Bảng Giá 2021 – Dây Cáp Điện Chậm Cháy Cadivi – CXV/FRT 

Bảng Giá 2021 – Dây Cáp Điện Chậm Cháy Cadivi – CXV/FRT 

Bảng Giá 2021 – Dây Cáp Điện Chậm Cháy Cadivi – CXV/FRT đáp ứng mục đích truyền tải điện hiệu qủa và an toàn cho các công trình công cộng, hệ thống phòng cháy chữa cháy, điện dự phòng,… 

Mời quý khách liên hệ thông tin dưới đây để cập nhật bảng giá cáp Cadivi đầy đủ mẫu, đủ loại, giá tốt – đáp ứng yêu cầu thi công xây lắp:

  • Liên hệ: P.Kinh doanh: 0903924986
  • Zalo: 0903924986
  • Email: Email đang cập nhật

Miễn phí giao hàng tận nơi: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An và Hồ Chí Minh.

Bảng Giá Cáp Cadivi

Catalogue 2021 – Cáp Điện Chậm Cháy CXV/FRT – Cadivi 

Cáp Chậm Cháy CADIVI

Cấu Trúc Cáp Điện Lực Hạ Thế CXV/FRT Cadivi 

Cáp Chậm Cháy CADIVI CV/FRT 10mm2, CV/FRT 16mm2 0.6/1kV

Sản Phẩm Cáp Chậm Cháy CXV/FRT – Chính Hãng CADIVI

Tổng Phân Phối Cáp Điện CADIVI Miền Nam - Toàn Quốc

Đại Lý Cấp 1 – Chuyên Phân Phối Dây Cáp Dây Điện Cadivi

Báo Giá 2021: Cáp Chậm Cháy CXV/FRT Cadivi

Bảng Giá: Dây Cáp Điện Chậm Cháy – CXV/FRT 1x – Cadivi Chính Hãng

Đơn vị tính: đồng/mét 

STTTên Cáp ĐiệnĐơn GiáThương Hiệu
1CXV/FRT-1×1.5 (1×7/0.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
2CXV/FRT-1×2.5 (1×7/0.67) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
3CXV/FRT-1×4 (1×7/0.85) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
4CXV/FRT-1×6 (1×7/1.04) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
5CXV/FRT-1×10 (1×7/1.35) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
6CXV/FRT-1×16 (1×7/1.7) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
7CXV/FRT-1×25 (1×7/2.14) – 0,6/1kV LH: 0903924986CADIVI
8CXV/FRT-1×35 (1×7/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
9CXV/FRT-1×50 (1×19/1.8) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
10CXV/FRT-1×70 (1×19/2.14) – 0,6/1kV 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
11CXV/FRT-1×95 (1×19/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
12CXV/FRT-1×120 (1×37/2.03) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
13CXV/FRT-1×150 (1×37/2.3) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
14CXV/FRT-1×185 (1×37/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
15CXV/FRT-1×240 (1×61/2.25) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
16CXV/FRT-1×300 (1×61/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
17CXV/FRT-1×400 (1×61/2.9) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
18CXV/FRT-1×1 (1×7/0.425) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI

Đơn Giá: Dây Cáp Điện Chậm Cháy – CXV/FRT 2x Cadivi – Chính Hãng

STTTên Cáp ĐiệnĐơn GiáThương Hiệu
1CXV/FRT-2×1.5 (2×7/0.52) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
2CXV/FRT-2×2.5 (2×7/0.67) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
3CXV/FRT-2×4 (2×7/0.85) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
4CXV/FRT-2×6 (2×7/1.04) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
5CXV/FRT-2×10 (2×7/1.35) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
6CXV/FRT-2×16 (2×7/1.7) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
7CXV/FRT-2×25 (2×7/2.14) – 0.6/1kV LH: 0903924986CADIVI
8CXV/FRT-2×35 (2×7/2.52) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
9CXV/FRT-2×50 (2×19/1.8) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
10CXV/FRT-2×70 (2×19/2.14) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
11CXV/FRT-2×95 (2×19/2.52) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
12CXV/FRT-2×120 (2×37/2.03) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
13CXV/FRT-2×150 (2×37/2.3) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
15CXV/FRT-2×240 (2×61/2.25) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
16CXV/FRT-2×300 (2×61/2.52) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
17CXV/FRT-2×400 (2×61/2.9) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
18CXV/FRT-2×1 (2×7/0.425) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI

