19,62021,582
6Cu/PVC/PVC 2x6mm2300/500VMét27,61030,371
VII.Dây điện tròn 300/500V, 2 lõi ruột đồng mềm Class5, cách điện PVC, vỏ bọc PVC – Tiêu chuẩn IEC 60227-5; IEC 60228.
1Cu/PVC/PVC 2×0.75mm2 (VCmt)*300/500VMét5,4906,039
2Cu/PVC/PVC 2×1.0mm2300/500VMét6,4507,095
3Cu/PVC/PVC 2×1.5mm2300/500VMét9,20010,120
4Cu/PVC/PVC 2×2.5mm2300/500VMét15,13016,643
5Cu/PVC/PVC 2x4mm2300/500VMét22,62024,882
6Cu/PVC/PVC 2x6mm2300/500VMét32,14035,354
VIII.Dây điện Oval 300/500V, 3 lõi ruột đồng mềm Class5, cách điện PVC, vỏ bọc PVC – Tiêu chuẩn IEC 60227-5; IEC 60228.
1Cu/PVC/PVC 3×0.75mm2 (VCmt)*300/500VMét7,5708,327
2Cu/PVC/PVC 3×1.0mm2300/500VMét9,0509,955
3Cu/PVC/PVC 3×1.5mm2300/500VMét12,56013,816
4Cu/PVC/PVC 3×2.5mm2300/500VMét20,08022,880
5Cu/PVC/PVC 3x4mm2300/500VMét31,34034,474
6Cu/PVC/PVC 3x6mm2300/500VMét44,92049,412

Một số ưu đãi khi mua Cáp LS VINA tại Công ty Chúng tôi:

Chúng tôi không ngừng hoàn thiện mình để mang đến cho khách hàng những sản phẩm Máy Biến Áp SHIHLIN chất lượng tốt nhất, giải pháp tối ưu nhất với giá cả hợp lý và dịch vụ chu đáo.

  • Bảo hành sản phẩm 100%
  • Đổi trả nếu giao hàng không chính xác
  • Báo giá nhanh chóng, Không làm trễ hẹn công trình.
  • Chúng tôi mong muốn nhận được sự ủng hộ và góp ý của Quý khách hàng để chúng tôi ngày càng hoàn thiện hơn.

Chúng tôi tư vấn tận tình 24/7 các vật tư điện trung thế thi công xây lắp trạm của các hãng Cáp Cadivi, Cáp Điện LS, Máy Biến Áp THIBIDI, SHIHLIN, HEM, Recloser Schneider, Recloser Entec, Đầu Cáp 3M, Đầu Cáp Raychem, Tủ Trung Thế ABB, Tủ Trung Thế Schneider, LBS SELL/Ý, LBS BH Korea, Vật tư thi công trạm biến thế… Hỗ trợ giao hàng nhanh đến công trình, chính sách giá từ nhà máy tốt nhất.

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
    - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
    - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
    - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
    - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
    - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

    Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

    0903 924 986