Báo Giá: Dây Cáp Điện Chậm Cháy – CXV/FRT 3x – Cadivi Chính Hãng

Đơn vị tính: đồng/mét 

STTTên Cáp ĐiệnĐơn GiáThương Hiệu
1CXV/FRT-3×1.5 (3×7/0.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
2CXV/FRT-3×2.5 (3×7/0.67) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
3CXV/FRT-3×4 (3×7/0.85) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
4CXV/FRT-3×6 (3×7/1.04) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
5CXV/FRT-3×10 (3×7/1.35) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
6CXV/FRT-3×16 (3×7/1.7) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
7CXV/FRT-3×25 (3×7/2.14) – 0,6/1kV LH: 0903924986CADIVI
8CXV/FRT-3×35 (3×7/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
9CXV/FRT-3×50 (3×19/1.8) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
10CXV/FRT-3×70 (3×19/2.14) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
11CXV/FRT-3×95 (3×19/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
12CXV/FRT-3×120 (3×37/2.03) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
13CXV/FRT-3×150 (3×37/2.3) – 0,6/1kV 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
14CXV/FRT-3×185 (3×37/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
15CXV/FRT-3×240 (3×61/2.25) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
16CXV/FRT-3×300 (3×61/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
17CXV/FRT-3×400 (3×61/2.9) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
18CXV/FRT-3×1 (3×7/0.43) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
19CXV/FRT-3×4+1×2.5 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
20CXV/FRT-3×6+1×4 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
21CXV/FRT-3×10+1×6 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
22CXV/FRT-3×16+1×10 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
23CXV/FRT-3×25+1×16 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
24CXV/FRT-3×35+1×16 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
25CXV/FRT-3×35+1×25 – 0.6/1kV LH: 0903924986CADIVI
26CXV/FRT-3×50+1×25 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
27CXV/FRT-3×50+1×35 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
28CXV/FRT-3×70+1×35 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
29CXV/FRT-3×70+1×50 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
30CXV/FRT-3×95+1×50 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
31CXV/FRT-3×95+1×70 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
32CXV/FRT-3×120+1×70 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
33CXV/FRT-3×120+1×95 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
34CXV/FRT-3×150+1×70 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
35CXV/FRT-3×150+1×95 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
36CXV/FRT-3×185+1×95 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
37CXV/FRT-3×185+1×120 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
38CXV/FRT-3×240+1×120 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
39CXV/FRT-3×240+1×150 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
40CXV/FRT-3×240+1×185 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
41CXV/FRT-3×300+1×150 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
42CXV/FRT-3×300+1×185 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
43CXV/FRT-3×400+1×185 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
44CXV/FRT-3×400+1×240 – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI

Giá Bán: Dây Cáp Điện Chậm Cháy – CXV/FRT 1x – Cadivi Chính Hãng

Đơn vị tính: đồng/mét 

STTTên Cáp ĐiệnĐơn GiáThương Hiệu
1CXV/FRT-4×1.5 (4×7/0.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
2CXV/FRT-4×2.5 (4×7/0.67) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
3CXV/FRT-4×4 (4×7/0.85) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
4CXV/FRT-4×6 (4×7/1.04) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
5CXV/FRT-4×10 (4×7/1.35) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
6CXV/FRT-4×16 (4×7/1.7) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
7CXV/FRT-4×25 (4×7/2.14) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
8CXV/FRT-4×35 (4×7/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
9CXV/FRT-4×50 (4×19/1.8) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
10CXV/FRT-4×70 (4×19/2.14) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
11CXV/FRT-4×95 (4×19/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
12CXV/FRT-4×120 (4×37/2.03) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
13CXV/FRT-4×150 (4×37/2.3) – 0.6/1kVLH: 0903924986CADIVI
14CXV/FRT-4×185 (4×37/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
15CXV/FRT-4×240 (4×61/2.25) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
16CXV/FRT-4×300 (4×61/2.52) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
17CXV/FRT-4×400 (4×61/2.9) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI
18CXV/FRT-4×1 (4×7/0.425) – 0,6/1kVLH: 0903924986CADIVI

Cadivi là thương hiệu hàng đầu trong sản xuất và cung ứng sản phẩm cáp điện lực , cáp điện lực trung thế, cáp ngầm, dây điện dân dụng, cáp chống cháy, cáp điện kế, cáp siêu nhiệt, cáp hàn, cáp vặn xoắn, cáp chậm cháy, cáp hybrid, cáp truyền dữ liệu, cáp điều khiển, cáp viễn thông, khí cụ điện và phụ kiện,…

Một số ưu đãi khi mua cáp điện tại Công ty Chúng tôi

Chúng tôi không ngừng hoàn thiện mình để mang đến cho khách hàng những sản phẩm cáp điện CADIVI chất lượng tốt nhất, giải pháp tối ưu nhất với giá cả hợp lý và dịch vụ chu đáo.

– Tư vấn nhiệt tình.

– Báo giá nhanh chóng, giá tốt nhất thị trường.

– Giao hàng đúng loại, đủ mẫu.

– Giao hàng tận nơi đúng lịch hẹn công trình.

– Bảo hành sản phẩm 100%.

Chúng tôi mong muốn nhận được sự ủng hộ và góp ý của Quý khách hàng để chúng tôi ngày càng hoàn thiện hơn.

Chúng tôi hỗ trợ tư vấn báo giá vật tư – thiết bị điện cho công trình:

Chúng tôi tư vấn tận tình 24/7 các vật tư điện trung thế thi công xây lắp trạm của các hãng Cáp Cadivi, Cáp Điện LS, Máy Biến Áp THIBIDI, SHIHLIN, HEM, Recloser Schneider, Recloser Entec, Đầu Cáp 3M, Đầu Cáp Raychem, Tủ Trung Thế ABB, Tủ Trung Thế Schneider, LBS SELL/Ý, LBS BH Korea, Vật tư thi công trạm biến thế… Hỗ trợ giao hàng tận công trình, chính sách giá ưu đãi từ nhà máy, giá sỉ, giá rẻ, chiết khấu cao

Gửi số điện thoại, nhân viên liên hệ hỗ trợ ngay!

    ĐẠI LÝ MÁY BIẾN ÁP - THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG:
    - Máy biến thế: SHIHLIN, THIBIDI, EMC, SANAKY, KP Electric, ABB, MBT
    - Cáp điện: CADIVI, TAYA, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
    - Máy cắt tự đóng lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Shinsung, Recloser Tae Young, Recloser Copper, Recloser Noja
    - Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
    - Đầu cáp 3M - ABB - RAYCHEM: Co nhiệt, Co nguội, Tplug, Elbow, Đầu cáp trung thế

    Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

    0903 924 986